Khang Tri Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 313 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHANG TRí
0
进口笔数
313
出口笔数
$0
进口金额
$15.03M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315534118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBH7XQ6 |
| 成立日期 | 2019-03-01 |
| 联系地址 | 2867/68/03 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHANG TRÍ |
| 企业英文名称 | KHANG TRI IMPORT EXPORT TRADING COMPAY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2867/68/03 Quốc Lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84934798030 |
| 邮箱 | thuytrangnt21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030563 | 盐渍鱼(非鳀鱼) |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 136 | $6.63M |
| 越南 | 122 | $6.20M |
| 新加坡 | 46 | $1.67M |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weng Huat Sea Products Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 66 | $4.38M | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Eng Sheng Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $2.10M | 鲜洋葱青葱、粗蔗糖 |
| Sinocean Foodstuffs Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 49 | $1.75M | 其他干鱼、熏制虾类 |
| YS International Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $1.30M | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Seven Seven Marine Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $814.4K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| NT Seafood Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $794.7K | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| Rise Commodity & Distributor | 新加坡 | 16 | $605.7K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Hasil Lautan Hong Kee Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $587.6K | 鲜洋葱青葱、其他干鱼 |
| Jin Chun Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $556.6K | 其他干鱼、盐渍鱼(非鳀鱼) |
| JCK First Grade Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $374.6K | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
近期贸易明细
出口(共 313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | SINOCEAN FOODSTUFFS SDN BHD | 马来西亚 | $36.6K |
| 2026-04-28 | 干制墨鱼鱿鱼 | ENG SHENG SDN BHD | 马来西亚 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 其他干鱼 | ENG SHENG SDN BHD | 马来西亚 | $91.4K |
| 2026-04-25 | 盐渍鱼(非鳀鱼) | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $47.2K |
| 2026-04-25 | 干制墨鱼鱿鱼 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $690 |
| 2026-04-21 | 盐渍鱼(非鳀鱼) | RISE COMMODITY & DISTRIBUTOR | 新加坡 | $46.8K |
| 2026-04-18 | 其他干鱼 | HASIL LAUTAN HONG KEE SDN BHD | — | $45.2K |
| 2026-04-17 | 其他干鱼 | SINOCEAN FOODSTUFFS SDN BHD | 马来西亚 | $31.5K |
| 2026-04-17 | 干制墨鱼鱿鱼 | SINOCEAN FOODSTUFFS SDN BHD | 马来西亚 | $12.5K |
| 2026-04-15 | 干制墨鱼鱿鱼 | ENG SHENG SDN BHD | 马来西亚 | $25.3K |