Toan A Environment Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Toàn á

311
进口笔数
103
出口笔数
$7.61M
进口金额
$684.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
75
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $496.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.5K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-09进口 $116.6K · 7 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-10进口 $249.0K · 7 笔出口 $14.4K · 2 笔2023-11进口 $220.8K · 7 笔出口 $10.0K · 3 笔2023-12进口 $256.2K · 7 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-01进口 $206.3K · 11 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-02进口 $36.9K · 3 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-03进口 $277.1K · 8 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-04进口 $310.1K · 11 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-05进口 $240.2K · 16 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-06进口 $207.6K · 7 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-07进口 $246.9K · 12 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-08进口 $214.6K · 9 笔出口 $149.9K · 5 笔2024-09进口 $39.2K · 3 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-10进口 $87.8K · 5 笔出口 $43.9K · 4 笔2024-11进口 $161.3K · 4 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-12进口 $128.4K · 7 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-01进口 $270.1K · 7 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-02进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $235.7K · 11 笔出口 $780 · 1 笔2025-04进口 $270.0K · 6 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-05进口 $283.9K · 9 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-06进口 $213.5K · 8 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-07进口 $71.0K · 6 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-08进口 $145.3K · 8 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-09进口 $123.7K · 13 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-10进口 $184.4K · 9 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-11进口 $87.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $496.1K · 13 笔出口 $68.7K · 4 笔2026-01进口 $93.9K · 8 笔出口 $37.7K · 3 笔2026-02进口 $102.8K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $117.1K · 5 笔出口 $9.3K · 2 笔2026-04进口 $459.9K · 12 笔出口 $6.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.5K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-09进口 $116.6K · 7 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-10进口 $249.0K · 7 笔出口 $14.4K · 2 笔2023-11进口 $220.8K · 7 笔出口 $10.0K · 3 笔2023-12进口 $256.2K · 7 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-01进口 $206.3K · 11 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-02进口 $36.9K · 3 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-03进口 $277.1K · 8 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-04进口 $310.1K · 11 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-05进口 $240.2K · 16 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-06进口 $207.6K · 7 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-07进口 $246.9K · 12 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-08进口 $214.6K · 9 笔出口 $149.9K · 5 笔2024-09进口 $39.2K · 3 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-10进口 $87.8K · 5 笔出口 $43.9K · 4 笔2024-11进口 $161.3K · 4 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-12进口 $128.4K · 7 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-01进口 $270.1K · 7 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-02进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $235.7K · 11 笔出口 $780 · 1 笔2025-04进口 $270.0K · 6 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-05进口 $283.9K · 9 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-06进口 $213.5K · 8 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-07进口 $71.0K · 6 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-08进口 $145.3K · 8 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-09进口 $123.7K · 13 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-10进口 $184.4K · 9 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-11进口 $87.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $496.1K · 13 笔出口 $68.7K · 4 笔2026-01进口 $93.9K · 8 笔出口 $37.7K · 3 笔2026-02进口 $102.8K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $117.1K · 5 笔出口 $9.3K · 2 笔2026-04进口 $459.9K · 12 笔出口 $6.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0101402097
企查查编码QVNYVTH6UK
成立日期2003-07-31
联系地址Số 29, ngõ 1, khu tập thể Trung đoàn 17, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG TOÀN Á
企业英文名称TOAN A ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 29, ngõ 1, khu tập thể Trung đoàn 17, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02435659214
邮箱toanajsc@gmail.com
传真02435659213
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
391400聚合物离子交换剂
841370其他离心泵
842121水净化机械
380210活性碳
848180阀门龙头
853949紫外线红外线灯
902789分析仪器
850410放电灯管镇流器
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
250100盐及氯化钠
282732氯化铝
390690其他丙烯酸聚合物
282810次氯酸钙
281511固体烧碱
283220非钠亚硫酸盐
391400聚合物离子交换剂
380210活性碳
291814柠檬酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国247$6.73M
印度26$216.5K
美国9$199.8K
韩国9$131.2K
中国台湾8$118.2K
瑞士1$66.9K
澳大利亚3$58.8K
加拿大6$43.6K
德国3$17.8K
日本1$11.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$672.3K
印度1$8.2K
日本1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vontron Technology Co., Ltd.中国60$4.04M过滤净化器零件、水净化机械
Canature Huayu Environmental Products Co., Ltd.中国73$1.08M过滤净化器零件、水净化机械
Zhejiang Nanbeng Fluid Machinery Co., Ltd.中国9$208.3K其他离心泵、泵零件
MICBAC India (OPC) Private Ltd.印度13$164.3K活性碳、二氧化锰
MITSUBISHI CHEMICAL TAIWAN CO LTD KAOHSIUNG BRANCH中国台湾7$164.0K聚合物离子交换剂
Aosheng Pumps (Zhejiang) Co., Ltd.中国6$141.9K其他离心泵、泵零件
NoYi Environmental Equipment Mfg. (Beijing) Co., Ltd.中国6$86.9K过滤净化器零件、阀门龙头
f92df67c7d5296ac8e12ac4d1a2091cd6$50.7K
Xiamen Keheng Plastic Co., Ltd.中国6$37.5K塑料管件、阀门龙头
Ningbo Yawei Water Purifier Manufacture Co., Ltd.中国12$31.9K水净化机械、紫外线红外线灯

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南65$441.8K其他塑料制品、通信设备零件
Seojin Auto Co., Ltd.越南13$187.0K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
OptronTec Vina Co., Ltd.越南2$13.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南9$10.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
GRAND TRADERS印度1$8.2K过滤净化器零件、水净化机械
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南1$4.8K集成电路零件、印刷电路
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南4$4.4K印刷电路、自粘塑料片
JNTC Vina Co., Ltd.越南2$4.4K自粘塑料片、其他塑料制品
Zeoliteco Ltd.日本1$4.0K聚合物离子交换剂、水净化机械
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$1.8K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28过滤净化器零件CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD中国$220
2026-04-28过滤净化器零件CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2026-04-28过滤净化器零件CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD中国$448
2026-04-28过滤净化器零件CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD中国$867
2026-04-28过滤净化器零件CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD中国$203
2026-04-28过滤净化器零件CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD中国$690
2026-04-28过滤净化器零件CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD中国$220
2026-04-28过滤净化器零件CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD中国$867
2026-04-28过滤净化器零件CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD中国$313
2026-04-28过滤净化器零件CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD中国$406

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22阀门龙头CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$792
2026-04-16阀门龙头Zeoliteco Ltd.日本$52
2026-04-16安全阀Zeoliteco Ltd.日本$21
2026-04-16阀门龙头Zeoliteco Ltd.日本$5
2026-04-16阀门龙头Zeoliteco Ltd.日本$15
2026-04-16阀门龙头Zeoliteco Ltd.日本$294
2026-04-16阀门龙头Zeoliteco Ltd.日本$378
2026-04-16水净化机械Zeoliteco Ltd.日本$3.2K
2026-04-16阀门龙头Zeoliteco Ltd.日本$54
2026-04-15压力测量仪Zeoliteco Ltd.日本$11

相关企业 · 同类产品

Toan A Environment Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →