Quan Huong Services Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 淀粉基整理剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Quân Xương

19
进口笔数
54
出口笔数
$791.5K
进口金额
$66.7K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-01-07
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $406.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-10进口 $20 · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.4K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-09进口 $108.0K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-10进口 $406.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.6K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.6K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-10进口 $20 · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.4K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-09进口 $108.0K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-10进口 $406.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.6K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.6K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101398942
企查查编码QVNQX0730J
成立日期2011-09-07
联系地址Lô A9A, đường số 4A, KCN Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUÂN XƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
320417染料颜料
844540纺织络纱机
845140洗漂染机
845180纺织处理机械
320419其他染料
320649其他着色制剂
391722聚丙烯硬管
844711圆型针织机
844839机械零件

出口

HS 编码产品
380910淀粉基整理剂
320417染料颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$584.3K
印度11$147.2K
中国台湾1$60.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$59.8K
印度1$6.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongbao International Ltd.中国2$409.0K洗漂染机、8451机器零件
ADGUMS Pvt. Ltd.印度9$115.6K植物粘液剂、槐豆瓜尔胶
Jiangyin Jiepai Machinery Co., Ltd.中国2$82.4K纺织络纱机、10公斤以上干衣机
Fabern Industries Co., Ltd.中国1$72.0K塑料卷轴、洗漂染机
TOHOKO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国台湾1$60.0K洗漂染机
Vipul Organics Ltd.印度2$31.6K染料颜料、其他染料
Ningbo Baohong Plastic Co., Ltd.中国1$10.6K聚丙烯硬管
Hangzhou Yisijia Import & Export Co., Ltd.中国1$10.2K染料颜料、玻璃粉/粒

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南53$59.8K印刷标签、非织造标签
Vipul Organics Ltd.印度1$6.9K环酰胺衍生物、其他染料

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05染料颜料VIPUL ORGANICS LTD印度$4.5K
2025-07-22纺织染色助剂ADGUMS PVT LTD印度$22.6K
2025-06-30聚丙烯硬管NINGBO BAOHONG PLASTIC CO LTD中国$8.4K
2025-06-30聚丙烯硬管NINGBO BAOHONG PLASTIC CO LTD中国$2.0K
2025-06-30聚丙烯硬管NINGBO BAOHONG PLASTIC CO LTD中国$218
2025-04-08纺织染色助剂ADGUMS PVT LTD印度$20.6K
2025-03-19纺织染色助剂ADGUMS PVT LTD印度$15.0K
2025-02-11圆型针织机DONGBAO INTERNATIONAL LTD中国$2.8K
2024-11-16纺织染色助剂ADGUMS PVT LTD印度$1.0K
2024-11-16纺织染色助剂ADGUMS PVT LTD印度$9.3K

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07淀粉基整理剂ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$1.1K
2026-01-07淀粉基整理剂ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$1.1K
2025-09-19淀粉基整理剂ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$1.0K
2025-09-19淀粉基整理剂ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$1.0K
2025-07-14淀粉基整理剂ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$1.1K
2025-07-12淀粉基整理剂ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$1.1K
2025-05-19淀粉基整理剂ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$1.1K
2025-05-19淀粉基整理剂ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$1.1K
2025-04-02淀粉基整理剂ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$1.1K
2025-04-02淀粉基整理剂ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Quan Huong Services Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →