BM Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BM GROUP
21
进口笔数
0
出口笔数
$63.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110339571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAEK4M3 |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Tầng 5 tòa nhà Diamond Flower, đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BM GROUP |
| 企业英文名称 | BM GROUP CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 tòa nhà Diamond Flower, đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 0962158800 |
| 邮箱 | info@bmgcorp.vn |
| 官网 | www.bmgcorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382100 | 培养基 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $61.9K |
| 美国 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Vazyme Biotech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $35.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Jiangsu Cowin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.5K | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| Vazyme (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Vazyme Biotechnology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| BPS BIOSCIENCE INC. | 美国 | 1 | $1.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Jiangsu Bioperfectus Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Wuhan Elabscience Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $422 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| ACESO LABORATORIES INC | 美国 | 1 | $4 | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他诊断试剂 | VAZYME (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-24 | 其他诊断试剂 | VAZYME (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-06-24 | 其他诊断试剂 | VAZYME (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-24 | 其他诊断试剂 | VAZYME (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-06-04 | 其他医疗器具 | JIANGSU COWIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-06-02 | 其他诊断试剂 | VAZYME BIOTECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $864 |
| 2025-06-02 | 其他诊断试剂 | VAZYME BIOTECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4 |
| 2025-06-02 | 其他诊断试剂 | VAZYME BIOTECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $384 |
| 2025-06-02 | 其他诊断试剂 | VAZYME BIOTECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $220 |
| 2025-06-02 | 其他诊断试剂 | VAZYME BIOTECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $594 |