Thuan Phong Agricultural Products Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,855 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN NôNG SảN THUậN PHONG
157
进口笔数
4,855
出口笔数
$5.78M
进口金额
$155.89M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
63
供应商数
142
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300995090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX5H55D |
| 成立日期 | 2015-11-11 |
| 联系地址 | Số 334, ấp Long Hòa, Xã Giao Long, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THUẬN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 334, ấp Long Thạnh, Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842753610086 |
| 邮箱 | infotufoco@thuan-phong.vn |
| 传真 | +842753610086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 330210 | 食品香料 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 091099 | 其他香料 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $1.58M |
| 中国 | 63 | $1.25M |
| 瑞典 | 2 | $1.17M |
| 泰国 | 49 | $1.09M |
| 美国 | 16 | $369.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $202.0K |
| 印度 | 2 | $44.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $41.5K |
| 墨西哥 | 1 | $12.8K |
| 中国台湾 | 2 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,872 | $81.64M |
| 澳大利亚 | 914 | $30.36M |
| 荷兰 | 233 | $8.94M |
| 法国 | 280 | $8.79M |
| 英国 | 57 | $2.31M |
| 加拿大 | 39 | $1.25M |
| 波兰 | 29 | $1.03M |
| 越南 | 33 | $970.4K |
| 西班牙 | 16 | $918.4K |
| 日本 | 20 | $690.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Standard Can Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $648.8K | 铁钢罐<50升、其他钢铁制品 |
| Hong Guan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $390.7K | 灌装封口机、温控处理设备 |
| Blue Pacific Flavors, Inc. | 美国 | 11 | $368.8K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Add On Intertech Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $198.6K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Shandong Bihai Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $178.1K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| PT Garuda Alam Sriwijaya | 印度尼西亚 | 5 | $162.5K | 其他椰子、带壳椰子 |
| STANDARD CAN COMPANY LTD | 泰国 | 4 | $73.3K | 铁钢罐<50升、贱金属盖 |
| Shanghai Skilt Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.5K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Wenzhou Flowtam Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.8K | 混合机、阀门龙头 |
| B.A. Processing S.r.l. | 意大利 | 3 | $42.8K | 带配件增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 142)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Business Strategies, LLC | 美国 | 2,344 | $46.48M | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Olde Thompson LLC | 美国 | 249 | $25.21M | 其他单一果蔬汁、盐及氯化钠 |
| Entyce Food Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 544 | $16.81M | 其他冷冻水果坚果、其他香蕉 |
| Natural Raw C Pty Ltd | 澳大利亚 | 209 | $10.15M | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| Olde Thompson LLC | 76 | $9.73M | 其他单一果蔬汁 | |
| Asia Express Food | 荷兰 | 229 | $8.88M | 制备面食、其他食品制剂 |
| T & T Foods | 法国 | 220 | $6.44M | 制备面食、其他食品制剂 |
| L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | 77 | $4.12M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Shuey Shing Pty Ltd | 澳大利亚 | 59 | $1.15M | 制备面食、其他食品制剂 |
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 37 | $915.5K | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 滚子链 | Hangzhou Ocean Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-10 | 瓦楞纸箱 | Qingdao Laf Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-06-10 | 电热电阻器 | Qingdao Laf Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-10 | 聚乙烯袋 | Qingdao Laf Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-09 | 灌装封口机 | Shanghai Kuko Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $26.8K |
| 2026-05-12 | 其他食品制剂 | AC BRAND DEVELOPMENT, INC. | 波多黎各 | $3 |
| 2026-05-12 | 其他非酒精饮料 | AC BRAND DEVELOPMENT, INC. | 波多黎各 | $2 |
| 2026-05-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Shandong Bihai Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-07 | 硫化橡胶同步带 | Shandong Bihai Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $592 |
| 2026-05-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Shandong Bihai Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
出口(共 4,855)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Advanced Business Strategies, LLC | 美国 | $14.5K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | CSV Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | CSV Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $6.3K |
| 2026-06-30 | 其他单一果蔬汁 | CSV Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | CSV Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $5.8K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | CSV Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 制备面食 | CSV Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $997 |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Advanced Business Strategies, LLC | 美国 | $14.5K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Advanced Business Strategies, LLC | 美国 | $14.5K |
| 2026-06-30 | 制备面食 | CSV Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |