Alpha Vietnam Technical Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Kỹ THUậT CôNG NGHệ MớI ALPHA VIệT
24
进口笔数
0
出口笔数
$243.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701866357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPV1K7T |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | Số 17, Tổ 1A, Khu 4B, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ MỚI ALPHA VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17, Tổ 1A, Khu 4B, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02033861978 |
| 邮箱 | vothanhha93hn@gmail.com |
| 传真 | 02033861978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $143.4K |
| 日本 | 10 | $59.7K |
| 马来西亚 | 2 | $32.6K |
| 美国 | 2 | $7.0K |
| 印度 | 1 | $653 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.6K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.4K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Niitsu Turbo Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $32.6K | 其他气泵、土方机械零件 |
| NETC Co., Ltd. | 日本 | 4 | $25.7K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| ACEE Electric Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $23.9K | 轴承座 |
| Blumaq S.A. | 西班牙 | 4 | $13.5K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Guangxi Yueyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 焊接钢链、机械零件 |
| Haltec Corporation | 美国 | 2 | $7.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Blumaq | 西班牙 | 2 | $3.6K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 土方机械零件 | Blumaq S.A. | 日本 | $2.7K |
| 2025-12-29 | 金属订书钉 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-29 | 钢绞线缆 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-29 | 电气信号装置 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-29 | 750W-75kW交流电机 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $12.2K |
| 2025-12-03 | 其他气泵 | NIITSU TURBO INDUSTRIES (M) SDN.BHD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2025-12-03 | 其他气泵 | NIITSU TURBO INDUSTRIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2025-11-18 | 齿轮及变速器 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $5.6K |
| 2025-11-18 | 钢绞线缆 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-18 | 其他塑料制品 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.1K |