Union Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNION MEDICAL
9
进口笔数
1
出口笔数
$64.5K
进口金额
$2.7K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2024-12-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316276646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W2F7E1 |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | R1-96 Bùi Bằng Đoàn, Khu Hưng Gia 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNION MEDICAL |
| 企业英文名称 | UNION MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R1-96 Bùi Bằng Đoàn, Khu Hưng Gia 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $64.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $55.0K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Shimex Global Inc | 韩国 | 1 | $9.5K | 其他护肤品、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.7K | 其他医疗器具、无缝钢管线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他医疗器具 | Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2025-03-03 | 其他医疗器具 | Shimex Global Inc | 韩国 | $9.5K |
| 2025-02-11 | 其他医疗器具 | Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | $9.5K |
| 2023-07-14 | 其他医疗器具 | Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2023-06-15 | 其他医疗器具 | Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | $9.5K |
| 2023-06-13 | 其他医疗器具 | Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2023-06-13 | 其他医疗器具 | Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2023-05-23 | 其他医疗器具 | Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2023-05-23 | 其他医疗器具 | Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2023-04-26 | 其他医疗器具 | Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 其他医疗器具 | Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |