ANZ Bank (Vietnam) Ltd., Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:Ngân Hàng TNHH MTV ANZ (Việt Nam) - Chi Nhánh TP.HCM
- 邮箱38,805
3
进口笔数
1
出口笔数
$3.5K
进口金额
$10
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-01
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103134809-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7RTPHX |
| 成立日期 | 2009-05-04 |
| 联系地址 | Phòng số 1, Tầng 18, Tòa nhà Saigon Centre, Tháp 2, Số 67 đường Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | NGÂN HÀNG TNHH MỘT THÀNH VIÊN ANZ (VIỆT NAM) - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng số 1, Tầng 18, Tòa nhà Saigon Centre, Tháp 2, Số 67 đư, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $159 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AN Z | 美国 | 3 | $3.5K | 10公斤以下便携电脑、其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANZ Singapore | 新加坡 | 1 | $10 | 仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | AN Z | 澳大利亚 | $57 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | AN Z | 澳大利亚 | $57 |
| 2025-09-21 | 其他电气设备 | AN Z | 中国 | $3.3K |
| 2024-04-02 | 商业广告材料 | AN Z | 澳大利亚 | $45 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 仿制首饰 | ANZ SINGAPORE | 新加坡 | $10 |