V & T TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WAVE MEC
4
进口笔数
0
出口笔数
$282.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312642556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1Q4N2F |
| 成立日期 | 2014-01-27 |
| 联系地址 | 58/43 Đường Thống Nhất, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WAVE MEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 228/21 Đường Thống Nhất, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0963403434 |
| 邮箱 | haigenset@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $282.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGMANCANG AQUATIC PRODUCTS (SHANDONG) GROUP CO LTD | 中国 | 4 | $282.1K | 不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 不可食水生动物产品 | HONGMANCANG AQUATIC PRODUCTS (SHANDONG) GROUP CO LTD | 中国 | $114.2K |
| 2025-12-01 | 不可食水生动物产品 | HONGMANCANG AQUATIC PRODUCTS (SHANDONG) GROUP CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2025-07-28 | 不可食水生动物产品 | HONGMANCANG AQUATIC PRODUCTS (SHANDONG) GROUP CO LTD | 中国 | $83.0K |
| 2025-06-17 | 不可食水生动物产品 | HONGMANCANG AQUATIC PRODUCTS (SHANDONG) GROUP CO LTD | 中国 | $52.1K |