Huyen Linh Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HUYềN LINH

10
进口笔数
0
出口笔数
$245.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109331017
企查查编码QVNY6H8843
成立日期2020-09-04
联系地址Số 38, ngõ 1, tập thể Tăng Thiết Giáp, TDP số 3, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HUYỀN LINH
企业英文名称HUYEN LINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 38, ngõ 1, tập thể Tăng Thiết Giáp, TDP số 3, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84966555995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10$245.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Just Corp. Corporation日本3$87.6K非电动叉车、电动叉车
TOMIYA CORP日本2$41.3K360度挖掘机、非电动叉车
Kitaoji Trading Co., Ltd.日本1$38.5K360度挖掘机、其他机械铲
INTER俄罗斯1$32.5K金属钩环、精制椰子油
TAU Corporation日本1$26.0K千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Advance Inc.日本1$17.4K非电动叉车、电动叉车
Kz Machinery Co., Ltd.日本1$1.7K电动叉车、非电动叉车

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06非电动叉车Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-06非电动叉车Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$4.6K
2026-04-06非电动叉车Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$4.6K
2026-04-06非电动叉车Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$4.6K
2026-04-06非电动叉车Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$3.7K
2026-04-06非电动叉车Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-06非电动叉车Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$2.3K
2026-04-06非电动叉车Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$4.6K
2026-04-06非电动叉车Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$2.3K
2026-04-06非电动叉车Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$3.7K

相关企业 · 同类产品

Huyen Linh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →