Best Choice Inc Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEST CHOICE INC VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$15.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314806640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A39S9T |
| 成立日期 | 2017-12-27 |
| 联系地址 | Số 2 Đường 41, Khu Phố 5, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEST CHOICE INC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BEST CHOICE INC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Đường 41, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0908282428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yuqi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.7K | 泵及压缩机零件、其他润滑剂 |
| Xinxiang Alipastor Filter Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.3K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Xinxiang City Huahang Filter Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $2.3K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Instrumate Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Xinxiang Alipastor Filter Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $580 | 其他风扇、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 过滤净化器零件 | XINXIANG ALIPASTOR FILTER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $290 |
| 2024-10-23 | 过滤净化器零件 | XINXIANG ALIPASTOR FILTER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-14 | 过滤净化器零件 | XINXIANG CITY HUAHANG FILTER CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-03-11 | 过滤净化器零件 | Xinxiang Alipastor Filter Technology Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2024-01-25 | 过滤净化器零件 | XINXIANG ALIPASTOR FILTER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2023-11-30 | 过滤净化器零件 | XINXIANG ALIPASTOR FILTER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-30 | 过滤净化器零件 | XINXIANG ALIPASTOR FILTER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $24 |
| 2023-11-30 | 过滤净化器零件 | XINXIANG ALIPASTOR FILTER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $160 |
| 2023-09-28 | 其他润滑剂 | SHANGHAI YUQI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $760 |
| 2023-04-10 | 其他润滑剂 | SHANGHAI YUQI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |