Thuan Phong Agricultural Products Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,855 笔 · 主营 其他单一果蔬汁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN NôNG SảN THUậN PHONG

157
进口笔数
4,855
出口笔数
$5.78M
进口金额
$155.89M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
63
供应商数
142
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.34M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 46 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.62M · 167 笔2023-11进口 $24.2K · 4 笔出口 $3.20M · 139 笔2023-12进口 $115.6K · 3 笔出口 $1.64M · 71 笔2024-01进口 $303.9K · 5 笔出口 $1.62M · 75 笔2024-02进口 $152.0K · 5 笔出口 $1.65M · 69 笔2024-03进口 $136.8K · 7 笔出口 $2.42M · 107 笔2024-04进口 $21.4K · 4 笔出口 $2.56M · 108 笔2024-05进口 $96.3K · 5 笔出口 $2.70M · 120 笔2024-06进口 $59.1K · 2 笔出口 $1.81M · 70 笔2024-07进口 $192.2K · 6 笔出口 $768.7K · 27 笔2024-08进口 $28.9K · 9 笔出口 $1.46M · 53 笔2024-09进口 $13.4K · 3 笔出口 $1.82M · 61 笔2024-10进口 $107.3K · 4 笔出口 $2.37M · 51 笔2024-11进口 $290.0K · 5 笔出口 $3.14M · 106 笔2024-12进口 $98.1K · 5 笔出口 $4.42M · 125 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.41M · 100 笔2025-02进口 $161.0K · 3 笔出口 $3.59M · 95 笔2025-03进口 $14.2K · 4 笔出口 $4.48M · 112 笔2025-04进口 $21.3K · 2 笔出口 $4.99M · 141 笔2025-05进口 $69.8K · 4 笔出口 $5.21M · 121 笔2025-06进口 $114.4K · 9 笔出口 $5.15M · 120 笔2025-07进口 $1.21M · 5 笔出口 $6.14M · 128 笔2025-08进口 $291.7K · 6 笔出口 $5.16M · 99 笔2025-09进口 $43.2K · 2 笔出口 $4.58M · 91 笔2025-10进口 $20.7K · 3 笔出口 $4.97M · 114 笔2025-11进口 $96.6K · 5 笔出口 $5.49M · 117 笔2025-12进口 $126.2K · 5 笔出口 $6.66M · 150 笔2026-01进口 $33.8K · 1 笔出口 $6.39M · 126 笔2026-02进口 $124.3K · 5 笔出口 $4.21M · 111 笔2026-03进口 $171.4K · 6 笔出口 $6.26M · 173 笔2026-04进口 $53.0K · 5 笔出口 $5.08M · 156 笔2026-05进口 $6.7K · 3 笔出口 $6.56M · 209 笔2026-06进口 $44.8K · 3 笔出口 $7.34M · 196 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 46 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.62M · 167 笔2023-11进口 $24.2K · 4 笔出口 $3.20M · 139 笔2023-12进口 $115.6K · 3 笔出口 $1.64M · 71 笔2024-01进口 $303.9K · 5 笔出口 $1.62M · 75 笔2024-02进口 $152.0K · 5 笔出口 $1.65M · 69 笔2024-03进口 $136.8K · 7 笔出口 $2.42M · 107 笔2024-04进口 $21.4K · 4 笔出口 $2.56M · 108 笔2024-05进口 $96.3K · 5 笔出口 $2.70M · 120 笔2024-06进口 $59.1K · 2 笔出口 $1.81M · 70 笔2024-07进口 $192.2K · 6 笔出口 $768.7K · 27 笔2024-08进口 $28.9K · 9 笔出口 $1.46M · 53 笔2024-09进口 $13.4K · 3 笔出口 $1.82M · 61 笔2024-10进口 $107.3K · 4 笔出口 $2.37M · 51 笔2024-11进口 $290.0K · 5 笔出口 $3.14M · 106 笔2024-12进口 $98.1K · 5 笔出口 $4.42M · 125 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.41M · 100 笔2025-02进口 $161.0K · 3 笔出口 $3.59M · 95 笔2025-03进口 $14.2K · 4 笔出口 $4.48M · 112 笔2025-04进口 $21.3K · 2 笔出口 $4.99M · 141 笔2025-05进口 $69.8K · 4 笔出口 $5.21M · 121 笔2025-06进口 $114.4K · 9 笔出口 $5.15M · 120 笔2025-07进口 $1.21M · 5 笔出口 $6.14M · 128 笔2025-08进口 $291.7K · 6 笔出口 $5.16M · 99 笔2025-09进口 $43.2K · 2 笔出口 $4.58M · 91 笔2025-10进口 $20.7K · 3 笔出口 $4.97M · 114 笔2025-11进口 $96.6K · 5 笔出口 $5.49M · 117 笔2025-12进口 $126.2K · 5 笔出口 $6.66M · 150 笔2026-01进口 $33.8K · 1 笔出口 $6.39M · 126 笔2026-02进口 $124.3K · 5 笔出口 $4.21M · 111 笔2026-03进口 $171.4K · 6 笔出口 $6.26M · 173 笔2026-04进口 $53.0K · 5 笔出口 $5.08M · 156 笔2026-05进口 $6.7K · 3 笔出口 $6.56M · 209 笔2026-06进口 $44.8K · 3 笔出口 $7.34M · 196 笔

工商档案

企业注册号1300995090
企查查编码QVNEX5H55D
成立日期2015-11-11
联系地址Số 334, ấp Long Hòa, Xã Giao Long, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THUẬN PHONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 334, ấp Long Thạnh, Xã Giao Long, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+842753610086
邮箱infotufoco@thuan-phong.vn
传真+842753610086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731021铁钢罐<50升
842230灌装封口机
330210食品香料
730722不锈钢管件
401693非泡沫橡胶密封件
210690其他食品制剂
392321聚乙烯袋
080112带壳椰子
732690其他钢铁制品
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
200989其他单一果蔬汁
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
081190其他冷冻水果坚果
080390其他香蕉
071040冷冻甜玉米
081090其他鲜果
190220包馅面食
091099其他香料
060490加工植物枝叶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利5$1.58M
中国63$1.25M
瑞典2$1.17M
泰国49$1.09M
美国16$369.5K
印度尼西亚7$202.0K
印度2$44.7K
澳大利亚3$41.5K
墨西哥1$12.8K
中国台湾2$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,872$81.64M
澳大利亚914$30.36M
荷兰233$8.94M
法国280$8.79M
英国57$2.31M
加拿大39$1.25M
波兰29$1.03M
越南33$970.4K
西班牙16$918.4K
日本20$690.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Standard Can Co., Ltd.泰国35$648.8K铁钢罐<50升、其他钢铁制品
Hong Guan Machinery Co., Ltd.中国4$390.7K灌装封口机、温控处理设备
Blue Pacific Flavors, Inc.美国11$368.8K食品香料、其他食品制剂
Add On Intertech Co., Ltd.泰国5$198.6K灌装封口机、其他塑料制品
Shandong Bihai Machinery Technology Co., Ltd.中国14$178.1K机械零件、非泡沫橡胶密封件
PT Garuda Alam Sriwijaya印度尼西亚5$162.5K其他椰子、带壳椰子
STANDARD CAN COMPANY LTD泰国4$73.3K铁钢罐<50升、贱金属盖
Shanghai Skilt Machinery Equipment Co., Ltd.中国3$67.5K灌装封口机、其他塑料制品
Wenzhou Flowtam Co., Ltd.中国3$54.8K混合机、阀门龙头
B.A. Processing S.r.l.意大利3$42.8K带配件增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 142)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Business Strategies, LLC美国2,344$46.48M其他单一果蔬汁、其他食品制剂
Olde Thompson LLC美国249$25.21M其他单一果蔬汁、盐及氯化钠
Entyce Food Ingredients Pty Ltd澳大利亚544$16.81M其他冷冻水果坚果、其他香蕉
Natural Raw C Pty Ltd澳大利亚209$10.15M其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料
Olde Thompson LLC76$9.73M其他单一果蔬汁
Asia Express Food荷兰229$8.88M制备面食、其他食品制剂
T & T Foods法国220$6.44M制备面食、其他食品制剂
L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC.美国77$4.12M其他食品制剂、制备面食
Shuey Shing Pty Ltd澳大利亚59$1.15M制备面食、其他食品制剂
H&T Seafood Inc.美国37$915.5K醋渍黄瓜、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19滚子链Hangzhou Ocean Industry Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-10瓦楞纸箱Qingdao Laf Technology Co., Ltd.中国$9.2K
2026-06-10电热电阻器Qingdao Laf Technology Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-10聚乙烯袋Qingdao Laf Technology Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-09灌装封口机Shanghai Kuko Packing Machinery Co., Ltd.中国$26.8K
2026-05-12其他食品制剂AC BRAND DEVELOPMENT, INC.波多黎各$3
2026-05-12其他非酒精饮料AC BRAND DEVELOPMENT, INC.波多黎各$2
2026-05-07非泡沫橡胶密封件Shandong Bihai Machinery Technology Co., Ltd.中国$3.6K
2026-05-07硫化橡胶同步带Shandong Bihai Machinery Technology Co., Ltd.中国$592
2026-05-07非泡沫橡胶密封件Shandong Bihai Machinery Technology Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 4,855)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他食品制剂Advanced Business Strategies, LLC美国$14.5K
2026-06-30其他食品制剂CSV Intertrade Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-06-30其他食品制剂CSV Intertrade Co., Ltd.泰国$6.3K
2026-06-30其他单一果蔬汁CSV Intertrade Co., Ltd.泰国$3.9K
2026-06-30其他食品制剂CSV Intertrade Co., Ltd.泰国$5.8K
2026-06-30其他食品制剂CSV Intertrade Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-06-30制备面食CSV Intertrade Co., Ltd.泰国$997
2026-06-30其他食品制剂Advanced Business Strategies, LLC美国$14.5K
2026-06-30其他食品制剂Advanced Business Strategies, LLC美国$14.5K
2026-06-30制备面食CSV Intertrade Co., Ltd.泰国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Thuan Phong Agricultural Products Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →