HWATA Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HWATA VIệT NAM
104
进口笔数
44
出口笔数
$1.69M
进口金额
$606.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
8
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301466443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TD9644 |
| 成立日期 | 1998-05-08 |
| 联系地址 | Lô II-1, Cụm 1, nhóm Công nghiệp II, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HWATA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HWATA VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô II-1, Cụm 1, nhóm Công nghiệp II, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0838162580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 763.6286亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $1.32M |
| 中国台湾 | 7 | $345.3K |
| 越南 | 5 | $24.9K |
| 意大利 | 1 | $323 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $433.8K |
| 越南 | 19 | $58.8K |
| 马来西亚 | 4 | $58.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $27.1K |
| 中国台湾 | 2 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 58 | $843.6K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $457.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Jin Quan International Ltd. | 中国台湾 | 6 | $197.9K | 其他擦亮剂、其他锻钢制品 |
| JIN QUAN INTERNATIONAL LTD | 塞舌尔 | 1 | $147.4K | 其他异氰酸酯、其他擦亮剂 |
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.9K | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| Xiamen Wanli Stone Decoration & Design Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 花岗岩制品、其他钢铁制品 |
| Infinite Electric Appliance Technical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 家用炊具、电热器具零件 |
| JH KING INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $323 | 其他木工机床、750W以下交流电机 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charoen Somprasong Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $375.4K | 塑料家用制品、非办公金属家具 |
| 045093fe874af5319f2407bd78bbeb65 | 4 | $58.6K | ||
| Elegant Furniture | 印度 | 2 | $58.4K | 非办公金属家具、金属框架软垫椅 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.4K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| QING LONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $18.6K | 钢制容器(>300升) |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 印刷标签、机织标签 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.5K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.3K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 预制建筑构件、其他已梳羊毛 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 非织造标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢制容器(>300升) | QING LONG INTERNATIONAL CO LTD | — | $4.3K |
| 2026-03-23 | 可调转椅 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $782 |
| 2026-03-18 | 钢制容器(>300升) | QING LONG INTERNATIONAL CO LTD | — | $4.3K |
| 2026-03-18 | 钢制容器(>300升) | QING LONG INTERNATIONAL CO LTD | — | $5.6K |
| 2025-12-10 | 非办公金属家具 | CHAROEN SOMPRASONG CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2025-12-10 | 非办公金属家具 | CHAROEN SOMPRASONG CO LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2025-11-26 | 非办公金属家具 | ELEGANT FURNITURE | 泰国 | $29.6K |
| 2025-10-30 | 钢制容器(>300升) | QING LONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $930 |
| 2025-10-30 | 钢制容器(>300升) | QING LONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-10-30 | 钢制容器(>300升) | QING LONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |