Athena Tech Binh Duong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ATHENA TECH BìNH DươNG
8
进口笔数
16
出口笔数
$27.6K
进口金额
$18.8K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-07-15
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702582354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70156C7 |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | 03-C2b, khu Biệt Thự Phú Thịnh, đường Lý Tự Trọng, khu phố 6, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATHENA TECH BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ATHENA TECH BINH DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 D2 Tổ 67, Khu phố 5, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84903908585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 843490 | 乳品机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $25.3K |
| 捷克 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $18.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou United Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 不锈钢管件、阀门龙头 |
| Tianjin Botai Heat Exchanger Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.9K | 温控处理零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Weishu Machinery Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 乳品机械、温控处理设备 |
| Heatex Ab | 瑞典 | 1 | $2.3K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Tianjin Jinfan Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $454 | 温控处理零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $15.5K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 阀门龙头 | Wenzhou United Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $638 |
| 2026-06-11 | 液体过滤机械 | Wenzhou United Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $99 |
| 2026-06-11 | 阀门龙头 | Wenzhou United Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $110 |
| 2026-06-11 | 阀门龙头 | Wenzhou United Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-11 | 阀门龙头 | Wenzhou United Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-06-11 | 阀门龙头 | Wenzhou United Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $128 |
| 2026-06-11 | 阀门龙头 | Wenzhou United Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2026-06-11 | 减压阀 | Wenzhou United Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $680 |
| 2026-06-11 | 阀门龙头 | Wenzhou United Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2026-06-11 | 阀门龙头 | Wenzhou United Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $22 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 液体过滤机械 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-15 | 非瓦楞折叠盒 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $272 |
| 2025-11-03 | 非瓦楞折叠盒 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $543 |
| 2025-09-09 | 非瓦楞折叠盒 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $542 |
| 2025-04-04 | 非瓦楞折叠盒 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $554 |
| 2025-02-17 | 非瓦楞折叠盒 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $280 |
| 2024-12-02 | 非瓦楞折叠盒 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-11 | 非瓦楞折叠盒 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $563 |
| 2024-10-15 | 非瓦楞折叠盒 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $568 |
| 2024-09-05 | 非瓦楞折叠盒 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $582 |