Sun Plastics Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,101 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Sơn Việt
1,101
进口笔数
512
出口笔数
$1.59B
进口金额
$34.14M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-26
最近出口
24
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301441537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6N0V71 |
| 成立日期 | 1997-03-24 |
| 联系地址 | Lô L.02-04-06a, Đường Số 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHỰA SƠN VIỆT |
| 企业英文名称 | SUN PLASTICS INDUSTRIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L.02-04-06a, Đường Số 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837701685 |
| 传真 | +842837701684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 231.396亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 271113 | 液化丁烷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 611692 | 棉手套 |
| 400520 | 复合橡胶溶液 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482040 | 商业表格纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 520859 | 印花棉布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 944 | $1.58B |
| 日本 | 119 | $7.45M |
| 中国台湾 | 39 | $1.56M |
| 中国 | 9 | $271.2K |
| 新西兰 | 4 | $17.5K |
| 泰国 | 7 | $13.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 86 | $15.94M |
| 中国台湾 | 40 | $3.67M |
| 越南 | 41 | $3.31M |
| 美国 | 72 | $2.53M |
| 瑞典 | 39 | $1.57M |
| 挪威 | 17 | $1.37M |
| 中国香港 | 35 | $1.19M |
| 法国 | 30 | $1.10M |
| 加拿大 | 18 | $677.5K |
| 荷兰 | 19 | $494.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Phong Textile & Garment Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.55B | 非针织手套 |
| Minh Phong Printing and Packaging Co., Ltd. | 越南 | 82 | $15.20M | 其他纸制文具、商业表格纸 |
| Phuoc Long Pte. Ltd. | 越南 | 117 | $7.47M | 棉针织布、棉手套 |
| Phuoc Long Pte. | 越南 | 117 | $7.13M | 棉针织布、棉手套 |
| Family Glove Co., Ltd. | 日本 | 98 | $6.48M | 复合橡胶溶液、丁腈橡胶胶乳 |
| HI-SENSE CO.,LTD | 中国台湾 | 46 | $1.87M | 冷藏冷冻组合机、窗式/壁挂空调 |
| TotalEnergies LPG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 332 | $1.44M | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| Viet Duong Co., Ltd. | 越南 | 28 | $913.8K | 棉手套、聚酯短纤纱 |
| Tong Yuan Packaging Co., Ltd. | 越南 | 102 | $827.3K | 非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品 |
| Duc Phat Dat Packaging Co., Ltd. | 越南 | 52 | $123.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Family Glove Co., Ltd. | 日本 | 86 | $15.94M | 塑胶涂层手套 |
| Hoa Phong Textile & Garment Co., Ltd. | 越南 | 41 | $3.31M | 印花棉布 |
| Besda Trading Ltd. | 美国 | 22 | $1.65M | 塑胶涂层手套 |
| Besda Trading Ltd. | 瑞典 | 36 | $1.48M | 塑胶涂层手套 |
| Besda Trading Ltd. | 挪威 | 15 | $1.19M | 塑胶涂层手套 |
| BESDA TRADING LTD | 中国香港 | 35 | $1.19M | 塑胶涂层手套 |
| Besda Trading Ltd. | 法国 | 19 | $467.9K | 塑胶涂层手套 |
| Besda Trading Ltd. | 荷兰 | 17 | $410.3K | 塑胶涂层手套 |
| Besda Trading Ltd. | 丹麦 | 16 | $311.1K | 塑胶涂层手套 |
| Family Glove Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $290.1K | 塑胶涂层手套、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 1,101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非针织手套 | Hoa Phong Textile & Garment Co., Ltd. | 越南 | $77.2K |
| 2026-06-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG | 越南 | $208 |
| 2026-06-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG | 越南 | $269 |
| 2026-06-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG | 越南 | $224 |
| 2026-06-26 | 其他液化石油气 | TotalEnergies LPG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-06-26 | 合成纤维手套 | Chuanmei Glove (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $735 |
| 2026-06-26 | 合成纤维手套 | CTY TNHH GANG TAY TOAN MY (VIETNAM) | 越南 | $16.5K |
| 2026-06-26 | 合成纤维手套 | Chuanmei Glove (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $16.5K |
| 2026-06-26 | 非乙烯塑料袋 | Tong Yuan Packaging Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
出口(共 512)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-26 | 塑胶涂层手套 | SAF-T-GARD International | 美国 | $0 |
| 2026-07-25 | 塑胶涂层手套 | Superior Glove Works, Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 印花棉布 | Hoa Phong Textile & Garment Co., Ltd. | 越南 | $12.8K |
| 2026-06-29 | 印花棉布 | Hoa Phong Textile & Garment Co., Ltd. | 越南 | $51.4K |
| 2026-06-25 | 塑胶涂层手套 | BESDA TRADING LTD | 中国香港 | $10.7K |
| 2026-06-25 | 塑胶涂层手套 | FAMILY GLOVE CO LTD | 中国台湾 | $15.7K |
| 2026-06-25 | 塑胶涂层手套 | FAMILY GLOVE CO LTD | 中国台湾 | $19.9K |
| 2026-06-25 | 塑胶涂层手套 | BESDA TRADING LTD | 中国香港 | $9.6K |
| 2026-06-25 | 塑胶涂层手套 | FAMILY GLOVE CO LTD | 中国台湾 | $76.8K |
| 2026-06-25 | 塑胶涂层手套 | FAMILY GLOVE CO LTD | 中国台湾 | $93.7K |