Forest Plywood Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT FOREST PLYWOOD
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$218.2K
出口金额
—
最近进口
2024-12-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601069137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRQXB77 |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | Thôn Cát Lâm 2, Xã Phú Lâm, Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT FOREST PLYWOOD |
| 企业英文名称 | FOREST PLYWOOD MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cát Lâm 2, Xã Tây Cốc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 邮箱 | forestplywoodpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $218.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smvd Global Trade Llp | 印度 | 3 | $117.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Mittal Wood Products | 印度 | 2 | $79.3K | 热带梅兰蒂木、其他粗加工木材 |
| Vrindavan Wood Products | 印度 | 1 | $21.2K | 热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 热带木胶合板 | SMVD GLOBAL TRADE LLP | 印度 | $25.0K |
| 2024-12-16 | 热带木胶合板 | SMVD GLOBAL TRADE LLP | 印度 | $13.1K |
| 2024-12-13 | 热带木胶合板 | SMVD GLOBAL TRADE LLP | 印度 | $14.4K |
| 2024-12-13 | 热带木胶合板 | SMVD GLOBAL TRADE LLP | 印度 | $13.0K |
| 2024-12-13 | 热带木胶合板 | SMVD GLOBAL TRADE LLP | 印度 | $25.1K |
| 2024-12-13 | 热带木胶合板 | SMVD GLOBAL TRADE LLP | 印度 | $27.1K |
| 2024-11-18 | 热带木胶合板 | MITTAL WOOD PRODUCTS | 印度 | $21.3K |
| 2024-11-18 | 热带木胶合板 | MITTAL WOOD PRODUCTS | 印度 | $11.2K |
| 2024-11-12 | 热带木胶合板 | Mittal Wood Products | 印度 | $23.2K |
| 2024-11-12 | 热带木胶合板 | MITTAL WOOD PRODUCTS | 印度 | $11.2K |