AP Beverage Trading and Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI AP BEVERAGE
103
进口笔数
2
出口笔数
$5.01M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-02
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317589384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB37WSW |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | 141D Phan Đăng Lưu, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AP BEVERAGE |
| 企业英文名称 | AP BEVERAGE TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 141D Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84839951627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 76 | $2.40M |
| 中国台湾 | 9 | $1.62M |
| 越南 | 9 | $605.8K |
| 中国 | 23 | $136.6K |
| 意大利 | 13 | $96.5K |
| 奥地利 | 10 | $26.8K |
| 瑞士 | 11 | $23.8K |
| 丹麦 | 8 | $22.4K |
| 美国 | 8 | $18.7K |
| 印度 | 3 | $15.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krones AG | 德国 | 75 | $2.41M | 机械零件、其他塑料制品 |
| Krones-Izumi Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $848.9K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Krones AG | 意大利 | 4 | $85.9K | 非泡沫橡胶密封件、传动部件 |
| KRONES AG | 美国 | 8 | $18.7K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Krones AG | 印度 | 2 | $15.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Krones AG | 中国 | 10 | $5.3K | 滚珠轴承、传动部件 |
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Krones AG | 匈牙利 | 3 | $2.7K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Krones AG | 丹麦 | 2 | $2.4K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| KRONES AG | 中国台湾 | 4 | $1.3K | 非电气机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krones AG | 德国 | 2 | $2.7K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | Krones AG | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | Krones AG | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Krones AG | 德国 | $1 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Krones AG | 德国 | $1 |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | Krones AG | 德国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Krones AG | 德国 | $1 |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | Krones AG | 德国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Krones AG | 德国 | $1 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | Krones AG | 德国 | $183 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | Krones AG | 德国 | $183 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | KRONES AG | — | $52 |
| 2024-11-22 | 塑料容器 | Krones AG | 德国 | $54 |
| 2024-11-22 | 塑料容器 | Krones AG | 德国 | $2.5K |
| 2024-11-22 | 塑料封口件 | Krones AG | 德国 | $75 |