Tapiotek JSC
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAPIOTEK
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$1.97M
出口金额
—
最近进口
2025-04-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901277274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ6E41P |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | Tổ 7, Khu phố 4, Thị Trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAPIOTEK |
| 企业英文名称 | TAPIOTEK JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Khu phố 4, Xã Châu Thành, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 918106707 |
| 邮箱 | Vi.BTA@bcgland.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 22 | $1.17M |
| 日本 | 13 | $801.4K |
| 中国台湾 | 1 | $50 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mapleway International Distributors Corp. | 菲律宾 | 22 | $1.17M | 改性淀粉、纸制包装容器 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 12 | $712.1K | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Marubeni Corporation Kyushu Branch | 日本 | 1 | $89.3K | 改性淀粉 |
| RIKKEI TRADING CORP. | 中国台湾 | 1 | $50 | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 木薯淀粉 | RIKKEI TRADING CORP. | 中国台湾 | $50 |
| 2025-02-17 | 改性淀粉 | MAPLEWAY INTERNATIONAL DISTRIBUTIONS CORP | 菲律宾 | $50.7K |
| 2025-01-03 | 改性淀粉 | MAPLEWAY INTERNATIONAL DISTRIBUTIONS CORP | 菲律宾 | $38.0K |
| 2024-12-02 | 改性淀粉 | MAPLEWAY INTERNATIONAL DISTRIBUTIONS CORP | 菲律宾 | $25.3K |
| 2024-11-13 | 改性淀粉 | MAPLEWAY INTERNATIONAL DISTRIBUTIONS CORP | 菲律宾 | $50.7K |
| 2024-10-24 | 改性淀粉 | MAPLEWAY INTERNATIONAL DISTRIBUTIONS CORP | 菲律宾 | $25.3K |
| 2024-10-02 | 改性淀粉 | MAPLEWAY INTERNATIONAL DISTRIBUTIONS CORP | 菲律宾 | $25.3K |
| 2024-09-26 | 改性淀粉 | MAPLEWAY INTERNATIONAL DISTRIBUTIONS CORP | 菲律宾 | $27.0K |
| 2024-09-26 | 改性淀粉 | MAPLEWAY INTERNATIONAL DISTRIBUTIONS CORP | 菲律宾 | $25.3K |
| 2024-08-30 | 改性淀粉 | MAPLEWAY INTERNATIONAL DISTRIBUTIONS CORP | 菲律宾 | $27.0K |