Manson Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH M A N S O N
5
进口笔数
1
出口笔数
$5.4K
进口金额
$2.0K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2023-11-24
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101315892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQNUJ0A |
| 成立日期 | 2012-02-21 |
| 联系地址 | Số 336 đường Quang Trung, Thị Trấn Phú Phong, Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M A N S O N |
| 企业英文名称 | MANSON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 336 đường Quang Trung, Xã Tây Sơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84963626766 |
| 邮箱 | manson36@msn.com |
| 传真 | 02563633011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $2.7K |
| 中国 | 2 | $1.5K |
| 马来西亚 | 1 | $639 |
| 印度 | 1 | $585 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ringhiopol International S.R.L. | 罗马尼亚 | 1 | $2.7K | 其他电路开关装置、自动断路器 |
| Hangzhou St. Michael Seal & Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $782 | 其他塑料片材、合成单丝纱线 |
| Changsha Taihe Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $689 | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| Marelli Motori Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $639 | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
| Teka Telekom SIA | 拉脱维亚 | 1 | $585 | 电气装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sein T&T (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 电气装置零件 | Teka Telekom SIA | 印度 | $585 |
| 2025-07-29 | 其他塑料片材 | Hangzhou St. Michael Seal & Packing Co., Ltd. | 中国 | $782 |
| 2025-07-17 | 其他自动控制仪 | MARELLI MOTORI ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $639 |
| 2024-03-05 | 电热电阻器 | Ringhiopol International S.R.L. | 德国 | $856 |
| 2024-03-05 | 电热电阻器 | Ringhiopol International S.R.L. | 德国 | $1.8K |
| 2023-12-13 | 其他测量仪器 | Changsha Taihe Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $689 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 黑色印刷墨水 | Sein T&T (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2023-11-24 | 其他多硫化物 | Sein T&T (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $174 |