GNB Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 750W以下交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Gnb
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$44.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107026882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVRK99X |
| 成立日期 | 2015-10-15 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT GNB |
| 企业英文名称 | GNB TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842439911182 |
| 邮箱 | sales.gnbtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $44.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kishiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $28.9K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.8K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| 30fdf92ef5cf498782dfd1132e6821d5 | 1 | $4.2K | ||
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-27 | 卤钨灯 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-27 | 卤钨灯 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-27 | 卤钨灯 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $193 |