Hung Phat Bac Giang Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HùNG PHáT BắC GIANG
0
进口笔数
127
出口笔数
$0
进口金额
$6.05M
出口金额
—
最近进口
2024-06-27
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400951589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT2W1T9 |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Bình, Thị Trấn Kép, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÙNG PHÁT BẮC GIANG |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT BAC GIANG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Bình, Xã Kép, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84963642991 |
| 邮箱 | hungphatbg22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $6.05M |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinyihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $898.3K | 热带木薄板、其他粗加工木材 |
| Shanghai Liuyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $866.2K | 热带木薄板、其他热带木材 |
| Rong Jun Tai (Shenzhen) Information Consulting Co., Ltd. | 中国 | 13 | $612.0K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Shenzhen Yuanna Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $565.9K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Jiachuangxin Packaging Products (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $420.7K | 其他鲜鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Shenzhen Jiaruihua Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $373.7K | 热带木薄板、非针叶劈制木 |
| Shenzhen Zhongre Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $367.8K | 鲜榴莲、针叶木单板 |
| Xiamen Xueyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $304.2K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Shenzhen Kunning Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $240.8K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Xiamen Lianzhongtongda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $223.1K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 针叶木单板 | Shenzhen Kunning Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $45.4K |
| 2024-06-21 | 热带木薄板 | JIACHUANGXIN PACKAGING PRODUCTS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $40.1K |
| 2024-06-21 | 热带木薄板 | JIACHUANGXIN PACKAGING PRODUCTS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $40.1K |
| 2024-06-19 | 热带木薄板 | Shenzhen Xin De Zheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |
| 2024-06-18 | 热带木薄板 | Shenzhen Taiyutong Trade Co., Ltd. | 中国 | $56.1K |
| 2024-06-12 | 热带木薄板 | Shanghai Liuyou Trading Co., Ltd. | 中国 | $43.5K |
| 2024-06-11 | 热带木薄板 | Hongweixin Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $43.5K |
| 2024-06-11 | 针叶木单板 | LIAONING SUNTO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $57.7K |
| 2024-06-11 | 针叶木单板 | XIAMEN HENGSIMAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-06-11 | 针叶木单板 | Xiamen Hengsimai International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $24.7K |