Tan Thai Duong Industrial Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TâN THáI DươNG
- 邮箱1
5
进口笔数
68
出口笔数
$58.6K
进口金额
$302.6K
出口金额
2026-03-07
最近进口
2026-06-17
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107420800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQVH3N4 |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số nhà 11B, ngách 68/106, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 13, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÂN THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN THAI DUONG INDUSTRIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11B, ngách 68/106, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 13, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84988424442 |
| 邮箱 | tanthaiduong.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $58.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $302.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.6K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Ningbo Zhifengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 卧室木家具、非办公金属家具 |
| Seize International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 牵引式空压机、其他气泵 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $205.0K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| DOVAN Co., Ltd. | 越南 | 7 | $33.1K | 未涂层钢线、可互换冲压工具 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $16.2K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.4K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Seed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $3.6K | 眼镜零件、非玻璃眼镜片 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $976 | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 其他气泵 | Ningbo Zhifengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-07 | 其他气泵 | Ningbo Zhifengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-24 | 液体过滤机械 | Seize International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2025-12-24 | 气体过滤机械 | Seize International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2025-12-24 | 气体过滤机械 | Seize International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $147 |
| 2025-12-24 | 液体过滤机械 | Seize International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2025-12-24 | 泵及压缩机零件 | Seize International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $545 |
| 2025-10-28 | 气体过滤机械 | Seize International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $61 |
| 2025-10-28 | 工业干燥机 | Seize International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-28 | 气体过滤机械 | Seize International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $61 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 液体过滤机械 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $24 |
| 2026-06-17 | 液体过滤机械 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $184 |
| 2026-06-17 | 气体过滤机械 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $40 |
| 2026-06-17 | 安全阀 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $56 |
| 2026-06-17 | 其他润滑剂 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $386 |
| 2026-05-07 | 过滤净化器零件 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $294 |
| 2026-05-07 | 气体过滤机械 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-05-07 | 过滤净化器零件 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-05-07 | 液体过滤机械 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-05-07 | 过滤净化器零件 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $357 |