Truong Nguyen Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Trường Nguyễn

33
进口笔数
0
出口笔数
$157.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $780 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $936 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $655 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $609 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $780 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $936 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $655 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $609 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313058431
企查查编码QVN7Y1AXVK
成立日期2014-12-18
联系地址157-159 Xuân Hồng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG NGUYỄN
企业英文名称TRUONG NGUYEN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址157-159 Xuân Hồng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84903657795
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901320非二极管激光器
854390电气设备零件
854370其他电气设备
841460通风罩
842129液体过滤机械
8504311kVA以下变压器
382000防冻制剂
841480其他气泵
847160自动数据处理输入输出单元

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国25$129.0K
加拿大1$21.3K
美国2$2.6K
意大利3$2.2K
中国1$2.0K
中国香港1$500

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IDS Ltd.韩国8$66.2K其他医疗器具、其他电气设备
Silhouette Tone Corporation加拿大1$21.3K其他医疗器具
Daeju Meditech Engineering (Infilux)韩国5$19.5K其他医疗器具、非二极管激光器
Daeju Meditech Engineering Co., Ltd.韩国5$19.5K其他医疗器具、其他电气设备
Nph Global韩国3$10.9K其他电气设备、治疗按摩器具
Union Medical Co., Ltd.韩国2$9.8K其他医疗器具、第90章仪器零件
PIE Co., Ltd.韩国1$2.5K其他电气设备、其他医疗器具
EME S.r.l.意大利2$2.1K其他医疗器具、治疗按摩器具
Sanhe Lefis Electronics Co., Ltd.中国1$2.0K其他电气设备、其他医疗器具
Strata Skin Sciences, Inc.美国2$1.7K液体过滤机械、1kVA以下变压器

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他医疗器具IDS LTD韩国$7.0K
2026-04-21其他医疗器具IDS LTD韩国$7.0K
2026-03-16非二极管激光器IDS LTD韩国$8.3K
2026-01-28其他电气设备Nph Global韩国$609
2025-12-22电气设备零件DAEJU MEDITECH ENGINEERING CO LTD韩国$700
2025-12-22电气设备零件DAEJU MEDITECH ENGINEERING CO LTD韩国$700
2025-11-18静止变流器EME S.r.l.意大利$744
2025-11-181kVA以下变压器EME S.r.l.意大利$449
2025-11-10通风罩UNION MEDICAL CO LTD韩国$650
2025-10-29液体过滤机械STRATA SKIN SCIENCES美国$900

相关企业 · 同类产品

Truong Nguyen Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →