Trung Tin Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG TíN FURNITURE
1
进口笔数
18
出口笔数
$600
进口金额
$393.2K
出口金额
2025-01-06
最近进口
2026-03-17
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316758135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KQQGY6 |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | 274/5A Quốc lộ 1K, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG TÍN FURNITURE |
| 企业英文名称 | TRUNG TIN FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 274/5A Quốc lộ 1K, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84967687221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $600 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 9 | $206.3K |
| 越南 | 6 | $108.2K |
| 美国 | 3 | $77.3K |
| 新西兰 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Guangxin Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 汽车座椅零件、980200 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| La Hacienda Home Ltd. | 加拿大 | 9 | $206.3K | 其他木家具、木制座椅 |
| La Hacienda Home Ltd. | 越南 | 5 | $107.6K | 卧室木家具、木制座椅 |
| Dominique Moal Design Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $77.3K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Ferrier Industrial Ltd. | 新西兰 | 1 | $1.3K | 聚丙烯塑料、纺织包装袋 |
| Ferrier Industrial Ltd. | 越南 | 1 | $654 | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 塑料配件 | HANGZHOU GUANGXIN CORP ORATION LTD | 中国 | $600 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他木家具 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $3.3K |
| 2026-03-17 | 其他木家具 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $6.3K |
| 2026-03-17 | 其他木家具 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $990 |
| 2026-03-17 | 其他木家具 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $5.5K |
| 2026-03-17 | 其他木家具 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $5.1K |
| 2026-03-17 | 其他木家具 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $2.7K |
| 2026-03-17 | 其他木家具 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $6.4K |
| 2026-03-17 | 其他木家具 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $5.9K |
| 2026-03-17 | 其他木家具 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 木制家具零件 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $3.1K |