Minh Khoi Auto Parts Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHụ TùNG ô Tô MINH KHôI
16
进口笔数
0
出口笔数
$238.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110482652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98R0VUU |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | số 15C ngách 39 ngõ 121 phố Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHỤ TÙNG Ô TÔ MINH KHÔI |
| 企业英文名称 | MINH KHOI AUTO PARTS IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 30 ngõ 107 Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | 0976814886 |
| 邮箱 | maimai250317@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 13 | $214.0K |
| 泰国 | 3 | $24.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT AMICO ERA BUMIINDO | 印度尼西亚 | 9 | $114.1K | 其他车辆零件、车身零件 |
| TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | 2 | $54.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | 2 | $45.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $24.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 其他硫化橡胶制品 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $111 |
| 2025-06-25 | 其他车辆零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $47 |
| 2025-06-25 | 其他硫化橡胶制品 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $61 |
| 2025-06-25 | 其他轴承 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $413 |
| 2025-06-25 | 车辆悬挂零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2025-06-25 | 塑料配件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $60 |
| 2025-06-25 | 车辆后视镜 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2025-06-25 | 车辆悬挂零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2025-06-25 | 其他车辆零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $35 |
| 2025-06-25 | 车辆保险杠及零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $269 |