Jf Tech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

208
进口笔数
254
出口笔数
$1.38M
进口金额
$2.42M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $30.1K · 6 笔出口 $246.3K · 18 笔2023-11进口 $29.9K · 2 笔出口 $96.5K · 9 笔2023-12进口 $57.9K · 2 笔出口 $115.0K · 9 笔2024-01进口 $9.7K · 2 笔出口 $100.9K · 7 笔2024-02进口 $34.4K · 3 笔出口 $114.1K · 10 笔2024-03进口 $85.9K · 8 笔出口 $80.7K · 8 笔2024-04进口 $8.0K · 4 笔出口 $87.8K · 6 笔2024-05进口 $25.5K · 5 笔出口 $66.6K · 6 笔2024-06进口 $27.1K · 5 笔出口 $81.0K · 11 笔2024-07进口 $13.0K · 3 笔出口 $98.0K · 13 笔2024-08进口 $40.8K · 6 笔出口 $77.9K · 8 笔2024-09进口 $5.1K · 2 笔出口 $20.6K · 5 笔2024-10进口 $8.4K · 3 笔出口 $27.5K · 8 笔2024-11进口 $16.4K · 5 笔出口 $28.0K · 4 笔2024-12进口 $39.5K · 6 笔出口 $101.9K · 14 笔2025-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-02进口 $93.2K · 3 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-03进口 $21.6K · 6 笔出口 $74.4K · 7 笔2025-04进口 $30.8K · 4 笔出口 $116.9K · 9 笔2025-05进口 $15.6K · 4 笔出口 $126.6K · 8 笔2025-06进口 $4.7K · 3 笔出口 $78.0K · 9 笔2025-07进口 $23.5K · 4 笔出口 $67.4K · 10 笔2025-08进口 $16.6K · 6 笔出口 $71.6K · 9 笔2025-09进口 $24.1K · 5 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-10进口 $17.0K · 3 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-11进口 $80.1K · 10 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-12进口 $171.5K · 12 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $48.8K · 11 笔出口 $38.5K · 5 笔2026-02进口 $14.1K · 7 笔出口 $36.0K · 4 笔2026-03进口 $38.8K · 8 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-04进口 $56.7K · 8 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-05进口 $69.4K · 6 笔出口 $23.3K · 3 笔2026-06进口 $48.2K · 8 笔出口 $27.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $30.1K · 6 笔出口 $246.3K · 18 笔2023-11进口 $29.9K · 2 笔出口 $96.5K · 9 笔2023-12进口 $57.9K · 2 笔出口 $115.0K · 9 笔2024-01进口 $9.7K · 2 笔出口 $100.9K · 7 笔2024-02进口 $34.4K · 3 笔出口 $114.1K · 10 笔2024-03进口 $85.9K · 8 笔出口 $80.7K · 8 笔2024-04进口 $8.0K · 4 笔出口 $87.8K · 6 笔2024-05进口 $25.5K · 5 笔出口 $66.6K · 6 笔2024-06进口 $27.1K · 5 笔出口 $81.0K · 11 笔2024-07进口 $13.0K · 3 笔出口 $98.0K · 13 笔2024-08进口 $40.8K · 6 笔出口 $77.9K · 8 笔2024-09进口 $5.1K · 2 笔出口 $20.6K · 5 笔2024-10进口 $8.4K · 3 笔出口 $27.5K · 8 笔2024-11进口 $16.4K · 5 笔出口 $28.0K · 4 笔2024-12进口 $39.5K · 6 笔出口 $101.9K · 14 笔2025-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-02进口 $93.2K · 3 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-03进口 $21.6K · 6 笔出口 $74.4K · 7 笔2025-04进口 $30.8K · 4 笔出口 $116.9K · 9 笔2025-05进口 $15.6K · 4 笔出口 $126.6K · 8 笔2025-06进口 $4.7K · 3 笔出口 $78.0K · 9 笔2025-07进口 $23.5K · 4 笔出口 $67.4K · 10 笔2025-08进口 $16.6K · 6 笔出口 $71.6K · 9 笔2025-09进口 $24.1K · 5 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-10进口 $17.0K · 3 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-11进口 $80.1K · 10 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-12进口 $171.5K · 12 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $48.8K · 11 笔出口 $38.5K · 5 笔2026-02进口 $14.1K · 7 笔出口 $36.0K · 4 笔2026-03进口 $38.8K · 8 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-04进口 $56.7K · 8 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-05进口 $69.4K · 6 笔出口 $23.3K · 3 笔2026-06进口 $48.2K · 8 笔出口 $27.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107848635
企查查编码QVNXD25RWH
成立日期2017-05-17
联系地址Số 24-E, Khu đô thị A10 - Nam Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JF TECH VINA
企业英文名称JF TECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24-E, Khu đô thị A10 - Nam Trung Yên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842432007010
邮箱jftechinvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
847950工业机器人
853710电力控制板
850140单相交流电机
850151750W以下交流电机
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848360离合器联轴器
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
854411铜绕组线
854449绝缘电线
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国206$1.29M
日本46$42.5K
中国39$23.4K
德国19$13.3K
中国台湾29$11.1K
意大利1$1.2K
越南2$900
美国1$400
波兰1$89

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南252$2.34M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & K Co., Ltd.越南121$670.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Famarket Co., Ltd.越南81$605.1K工业机器人、齿轮及变速器
IFLEX Co., Ltd.韩国5$94.6K功能机器零件、其他塑料制品
Famarket Co., Ltd.2$12.4K工业机器人、滚珠轴承
Famarket Co., Ltd.德国1$106螺纹螺母、非螺纹钢销
JK CO LTD中国台湾1$80其他芳香制剂、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南227$2.34M印刷电路、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南24$69.2K通信设备零件、其他电子IC
Innochips Vina Co., Ltd.越南3$7.5K其他化学制剂、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他塑料制品J & K Co., Ltd.韩国$101
2026-06-26其他电气开关J & K Co., Ltd.日本$40
2026-06-26其他塑料制品J & K Co., Ltd.韩国$89
2026-06-26其他塑料制品J & K Co., Ltd.韩国$7
2026-06-26离合器联轴器J & K Co., Ltd.韩国$216
2026-06-26轴承零件J & K Co., Ltd.韩国$58
2026-06-26其他塑料制品J & K Co., Ltd.韩国$2
2026-06-26其他钢铁制品J & K Co., Ltd.韩国$584
2026-06-24功能机器零件J & K Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-06-24功能机器零件J & K Co., Ltd.韩国$2.7K

出口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29阀门龙头Innochips Vina Co., Ltd.—$521
2026-06-29滚珠轴承Innochips Vina Co., Ltd.—$224
2026-06-29静止变流器Innochips Vina Co., Ltd.—$836
2026-06-29滚珠轴承Innochips Vina Co., Ltd.—$40
2026-06-29其他测量仪器Innochips Vina Co., Ltd.—$2.9K
2026-06-29滚珠轴承Innochips Vina Co., Ltd.—$34
2026-06-29其他自动控制仪Innochips Vina Co., Ltd.—$624
2026-06-29750W以下交流电机Innochips Vina Co., Ltd.—$712
2026-06-03铜绕组线ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-06-03通信设备ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$14

相关企业 · 同类产品

Jf Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →