Hana Kim Bach Nguyen Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hana Kim Bách Nguyên

161
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312968533
企查查编码QVNUF2TK7M
成立日期2014-10-13
联系地址263/6 Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HANA KIM BÁCH NGUYÊN
企业英文名称HANA KIM BACH NGUYEN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址263/6 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+84946858266
邮箱quanghoa.hanakbn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
330499其他护肤品
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
901910治疗按摩器具
903149其他光学测量仪
330790其他芳香制剂
340130皮肤清洁剂
842139气体过滤机械
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国153$1.18M
中国8$54.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daeju Meditech Engineering韩国16$196.1K其他医疗器具、其他电气设备
Cosmedical韩国15$192.0K其他护肤品
Daeju Meditech Engineering巴基斯坦17$168.1K其他电气设备、第90章仪器零件
J Partners韩国12$165.9K其他护肤品、其他芳香制剂
HR Meditech韩国14$125.3K其他电气设备、其他医疗器具
PIE Co., Ltd.韩国8$40.9K其他电气设备、其他医疗器具
Daeju Meditech Engineering Co., Ltd.巴基斯坦6$24.3K其他电气设备
Miz Cosmetic韩国8$23.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
Metro Korea Co., Ltd.韩国6$20.1K外科缝合粘合材料、其他护肤品
BYJ Co.韩国6$12.1K其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他医疗器具UNION MEDICAL CO LTD韩国$640
2026-04-20其他电气设备ZENITH CO LTD韩国$2.0K
2026-04-20第90章仪器零件DAEJU MEDITECH ENGINEERING韩国$600
2026-04-20其他医疗器具HR Meditech韩国$4.9K
2026-04-20其他医疗器具HR Meditech韩国$4.9K
2026-04-20第90章仪器零件DAEJU MEDITECH ENGINEERING韩国$7.6K
2026-04-20其他电气设备ZENITH CO LTD韩国$2.0K
2026-04-20其他医疗器具UNION MEDICAL CO LTD韩国$640
2026-04-20第90章仪器零件DAEJU MEDITECH ENGINEERING韩国$600
2026-04-20其他医疗器具HR Meditech韩国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Hana Kim Bach Nguyen Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →