3D Vietnam High Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Cao 3d Việt Nam
16
进口笔数
0
出口笔数
$156.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106766468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWW48V5 |
| 成立日期 | 2015-01-30 |
| 联系地址 | Số 15, ngách 80/14 phố Nhân Hoà, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO 3D VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 3D VIETNAM HIGH TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976235799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 841460 | 通风罩 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $97.9K |
| 中国 | 7 | $58.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDS Ltd. | 韩国 | 4 | $61.2K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Sanhe Lefis Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.6K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Union Medical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.0K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Beijing Anchorfree Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| K1 Medglobal Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| SNJ Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.2K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Coous Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 其他医疗器具、电气设备零件 |
| Guangzhou ODI Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他光学仪器、其他电气设备 |
| Guangzhou S&A Beauty Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | BEIJING ANCHORFREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | BEIJING ANCHORFREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | UNION MEDICAL CO LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | UNION MEDICAL CO LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | IDS Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2025-12-15 | 其他医疗器具 | SNJ Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |