Huyen Linh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HUYềN LINH
10
进口笔数
0
出口笔数
$245.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109331017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6H8843 |
| 成立日期 | 2020-09-04 |
| 联系地址 | Số 38, ngõ 1, tập thể Tăng Thiết Giáp, TDP số 3, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HUYỀN LINH |
| 企业英文名称 | HUYEN LINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, ngõ 1, tập thể Tăng Thiết Giáp, TDP số 3, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84966555995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $245.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Just Corp. Corporation | 日本 | 3 | $87.6K | 非电动叉车、电动叉车 |
| TOMIYA CORP | 日本 | 2 | $41.3K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| INTER | 俄罗斯 | 1 | $32.5K | 金属钩环、精制椰子油 |
| TAU Corporation | 日本 | 1 | $26.0K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Advance Inc. | 日本 | 1 | $17.4K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 电动叉车、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非电动叉车 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 非电动叉车 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 非电动叉车 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 非电动叉车 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 非电动叉车 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 非电动叉车 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 非电动叉车 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 非电动叉车 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 非电动叉车 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 非电动叉车 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |