Truong Nguyen Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Trường Nguyễn
33
进口笔数
0
出口笔数
$157.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313058431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y1AXVK |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | 157-159 Xuân Hồng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | TRUONG NGUYEN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157-159 Xuân Hồng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903657795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841460 | 通风罩 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $129.0K |
| 加拿大 | 1 | $21.3K |
| 美国 | 2 | $2.6K |
| 意大利 | 3 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
| 中国香港 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDS Ltd. | 韩国 | 8 | $66.2K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Silhouette Tone Corporation | 加拿大 | 1 | $21.3K | 其他医疗器具 |
| Daeju Meditech Engineering (Infilux) | 韩国 | 5 | $19.5K | 其他医疗器具、非二极管激光器 |
| Daeju Meditech Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $19.5K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Nph Global | 韩国 | 3 | $10.9K | 其他电气设备、治疗按摩器具 |
| Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.8K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| PIE Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.5K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| EME S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.1K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Sanhe Lefis Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Strata Skin Sciences, Inc. | 美国 | 2 | $1.7K | 液体过滤机械、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | IDS LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | IDS LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-03-16 | 非二极管激光器 | IDS LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2026-01-28 | 其他电气设备 | Nph Global | 韩国 | $609 |
| 2025-12-22 | 电气设备零件 | DAEJU MEDITECH ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $700 |
| 2025-12-22 | 电气设备零件 | DAEJU MEDITECH ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $700 |
| 2025-11-18 | 静止变流器 | EME S.r.l. | 意大利 | $744 |
| 2025-11-18 | 1kVA以下变压器 | EME S.r.l. | 意大利 | $449 |
| 2025-11-10 | 通风罩 | UNION MEDICAL CO LTD | 韩国 | $650 |
| 2025-10-29 | 液体过滤机械 | STRATA SKIN SCIENCES | 美国 | $900 |