Erada Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ERADA VIệT NAM
176
进口笔数
1
出口笔数
$2.17M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-06-02
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313667634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U7S1SP |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Số 408 Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ERADA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ERADA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 408 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02822454455 |
| 邮箱 | phantiepvn@gmail.com |
| 官网 | erada.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 100 | $854.2K |
| 德国 | 22 | $666.2K |
| 以色列 | 22 | $306.0K |
| 意大利 | 12 | $191.8K |
| 中国 | 17 | $133.4K |
| 法国 | 2 | $15.3K |
| 捷克 | 2 | $2.9K |
| 欧盟 | 3 | $1.5K |
| 英国 | 1 | $455 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asclepion Laser Technologies | 德国 | 24 | $657.3K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Medsun Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $366.5K | 非二极管激光器、其他医疗器具 |
| Weero Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $282.6K | 其他电气设备、其他护肤品 |
| Endymed Medical Ltd. | 以色列 | 16 | $249.4K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Wellcomet Asia Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $190.6K | 其他电气设备、其他护肤品 |
| Beijing Sanhe Changxing Tech Co., Ltd. | 中国 | 17 | $133.4K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Bluecore Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $62.7K | 其他医疗器具、气体过滤机械 |
| Formatk Systems Ltd. | 以色列 | 5 | $48.5K | 电气设备零件、其他电气设备 |
| CLASSYS | 韩国 | 10 | $21.6K | 电气设备零件、第90章仪器零件 |
| Classys Inc. | 韩国 | 7 | $11.2K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endymed Medical Ltd. | 以色列 | 1 | $2.0K | 1kVA以下变压器、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非二极管激光器 | MEDSUN CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2026-04-23 | 非二极管激光器 | MEDSUN CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | Weero Co., Ltd. | 韩国 | $110 |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | Weero Co., Ltd. | 韩国 | $55 |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | Weero Co., Ltd. | 韩国 | $55 |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | Weero Co., Ltd. | 韩国 | $110 |
| 2026-04-16 | 其他电气设备 | Weero Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-16 | 其他电气设备 | Weero Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-01 | 非二极管激光器 | MEDSUN CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-01 | 非二极管激光器 | MEDSUN CO LTD | 韩国 | $7.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 治疗按摩器具 | ENDYMED MEDICAL LTD. | 以色列 | $2.0K |