Tranfa Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tranfa
266
进口笔数
9
出口笔数
$7.43M
进口金额
$47.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-14
最近出口
29
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312196326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBE2W3F |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | Tầng trệt Khối Căn Hộ B, Khu phức hợp Sài Gòn Airport Plaza, Số 01 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRANFA |
| 企业英文名称 | TRANFA TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt Khối Căn Hộ B, Khu phức hợp Sài Gòn Airport Plaza, Số 01 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842866762308 |
| 邮箱 | tranfaco@gmail.com |
| 官网 | tranfa.vn |
| 传真 | 0839940234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901820 | 医用紫外红外设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 171 | $6.70M |
| 韩国 | 55 | $371.7K |
| 美国 | 25 | $96.5K |
| 法国 | 5 | $74.8K |
| 德国 | 19 | $66.4K |
| 中国 | 5 | $42.7K |
| 英国 | 12 | $38.7K |
| 西班牙 | 3 | $17.5K |
| 立陶宛 | 6 | $8.1K |
| 以色列 | 2 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $44.5K |
| 新加坡 | 1 | $2.8K |
| 韩国 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanta System S.p.A. | 意大利 | 74 | $4.95M | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| Biotec S.r.l. | 意大利 | 27 | $660.3K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Biotec Italia S.r.l. | 意大利 | 29 | $659.5K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| DEKA M.E.L.A. S.r.l. | 意大利 | 32 | $595.2K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $163.5K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Quantificare S.A. | 法国 | 7 | $116.8K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Daol Med Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $56.6K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Zimmer Medizinsysteme GmbH | 德国 | 9 | $48.5K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Quanta System | 意大利 | 7 | $23.3K | 其他医疗器具、电力控制板 |
| Dermlite LLC | 美国 | 8 | $21.8K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanta System S.p.A. | 意大利 | 2 | $28.1K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| Biotec Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.5K | 其他医疗器具 |
| DEKA M.E.L.A. S.r.l. | 意大利 | 2 | $5.7K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Quanta System | 意大利 | 2 | $4.1K | 绝缘电线、医用紫外红外设备 |
| Innomed Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.8K | 其他医疗器具、非磁带视频设备 |
| Cellah Medical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $40 | 其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | DEKA M.E.L.A. S.R.L. | 意大利 | $26.8K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | DEKA M.E.L.A. S.R.L. | 意大利 | $26.8K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | QUANTA SYSTEM S P A | 意大利 | $26.1K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | QUANTA SYSTEM S P A | 意大利 | $103.5K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | QUANTA SYSTEM S P A | 意大利 | $103.5K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | QUANTA SYSTEM S P A | 意大利 | $36.5K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | QUANTA SYSTEM S P A | 意大利 | $36.5K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | QUANTA SYSTEM S P A | 意大利 | $26.1K |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | QUANTA SYSTEM S P A | 意大利 | $258 |
| 2026-04-20 | 组合测量仪器 | QUANTA SYSTEM S P A | 美国 | $9.4K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 非CRT显示器 | QUANTA SYSTEM S P A | 意大利 | $877 |
| 2025-11-14 | 电力控制板 | QUANTA SYSTEM S P A | 意大利 | $1.5K |
| 2025-11-14 | 静止变流器 | QUANTA SYSTEM S P A | 意大利 | $3.1K |
| 2025-11-14 | 其他光学元件 | QUANTA SYSTEM S P A | 意大利 | $855 |
| 2025-09-04 | 其他牙科器械 | CELLAH MEDICAL CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2025-07-28 | 绝缘电线 | QUANTA SYSTEM | 意大利 | $1.8K |
| 2024-11-19 | 其他医疗器具 | BIOTEC ITALIA S R L | 意大利 | $6.5K |
| 2024-08-30 | 其他电气设备 | INNOMED PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2024-01-05 | 其他医疗器具 | QUANTA SYSTEM S P A | 意大利 | $21.8K |
| 2023-09-28 | 医用紫外红外设备 | DEKA M.E.L.A. S.R.L. | 意大利 | $127 |