Thai Son Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí Và LắP MáY THáI SơN
143
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309279597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48SGP67 |
| 成立日期 | 2009-08-14 |
| 联系地址 | 54 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ VÀ LẮP MÁY THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 496/78/6A Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0909260923 |
| 邮箱 | key@thaisonmech.com |
| 官网 | www.thaisonmech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 20 | $301.7K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Zhejiang Dafugui Flange Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 25 | $210.4K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $161.3K | 活性矿产品、阀门龙头 |
| Yancheng Jicheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $112.0K | 螺纹钢制管件、不锈钢管件 |
| Wenzhou Jiuheng Pipe Valve Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.1K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $64.4K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Ningbo Haga Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.5K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $58.9K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Joy Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG DAFUGUI FLANGE MFG CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-10 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG DAFUGUI FLANGE MFG CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-04-10 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG DAFUGUI FLANGE MFG CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-10 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG DAFUGUI FLANGE MFG CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-10 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG DAFUGUI FLANGE MFG CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG DAFUGUI FLANGE MFG CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-10 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG DAFUGUI FLANGE MFG CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-10 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG DAFUGUI FLANGE MFG CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-10 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG DAFUGUI FLANGE MFG CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-10 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG DAFUGUI FLANGE MFG CO LTD | 中国 | $118 |