Union Medical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
14
进口笔数
99
出口笔数
$73.5K
进口金额
$452.0K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
4
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316276646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W2F7E1 |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | R1-96 Bùi Bằng Đoàn, Khu Hưng Gia 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNION MEDICAL |
| 企业英文名称 | UNION MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R1-96 Bùi Bằng Đoàn, Khu Hưng Gia 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 841460 | 通风罩 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 630229 | 印花非棉床品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $64.5K |
| 印度 | 3 | $6.3K |
| 越南 | 1 | $2.7K |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $278.9K |
| 印度 | 15 | $71.9K |
| 乌兹别克斯坦 | 6 | $54.2K |
| 巴拿马 | 13 | $40.9K |
| 韩国 | 1 | $2.7K |
| 坦桑尼亚 | 2 | $1.7K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $795 |
| 马来西亚 | 3 | $680 |
| 蒙古 | 1 | $141 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Medical Co., Ltd. | 越南 | 9 | $57.7K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Shimex Global Inc | 韩国 | 1 | $9.5K | 其他护肤品、其他医疗器具 |
| Biopharmacieaa Private Ltd. | 印度 | 3 | $6.3K | 其他医疗器具 |
| OKANO HI TECH (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $0 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tranfa Trade Service Co., Ltd. | 越南 | 30 | $163.5K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Biopharmacieaa Private Ltd. | 印度 | 12 | $64.9K | 其他医疗器具、其他着色制剂 |
| Union Medical Co., Ltd. | 越南 | 9 | $57.7K | 其他医疗器具、无缝钢管线 |
| OOO MEDERI | 俄罗斯 | 6 | $54.2K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Multimed Solutions Panama, Inc. | 巴拿马 | 13 | $40.9K | 卫生用品、医用橡胶手套 |
| Hana Kim Bach Nguyen Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.2K | 其他电气设备、其他护肤品 |
| Truong Nguyen Medical Equipment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.4K | 其他医疗器具、非二极管激光器 |
| Erada Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $8.5K | 其他电气设备、非二极管激光器 |
| Cosmodermago Private Ltd. | 印度 | 2 | $5.6K | 其他电气设备、其他塑料制品 |
| Meditop International Trading Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $3.3K | 医用家具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他医疗器具 | Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2025-05-17 | 无缝钢管线 | OKANO HI TECH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-03 | 其他医疗器具 | Shimex Global Inc | 韩国 | $9.5K |
| 2025-02-11 | 其他医疗器具 | Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | $9.5K |
| 2024-12-27 | 其他医疗器具 | Union Medical Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2024-03-08 | 其他医疗器具 | Biopharmacieaa Private Ltd. | 印度 | $1.6K |
| 2024-03-05 | 其他医疗器具 | Biopharmacieaa Private Ltd. | 印度 | $1.6K |
| 2024-01-27 | 其他医疗器具 | Biopharmacieaa Private Ltd. | 印度 | $1.5K |
| 2024-01-27 | 其他医疗器具 | Biopharmacieaa Private Ltd. | 印度 | $1.5K |
| 2023-07-14 | 其他医疗器具 | Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他医疗器具 | Hana Kim Bach Nguyen Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $640 |
| 2026-06-15 | 气体过滤机械 | SOU TECH Health & Cosmetic Solutions Investment Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-19 | 其他医疗器具 | Hana Kim Bach Nguyen Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $640 |
| 2026-05-04 | 通风罩 | Truong Nguyen Medical Equipment Co., Ltd. | 越南 | $650 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | 3D Vietnam High Tech Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | 3D Vietnam High Tech Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | Hana Kim Bach Nguyen Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $640 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | Hana Kim Bach Nguyen Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $640 |
| 2026-02-05 | 其他电气设备 | Erada Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $5.0K |
| 2026-01-30 | 其他功能机器 | Biopharmacieaa Private Ltd. | 印度 | $3.6K |