NAM THIEN TRADING IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nam Thiên
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$206.2K
出口金额
—
最近进口
2025-03-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311834174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4011K8X |
| 成立日期 | 2012-06-13 |
| 联系地址 | 1/2 Công Trường Tự Do, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM THIÊN |
| 企业英文名称 | NAM THIEN TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/2 Công Trường Tự Do, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 441019 | 其他木屑板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 5 | $195.4K |
| 越南 | 2 | $10.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMJOCO AB | 瑞典 | 5 | $206.2K | 其他木家具、其他木屑板 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 冷藏家具 | EMJOCO AB | 瑞典 | $7.9K |
| 2025-03-18 | 竹编篮筐 | EMJOCO AB | 瑞典 | $300 |
| 2025-03-18 | 竹编篮筐 | EMJOCO AB | 瑞典 | $300 |
| 2025-03-18 | 竹编篮筐 | EMJOCO AB | 瑞典 | $300 |
| 2025-03-18 | 其他钢铁结构体 | EMJOCO AB | 瑞典 | $350 |
| 2025-03-18 | 竹编篮筐 | EMJOCO AB | 瑞典 | $300 |
| 2024-07-16 | 混合调味料 | EMJOCO AB | 瑞典 | $22.6K |
| 2023-07-18 | 非办公金属家具 | EMJOCO AB | 瑞典 | $281 |
| 2023-07-18 | 其他木屑板 | EMJOCO AB | 瑞典 | $3.1K |
| 2023-07-18 | 非办公金属家具 | EMJOCO AB | 瑞典 | $562 |