Toan A Environment Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Toàn á
311
进口笔数
103
出口笔数
$7.61M
进口金额
$684.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
75
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101402097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVTH6UK |
| 成立日期 | 2003-07-31 |
| 联系地址 | Số 29, ngõ 1, khu tập thể Trung đoàn 17, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG TOÀN Á |
| 企业英文名称 | TOAN A ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29, ngõ 1, khu tập thể Trung đoàn 17, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02435659214 |
| 邮箱 | toanajsc@gmail.com |
| 传真 | 02435659213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 380210 | 活性碳 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 291814 | 柠檬酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 247 | $6.73M |
| 印度 | 26 | $216.5K |
| 美国 | 9 | $199.8K |
| 韩国 | 9 | $131.2K |
| 中国台湾 | 8 | $118.2K |
| 瑞士 | 1 | $66.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $58.8K |
| 加拿大 | 6 | $43.6K |
| 德国 | 3 | $17.8K |
| 日本 | 1 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $672.3K |
| 印度 | 1 | $8.2K |
| 日本 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vontron Technology Co., Ltd. | 中国 | 60 | $4.04M | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Canature Huayu Environmental Products Co., Ltd. | 中国 | 73 | $1.08M | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Zhejiang Nanbeng Fluid Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $208.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| MICBAC India (OPC) Private Ltd. | 印度 | 13 | $164.3K | 活性碳、二氧化锰 |
| MITSUBISHI CHEMICAL TAIWAN CO LTD KAOHSIUNG BRANCH | 中国台湾 | 7 | $164.0K | 聚合物离子交换剂 |
| Aosheng Pumps (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $141.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| NoYi Environmental Equipment Mfg. (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $86.9K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| f92df67c7d5296ac8e12ac4d1a2091cd | 6 | $50.7K | ||
| Xiamen Keheng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.5K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Ningbo Yawei Water Purifier Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 12 | $31.9K | 水净化机械、紫外线红外线灯 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 65 | $441.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 13 | $187.0K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GRAND TRADERS | 印度 | 1 | $8.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Zeoliteco Ltd. | 日本 | 1 | $4.0K | 聚合物离子交换剂、水净化机械 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $867 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $203 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $867 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $313 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $406 |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $792 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | Zeoliteco Ltd. | 日本 | $52 |
| 2026-04-16 | 安全阀 | Zeoliteco Ltd. | 日本 | $21 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | Zeoliteco Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | Zeoliteco Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | Zeoliteco Ltd. | 日本 | $294 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | Zeoliteco Ltd. | 日本 | $378 |
| 2026-04-16 | 水净化机械 | Zeoliteco Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | Zeoliteco Ltd. | 日本 | $54 |
| 2026-04-15 | 压力测量仪 | Zeoliteco Ltd. | 日本 | $11 |