Union Medical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

14
进口笔数
99
出口笔数
$73.5K
进口金额
$452.0K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
4
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 3 笔2024-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $16.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $13.0K · 3 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 1 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $17.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 3 笔2024-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $16.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $13.0K · 3 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 1 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $17.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316276646
企查查编码QVN7W2F7E1
成立日期2020-05-19
联系地址R1-96 Bùi Bằng Đoàn, Khu Hưng Gia 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNION MEDICAL
企业英文名称UNION MEDICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址R1-96 Bùi Bằng Đoàn, Khu Hưng Gia 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
730419无缝钢管线

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
841460通风罩
853710电力控制板
630299其他纺织盥洗制品
842139气体过滤机械
841480其他气泵
630229印花非棉床品
854370其他电气设备
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国9$64.5K
印度3$6.3K
越南1$2.7K
马来西亚1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$278.9K
印度15$71.9K
乌兹别克斯坦6$54.2K
巴拿马13$40.9K
韩国1$2.7K
坦桑尼亚2$1.7K
厄瓜多尔1$795
马来西亚3$680
蒙古1$141

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Medical Co., Ltd.越南9$57.7K其他医疗器具、第90章仪器零件
Shimex Global Inc韩国1$9.5K其他护肤品、其他医疗器具
Biopharmacieaa Private Ltd.印度3$6.3K其他医疗器具
OKANO HI TECH (M) SDN BHD马来西亚1$0其他食品制剂、其他塑料制品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tranfa Trade Service Co., Ltd.越南30$163.5K其他医疗器具、第90章仪器零件
Biopharmacieaa Private Ltd.印度12$64.9K其他医疗器具、其他着色制剂
Union Medical Co., Ltd.越南9$57.7K其他医疗器具、无缝钢管线
OOO MEDERI俄罗斯6$54.2K其他医疗器具、治疗呼吸装置
Multimed Solutions Panama, Inc.巴拿马13$40.9K卫生用品、医用橡胶手套
Hana Kim Bach Nguyen Service Trading Co., Ltd.越南8$11.2K其他电气设备、其他护肤品
Truong Nguyen Medical Equipment Co., Ltd.越南3$10.4K其他医疗器具、非二极管激光器
Erada Vietnam Joint Stock Co.越南2$8.5K其他电气设备、非二极管激光器
Cosmodermago Private Ltd.印度2$5.6K其他电气设备、其他塑料制品
Meditop International Trading Joint Stock Co.越南2$3.3K医用家具、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他医疗器具Union Medical Co., Ltd.韩国$2.7K
2025-05-17无缝钢管线OKANO HI TECH (M) SDN BHD马来西亚$0
2025-03-03其他医疗器具Shimex Global Inc韩国$9.5K
2025-02-11其他医疗器具Union Medical Co., Ltd.韩国$9.5K
2024-12-27其他医疗器具Union Medical Co., Ltd.越南$2.7K
2024-03-08其他医疗器具Biopharmacieaa Private Ltd.印度$1.6K
2024-03-05其他医疗器具Biopharmacieaa Private Ltd.印度$1.6K
2024-01-27其他医疗器具Biopharmacieaa Private Ltd.印度$1.5K
2024-01-27其他医疗器具Biopharmacieaa Private Ltd.印度$1.5K
2023-07-14其他医疗器具Union Medical Co., Ltd.韩国$3.0K

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他医疗器具Hana Kim Bach Nguyen Service Trading Co., Ltd.越南$640
2026-06-15气体过滤机械SOU TECH Health & Cosmetic Solutions Investment Co., Ltd.越南$1.3K
2026-05-19其他医疗器具Hana Kim Bach Nguyen Service Trading Co., Ltd.越南$640
2026-05-04通风罩Truong Nguyen Medical Equipment Co., Ltd.越南$650
2026-04-23其他医疗器具3D Vietnam High Tech Co., Ltd.越南$12.5K
2026-04-23其他医疗器具3D Vietnam High Tech Co., Ltd.越南$12.5K
2026-04-20其他医疗器具Hana Kim Bach Nguyen Service Trading Co., Ltd.越南$640
2026-04-20其他医疗器具Hana Kim Bach Nguyen Service Trading Co., Ltd.越南$640
2026-02-05其他电气设备Erada Vietnam Joint Stock Co.越南$5.0K
2026-01-30其他功能机器Biopharmacieaa Private Ltd.印度$3.6K

相关企业 · 同类产品

Union Medical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →