Quan Huong Services Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 淀粉基整理剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Quân Xương
19
进口笔数
54
出口笔数
$791.5K
进口金额
$66.7K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-01-07
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101398942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX0730J |
| 成立日期 | 2011-09-07 |
| 联系地址 | Lô A9A, đường số 4A, KCN Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUÂN XƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 320419 | 其他染料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 844711 | 圆型针织机 |
| 844839 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380910 | 淀粉基整理剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $584.3K |
| 印度 | 11 | $147.2K |
| 中国台湾 | 1 | $60.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $59.8K |
| 印度 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongbao International Ltd. | 中国 | 2 | $409.0K | 洗漂染机、8451机器零件 |
| ADGUMS Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $115.6K | 植物粘液剂、槐豆瓜尔胶 |
| Jiangyin Jiepai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.4K | 纺织络纱机、10公斤以上干衣机 |
| Fabern Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.0K | 塑料卷轴、洗漂染机 |
| TOHOKO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $60.0K | 洗漂染机 |
| Vipul Organics Ltd. | 印度 | 2 | $31.6K | 染料颜料、其他染料 |
| Ningbo Baohong Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 聚丙烯硬管 |
| Hangzhou Yisijia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 染料颜料、玻璃粉/粒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $59.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| Vipul Organics Ltd. | 印度 | 1 | $6.9K | 环酰胺衍生物、其他染料 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 染料颜料 | VIPUL ORGANICS LTD | 印度 | $4.5K |
| 2025-07-22 | 纺织染色助剂 | ADGUMS PVT LTD | 印度 | $22.6K |
| 2025-06-30 | 聚丙烯硬管 | NINGBO BAOHONG PLASTIC CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-06-30 | 聚丙烯硬管 | NINGBO BAOHONG PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-30 | 聚丙烯硬管 | NINGBO BAOHONG PLASTIC CO LTD | 中国 | $218 |
| 2025-04-08 | 纺织染色助剂 | ADGUMS PVT LTD | 印度 | $20.6K |
| 2025-03-19 | 纺织染色助剂 | ADGUMS PVT LTD | 印度 | $15.0K |
| 2025-02-11 | 圆型针织机 | DONGBAO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-16 | 纺织染色助剂 | ADGUMS PVT LTD | 印度 | $1.0K |
| 2024-11-16 | 纺织染色助剂 | ADGUMS PVT LTD | 印度 | $9.3K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 淀粉基整理剂 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 淀粉基整理剂 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-19 | 淀粉基整理剂 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-19 | 淀粉基整理剂 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-14 | 淀粉基整理剂 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-12 | 淀粉基整理剂 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-19 | 淀粉基整理剂 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-19 | 淀粉基整理剂 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-02 | 淀粉基整理剂 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-02 | 淀粉基整理剂 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |