Thai Son Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 不锈钢管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí Và LắP MáY THáI SơN

158
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $143.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $142.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $143.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $142.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309279597
企查查编码QVN48SGP67
成立日期2009-08-14
联系地址54 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ VÀ LẮP MÁY THÁI SƠN
企业英文名称THAI SON MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址496/78/6A Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0909260923
邮箱key@thaisonmech.com
官网www.thaisonmech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730722不锈钢管件
730721不锈钢管件
730792螺纹钢制管件
730793非不锈钢对焊管件
730723不锈钢管件
730791非不锈钢管件
730729不锈钢管配件
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件
391740塑料管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国158$1.64M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国25$358.3K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Zhejiang Dafugui Flange Mfg. Co., Ltd.中国25$210.4K不锈钢管件、不锈钢管件
Yiwu Qianno Import & Export Co., Ltd.中国20$161.3K其他塑料制品、活性矿产品
Yancheng Jicheng Machinery Co., Ltd.中国15$125.6K螺纹钢制管件、不锈钢管件
Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd.中国6$64.6K其他塑料制品、非办公金属家具
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国7$64.4K非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎
Ningbo Haga Metal Products Co., Ltd.中国6$61.5K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国6$58.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jiangsu Joy Metal Products Co., Ltd.中国8$58.4K塑料管件、其他塑料制品
WENZHOU JINGE METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国5$46.2K不锈钢管件、不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19阀门龙头WENZHOU JINGE METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.0K
2026-06-19阀门龙头WENZHOU JINGE METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$561
2026-06-19不锈钢管件WENZHOU JINGE METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$3
2026-06-19阀门龙头WENZHOU JINGE METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$510
2026-06-19阀门龙头WENZHOU JINGE METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$665
2026-06-19阀门龙头WENZHOU JINGE METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$451
2026-06-19不锈钢管件WENZHOU JINGE METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$11
2026-06-19阀门龙头WENZHOU JINGE METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$702
2026-06-19阀门龙头WENZHOU JINGE METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$349
2026-06-19阀门龙头WENZHOU JINGE METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$569

相关企业 · 同类产品

Thai Son Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →