Sinel Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,536 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SINEL

0
进口笔数
1,536
出口笔数
$0
进口金额
$14.31M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $246.0K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 32 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $367.9K · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $286.6K · 41 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $247.8K · 33 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.9K · 32 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $272.5K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $287.6K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.9K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.3K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $342.2K · 39 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $252.6K · 60 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 45 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.8K · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $260.3K · 45 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 36 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $327.3K · 43 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $673.0K · 81 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $432.0K · 58 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $434.2K · 60 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $522.2K · 70 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $928.9K · 90 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $953.7K · 82 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 81 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $390.5K · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 19 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 17 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $246.0K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 32 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $367.9K · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $286.6K · 41 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $247.8K · 33 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.9K · 32 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $272.5K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $287.6K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.9K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.3K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $342.2K · 39 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $252.6K · 60 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 45 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.8K · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $260.3K · 45 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 36 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $327.3K · 43 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $673.0K · 81 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $432.0K · 58 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $434.2K · 60 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $522.2K · 70 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $928.9K · 90 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $953.7K · 82 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 81 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $390.5K · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 19 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 17 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 13 笔

工商档案

企业注册号0316675802
企查查编码QVNSRG2B55
成立日期2021-01-14
联系地址60/5 Đường Phan Chu Trinh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SINEL
企业英文名称SINEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng trệt và Tầng 1, Số 223 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84889816129
邮箱sinelvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
803909803909
803902803902
481910瓦楞纸箱
803901803901
842240包装机械

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1,399$12.72M
越南13$140.9K
阿联酋2$22.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guan Huat Fruits Sdn. Bhd.马来西亚422$4.18M其他香蕉、803909
DELIGHTS FARM (M) SDN BHD马来西亚341$2.92M其他香蕉、803909
SMART FRESH FRUITS SDN BHD马来西亚232$2.12M其他香蕉、803902
BANANA HILL SDN BHD马来西亚99$1.04M其他香蕉、其他鲜果
Delights Daily Enterprise马来西亚68$800.4K其他香蕉
Inter Fruits Sdn. Bhd.马来西亚57$730.7K其他香蕉
SIMPLE FARM SDN BHD马来西亚81$649.0K其他香蕉、番石榴芒果山竹
SIMPLE CHAIN BANANA ENTERPRISE马来西亚58$576.6K其他香蕉、803909
Taimah Agriculture Sdn. Bhd.马来西亚88$568.0K其他香蕉、803901
SUNRISE VICTORY PLANTATION SDN BHD马来西亚44$297.1K其他香蕉、其他橡胶带

近期贸易明细

出口(共 1,536)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他香蕉SMART FRESH FRUITS SDN BHD—$7.5K
2026-06-29其他香蕉SMART FRESH FRUITS SDN BHD—$1.3K
2026-06-27其他香蕉DELIGHTS FARM (M) SDN BHD马来西亚$8.9K
2026-06-27其他香蕉DELIGHTS FARM (M) SDN BHD马来西亚$8.9K
2026-06-22其他香蕉DELIGHTS FARM (M) SDN BHD马来西亚$8.9K
2026-06-16其他香蕉SMART FRESH FRUITS SDN BHD—$7.2K
2026-06-16其他香蕉SMART FRESH FRUITS SDN BHD—$1.3K
2026-06-15其他香蕉DELIGHTS FARM (M) SDN BHD马来西亚$8.6K
2026-06-13其他香蕉DELIGHTS FARM (M) SDN BHD马来西亚$8.6K
2026-06-11其他香蕉DELIGHTS FARM (M) SDN BHD马来西亚$8.3K

相关企业 · 同类产品

Sinel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →