Minh Duc Telecom Equipment Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他半导体介质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị VIễN THôNG MINH ĐứC
18
进口笔数
0
出口笔数
$439.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317231824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26G9A1N |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | 85 Trương Quốc Dung, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ VIỄN THÔNG MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC TELECOM EQUIPMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0938381122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 18 | $439.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEAM GROUP INC | 中国台湾 | 18 | $439.0K | 8471机器零件、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $16.5K |
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $3 |
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $16.5K |
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $3 |
| 2026-03-30 | 其他半导体介质 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-03-30 | 其他半导体介质 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $812 |