Nam Dinh Plastic Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Nhựa Nam Định
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600677509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71BTYM1 |
| 成立日期 | 2010-01-25 |
| 联系地址 | 98 đường Giải Phóng, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NHỰA NAM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | NAM DINH PLASTIC PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 98 đường Giải Phóng, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842283848917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 844820 | 机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Wanglin New Material Co., Ltd. | 中国 | 18 | $759.3K | 其他不饱和聚酯 |
| Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd. | 中国 | 10 | $246.1K | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| Shandong Fiberglass Group Corp. | 中国 | 5 | $157.6K | 玻璃纤维粗纱、短切玻璃纤维 |
| Shandong Fiberglass Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $142.5K | 玻璃纤维粗纱、其他玻璃纤维 |
| Hangzhou Transin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Yangzhou Hiwin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 毡无纺布机械、其他塑料制品 |
| Chongqing Polycomp International Corp. | 中国 | 1 | $17 | 短切玻璃纤维、玻璃纤维粗纱 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 玻璃纤维粗纱 | SHANDONG FIBERGLASS GROUP CORP | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-13 | 玻璃纤维粗纱 | SHANDONG FIBERGLASS GROUP CORP | 中国 | $25.2K |
| 2026-01-07 | 机器零件 | YANGZHOU HIWIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-07 | 机器零件 | YANGZHOU HIWIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-07 | 机器零件 | YANGZHOU HIWIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $425 |
| 2026-01-07 | 机器零件 | YANGZHOU HIWIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-11 | 玻璃纤维粗纱 | SHANDONG FIBERGLASS GROUP CORP | 中国 | $36.2K |
| 2025-12-02 | 其他不饱和聚酯 | SHANDONG WANGLIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $66.3K |
| 2025-11-12 | 玻璃纤维粗纱 | SHANDONG FIBERGLASS GROUP CORP | 中国 | $23.7K |
| 2025-11-10 | 其他不饱和聚酯 | SHANDONG WANGLIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $68.6K |