Alpha Vietnam Technical Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Kỹ THUậT CôNG NGHệ MớI ALPHA VIệT

24
进口笔数
0
出口笔数
$243.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701866357
企查查编码QVNRPV1K7T
成立日期2017-05-11
联系地址Số 17, Tổ 1A, Khu 4B, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ MỚI ALPHA VIỆT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 17, Tổ 1A, Khu 4B, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话02033861978
邮箱vothanhha93hn@gmail.com
传真02033861978
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本97亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
848190阀门零件
731210钢绞线缆
843149土方机械零件
848120液压气压阀门
848330轴承座
848410金属复合垫圈
392690其他塑料制品
841480其他气泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$143.4K
日本10$59.7K
马来西亚2$32.6K
美国2$7.0K
印度1$653

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$61.6K其他寝具、针织床品
Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$56.4KLED照明装置、其他娱乐用品
Niitsu Turbo Industries (M) Sdn. Bhd.马来西亚2$32.6K其他气泵、土方机械零件
NETC Co., Ltd.日本4$25.7K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
ACEE Electric Pte. Ltd.新加坡3$23.9K轴承座
Blumaq S.A.西班牙4$13.5K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd.中国1$10.7K钢铁脚手架支柱、机械零件
Guangxi Yueyou Trading Co., Ltd.中国1$8.3K焊接钢链、机械零件
Haltec Corporation美国2$7.0K阀门龙头、阀门零件
Blumaq西班牙2$3.6K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28土方机械零件Blumaq S.A.日本$2.7K
2025-12-29金属订书钉GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO中国$4.2K
2025-12-29钢绞线缆GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO中国$2.8K
2025-12-29电气信号装置GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO中国$8.5K
2025-12-29750W-75kW交流电机GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO中国$12.2K
2025-12-03其他气泵NIITSU TURBO INDUSTRIES (M) SDN.BHD马来西亚$10.0K
2025-12-03其他气泵NIITSU TURBO INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚$10.0K
2025-11-18齿轮及变速器GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO中国$5.6K
2025-11-18钢绞线缆GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO中国$1.8K
2025-11-18其他塑料制品GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Alpha Vietnam Technical Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →