AP Beverage Trading and Production Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI AP BEVERAGE

103
进口笔数
2
出口笔数
$5.01M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-02
最近出口
26
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $735.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.39M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.73M · 19 笔出口 $52 · 1 笔2026-03进口 $46.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $735.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.39M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.73M · 19 笔出口 $52 · 1 笔2026-03进口 $46.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317589384
企查查编码QVNPB37WSW
成立日期2022-12-01
联系地址141D Phan Đăng Lưu, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AP BEVERAGE
企业英文名称AP BEVERAGE TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址141D Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84839951627
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,960亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
730890其他钢铁结构体
854442带接头绝缘电线
731816螺纹螺母
730723不锈钢管件
848180阀门龙头
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
392350塑料封口件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国76$2.40M
中国台湾9$1.62M
越南9$605.8K
中国23$136.6K
意大利13$96.5K
奥地利10$26.8K
瑞士11$23.8K
丹麦8$22.4K
美国8$18.7K
印度3$15.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Krones AG德国75$2.41M机械零件、其他塑料制品
Krones-Izumi Processing Pte. Ltd.新加坡13$848.9K其他钢铁制品、阀门龙头
Krones AG意大利4$85.9K非泡沫橡胶密封件、传动部件
KRONES AG美国8$18.7K其他塑料制品、其他电气开关
Krones AG印度2$15.4K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Krones AG中国10$5.3K滚珠轴承、传动部件
Krones (Thailand) Co., Ltd.越南8$2.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Krones AG匈牙利3$2.7K其他钢铁制品、机械零件
Krones AG丹麦2$2.4K静止变流器、其他塑料制品
KRONES AG中国台湾4$1.3K非电气机械零件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Krones AG德国2$2.7K其他塑料包装制品、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁结构体Krones AG德国$1.8K
2026-04-28其他钢铁结构体Krones AG德国$1.8K
2026-04-27非泡沫橡胶密封件Krones AG德国$1
2026-04-27非泡沫橡胶密封件Krones AG德国$1
2026-04-27压力测量仪Krones AG德国$5.0K
2026-04-27非泡沫橡胶密封件Krones AG德国$1
2026-04-27压力测量仪Krones AG德国$5.0K
2026-04-27非泡沫橡胶密封件Krones AG德国$1
2026-04-24其他钢铁非螺纹件Krones AG德国$183
2026-04-24其他钢铁非螺纹件Krones AG德国$183

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02其他塑料制品KRONES AG$52
2024-11-22塑料容器Krones AG德国$54
2024-11-22塑料容器Krones AG德国$2.5K
2024-11-22塑料封口件Krones AG德国$75

相关企业 · 同类产品

AP Beverage Trading and Production Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →