Kian Joo Can (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 976 笔 · 主营 贱金属盖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIAN JOO CAN (VIệT NAM)

976
进口笔数
169
出口笔数
$38.90M
进口金额
$13.13M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
132
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $93.7K · 4 笔出口 $115.9K · 1 笔2023-09进口 $1.02M · 21 笔出口 $124.7K · 3 笔2023-10进口 $988.1K · 51 笔出口 $360.9K · 5 笔2023-11进口 $1.01M · 23 笔出口 $526.9K · 6 笔2023-12进口 $1.73M · 36 笔出口 $511.2K · 3 笔2024-01进口 $1.35M · 25 笔出口 $672.6K · 5 笔2024-02进口 $274.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.17M · 24 笔出口 $326.1K · 4 笔2024-04进口 $564.5K · 16 笔出口 $303.8K · 4 笔2024-05进口 $984.1K · 26 笔出口 $194.2K · 6 笔2024-06进口 $748.2K · 29 笔出口 $177.0K · 7 笔2024-07进口 $1.39M · 33 笔出口 $481.7K · 6 笔2024-08进口 $1.18M · 38 笔出口 $307.7K · 4 笔2024-09进口 $1.48M · 31 笔出口 $384.1K · 6 笔2024-10进口 $1.20M · 37 笔出口 $212.9K · 3 笔2024-11进口 $644.0K · 22 笔出口 $366.7K · 6 笔2024-12进口 $664.3K · 16 笔出口 $398.1K · 7 笔2025-01进口 $358.5K · 11 笔出口 $398.5K · 2 笔2025-02进口 $753.6K · 19 笔出口 $192.9K · 3 笔2025-03进口 $932.1K · 31 笔出口 $356.1K · 7 笔2025-04进口 $1.21M · 23 笔出口 $474.8K · 6 笔2025-05进口 $1.15M · 25 笔出口 $153.1K · 5 笔2025-06进口 $1.34M · 26 笔出口 $861.6K · 7 笔2025-07进口 $1.45M · 27 笔出口 $995.1K · 7 笔2025-08进口 $945.4K · 33 笔出口 $795.8K · 8 笔2025-09进口 $1.24M · 33 笔出口 $451.8K · 5 笔2025-10进口 $1.07M · 35 笔出口 $398.1K · 5 笔2025-11进口 $642.5K · 23 笔出口 $205.8K · 1 笔2025-12进口 $2.05M · 30 笔出口 $104.9K · 2 笔2026-01进口 $922.9K · 21 笔出口 $410.6K · 6 笔2026-02进口 $651.1K · 14 笔出口 $149.9K · 1 笔2026-03进口 $1.03M · 19 笔出口 $526.7K · 8 笔2026-04进口 $1.28M · 14 笔出口 $225.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $93.7K · 4 笔出口 $115.9K · 1 笔2023-09进口 $1.02M · 21 笔出口 $124.7K · 3 笔2023-10进口 $988.1K · 51 笔出口 $360.9K · 5 笔2023-11进口 $1.01M · 23 笔出口 $526.9K · 6 笔2023-12进口 $1.73M · 36 笔出口 $511.2K · 3 笔2024-01进口 $1.35M · 25 笔出口 $672.6K · 5 笔2024-02进口 $274.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.17M · 24 笔出口 $326.1K · 4 笔2024-04进口 $564.5K · 16 笔出口 $303.8K · 4 笔2024-05进口 $984.1K · 26 笔出口 $194.2K · 6 笔2024-06进口 $748.2K · 29 笔出口 $177.0K · 7 笔2024-07进口 $1.39M · 33 笔出口 $481.7K · 6 笔2024-08进口 $1.18M · 38 笔出口 $307.7K · 4 笔2024-09进口 $1.48M · 31 笔出口 $384.1K · 6 笔2024-10进口 $1.20M · 37 笔出口 $212.9K · 3 笔2024-11进口 $644.0K · 22 笔出口 $366.7K · 6 笔2024-12进口 $664.3K · 16 笔出口 $398.1K · 7 笔2025-01进口 $358.5K · 11 笔出口 $398.5K · 2 笔2025-02进口 $753.6K · 19 笔出口 $192.9K · 3 笔2025-03进口 $932.1K · 31 笔出口 $356.1K · 7 笔2025-04进口 $1.21M · 23 笔出口 $474.8K · 6 笔2025-05进口 $1.15M · 25 笔出口 $153.1K · 5 笔2025-06进口 $1.34M · 26 笔出口 $861.6K · 7 笔2025-07进口 $1.45M · 27 笔出口 $995.1K · 7 笔2025-08进口 $945.4K · 33 笔出口 $795.8K · 8 笔2025-09进口 $1.24M · 33 笔出口 $451.8K · 5 笔2025-10进口 $1.07M · 35 笔出口 $398.1K · 5 笔2025-11进口 $642.5K · 23 笔出口 $205.8K · 1 笔2025-12进口 $2.05M · 30 笔出口 $104.9K · 2 笔2026-01进口 $922.9K · 21 笔出口 $410.6K · 6 笔2026-02进口 $651.1K · 14 笔出口 $149.9K · 1 笔2026-03进口 $1.03M · 19 笔出口 $526.7K · 8 笔2026-04进口 $1.28M · 14 笔出口 $225.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号3700404116
企查查编码QVNNUV9276
成立日期2008-06-20
联系地址Số 17 Đại lộ Độc Lập, khu công nghiệp Việt Nam- Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIAN JOO CAN (VIỆT NAM)
企业英文名称KIAN JOO CAN (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17 Đại lộ Độc Lập, khu công nghiệp Việt Nam- Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743782292
邮箱enquiry@kianjoocanpack.com.vn
传真+842743782291
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本440.5234亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830990贱金属盖
721012镀锡钢板
731021铁钢罐<50升
732690其他钢铁制品
320890聚合物基油漆
320820丙烯酸乙烯漆
392690其他塑料制品
480593重未涂布纸
381400油漆溶剂
721050镀铬钢板

出口

HS 编码产品
721070涂层钢板
830990贱金属盖
731021铁钢罐<50升
732690其他钢铁制品
844250印刷版及石印石
902580组合测量仪器
851590焊接机零件
903180其他测量仪器
320890聚合物基油漆
721210镀锡钢带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国450$27.78M
马来西亚156$5.67M
泰国102$2.20M
德国73$677.4K
瑞士53$632.1K
新加坡33$593.7K
日本14$418.2K
中国台湾58$348.7K
韩国11$199.8K
英国37$163.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
几内亚49$6.25M
印度尼西亚81$6.11M
巴布亚新几内亚4$494.1K
马来西亚15$130.6K
德国7$65.1K
美国1$47.6K
中国台湾3$15.0K
英国2$4.3K
瑞士2$2.3K
越南1$800

贸易伙伴

上游供应商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baosteel Singapore Pte. Ltd.新加坡78$11.51M10mm以上热轧钢板、镀锌钢板
Zhongshan Shunwei Import & Export Co., Ltd.中国40$3.51M镀锡钢板、涂层钢板
KJM Aluminium Can Sdn. Bhd.马来西亚50$3.35M铝制容器≤300升、贱金属盖
Shenzhen Xinweisheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国61$2.70M非机动自行车、贱金属盖
Shen Zhen Huai Yang Packaging Products Co., Ltd.中国80$1.54M铁钢罐<50升、打字机色带
Fujian Example EOE Group Co., Ltd.中国33$1.53M钢铁容器<50升、铁钢罐<50升
Fujian Xiangda Imp. & Exp. Co., Ltd.中国28$1.21M贱金属盖、铁钢罐<50升
PPG Industries (Singapore) Pte. Ltd.新加坡39$1.15M聚合物基油漆、水性聚合物涂料
Federal Metal Printing Factory Sdn. Bhd.马来西亚33$1.07M贱金属盖、铁钢罐<50升
The Valspar (Singapore) Corporation Pte. Ltd.新加坡41$944.3K水性聚合物涂料、聚合物基油漆

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Procurement Asia Pacific印度尼西亚67$5.29M涂层钢板
International Food Corporation Ltd.几内亚22$2.96M涂层钢板、贱金属盖
Kian Joo Can Factory Berhad马来西亚29$2.87M铁钢罐<50升、贱金属盖
Panasonic Procurement Asia Pacific新加坡9$587.4K塑料配件、其他电气开关
INTERNATIONAL FOOD CORP LTD几内亚3$452.3K涂层钢板、贱金属盖
International Food Corporation Ltd.巴布亚新几内亚2$293.7K涂层钢板、发动机泵
KJ CAN (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡5$227.9K涂层钢板、镀锡钢板
INTERNATIONAL FOOD CORP LTD巴布亚新几内亚2$200.4K涂层钢板、贱金属盖
Eikoh Packaging Sdn. Bhd.马来西亚5$68.4K印刷版及石印石
DataPaq Ltd德国4$1.6K分析仪器、组合测量仪器

近期贸易明细

进口(共 976)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23贱金属盖FEDERAL METAL PRINTING FACTORY SDN BHD马来西亚$6.9K
2026-04-23贱金属盖SHENZHEN XINWEISHENG IMP & EXP CO LTD中国$31.5K
2026-04-23镀锡钢板JIANGSU NEW COMAT MATERIAL CO; LTD中国$42.5K
2026-04-23贱金属盖SHENZHEN XINWEISHENG IMP & EXP CO LTD中国$31.2K
2026-04-23镀锡钢板JIANGSU NEW COMAT MATERIAL CO; LTD中国$32.8K
2026-04-23镀锡钢板JIANGSU NEW COMAT MATERIAL CO; LTD中国$32.8K
2026-04-23镀锡钢板JIANGSU NEW COMAT MATERIAL CO; LTD中国$42.5K
2026-04-23贱金属盖FEDERAL METAL PRINTING FACTORY SDN BHD马来西亚$6.9K
2026-04-23贱金属盖SHENZHEN XINWEISHENG IMP & EXP CO LTD中国$31.5K
2026-04-23贱金属盖SHENZHEN XINWEISHENG IMP & EXP CO LTD中国$31.2K

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23焊接机零件MELCHERS TECHEXPORT GMBH德国$12.3K
2026-04-23焊接机零件MELCHERS TECHEXPORT GMBH德国$5.1K
2026-04-23焊接机零件MELCHERS TECHEXPORT GMBH德国$3.9K
2026-04-23焊接机零件MELCHERS TECHEXPORT GMBH德国$12.0K
2026-04-23焊接机零件MELCHERS TECHEXPORT GMBH德国$4.4K
2026-04-23焊接机零件MELCHERS TECHEXPORT GMBH德国$3.9K
2026-04-23焊接机零件MELCHERS TECHEXPORT GMBH德国$8.2K
2026-04-23焊接机零件MELCHERS TECHEXPORT GMBH德国$3.4K
2026-04-23焊接机零件MELCHERS TECHEXPORT GMBH德国$9.2K
2026-04-12涂层钢板PANASONIC PROCUREMENT ASIA PACIFIC印度尼西亚$8.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kian Joo Can (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →