Sun Plastics Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,101 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhựa Sơn Việt

1,101
进口笔数
512
出口笔数
$1.59B
进口金额
$34.14M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-26
最近出口
24
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2023-10进口 $857.2K · 31 笔出口 $810.1K · 12 笔2023-11进口 $644.5K · 23 笔出口 $621.3K · 12 笔2023-12进口 $935.0K · 30 笔出口 $852.8K · 12 笔2024-01进口 $749.1K · 24 笔出口 $920.2K · 17 笔2024-02进口 $225.0K · 7 笔出口 $551.1K · 5 笔2024-03进口 $698.1K · 28 笔出口 $689.5K · 10 笔2024-04进口 $690.7K · 27 笔出口 $1.14M · 16 笔2024-05进口 $736.6K · 24 笔出口 $796.4K · 11 笔2024-06进口 $960.8K · 31 笔出口 $696.5K · 11 笔2024-07进口 $551.4K · 20 笔出口 $601.8K · 8 笔2024-08进口 $798.4K · 32 笔出口 $801.0K · 13 笔2024-09进口 $557.9K · 23 笔出口 $823.7K · 11 笔2024-10进口 $714.6K · 29 笔出口 $861.0K · 13 笔2024-11进口 $683.4K · 25 笔出口 $609.4K · 11 笔2024-12进口 $540.5K · 21 笔出口 $1.09M · 15 笔2025-01进口 $598.6K · 23 笔出口 $658.7K · 11 笔2025-02进口 $364.0K · 17 笔出口 $664.0K · 8 笔2025-03进口 $739.9K · 26 笔出口 $757.2K · 16 笔2025-04进口 $708.7K · 22 笔出口 $692.5K · 10 笔2025-05进口 $751.3K · 22 笔出口 $610.6K · 15 笔2025-06进口 $884.9K · 34 笔出口 $909.8K · 13 笔2025-07进口 $897.7K · 32 笔出口 $806.4K · 11 笔2025-08进口 $845.2K · 21 笔出口 $853.1K · 16 笔2025-09进口 $809.1K · 21 笔出口 $685.3K · 10 笔2025-10进口 $562.8K · 23 笔出口 $1.28M · 17 笔2025-11进口 $596.7K · 23 笔出口 $673.6K · 15 笔2025-12进口 $948.2K · 30 笔出口 $1.01M · 14 笔2026-01进口 $441.7K · 23 笔出口 $1.09M · 15 笔2026-02进口 $95.3K · 10 笔出口 $202.0K · 4 笔2026-03进口 $1.02M · 39 笔出口 $605.9K · 13 笔2026-04进口 $814.8K · 31 笔出口 $687.5K · 12 笔2026-05进口 $723.4K · 33 笔出口 $511.0K · 7 笔2026-06进口 $990.6K · 37 笔出口 $687.3K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2023-10进口 $857.2K · 31 笔出口 $810.1K · 12 笔2023-11进口 $644.5K · 23 笔出口 $621.3K · 12 笔2023-12进口 $935.0K · 30 笔出口 $852.8K · 12 笔2024-01进口 $749.1K · 24 笔出口 $920.2K · 17 笔2024-02进口 $225.0K · 7 笔出口 $551.1K · 5 笔2024-03进口 $698.1K · 28 笔出口 $689.5K · 10 笔2024-04进口 $690.7K · 27 笔出口 $1.14M · 16 笔2024-05进口 $736.6K · 24 笔出口 $796.4K · 11 笔2024-06进口 $960.8K · 31 笔出口 $696.5K · 11 笔2024-07进口 $551.4K · 20 笔出口 $601.8K · 8 笔2024-08进口 $798.4K · 32 笔出口 $801.0K · 13 笔2024-09进口 $557.9K · 23 笔出口 $823.7K · 11 笔2024-10进口 $714.6K · 29 笔出口 $861.0K · 13 笔2024-11进口 $683.4K · 25 笔出口 $609.4K · 11 笔2024-12进口 $540.5K · 21 笔出口 $1.09M · 15 笔2025-01进口 $598.6K · 23 笔出口 $658.7K · 11 笔2025-02进口 $364.0K · 17 笔出口 $664.0K · 8 笔2025-03进口 $739.9K · 26 笔出口 $757.2K · 16 笔2025-04进口 $708.7K · 22 笔出口 $692.5K · 10 笔2025-05进口 $751.3K · 22 笔出口 $610.6K · 15 笔2025-06进口 $884.9K · 34 笔出口 $909.8K · 13 笔2025-07进口 $897.7K · 32 笔出口 $806.4K · 11 笔2025-08进口 $845.2K · 21 笔出口 $853.1K · 16 笔2025-09进口 $809.1K · 21 笔出口 $685.3K · 10 笔2025-10进口 $562.8K · 23 笔出口 $1.28M · 17 笔2025-11进口 $596.7K · 23 笔出口 $673.6K · 15 笔2025-12进口 $948.2K · 30 笔出口 $1.01M · 14 笔2026-01进口 $441.7K · 23 笔出口 $1.09M · 15 笔2026-02进口 $95.3K · 10 笔出口 $202.0K · 4 笔2026-03进口 $1.02M · 39 笔出口 $605.9K · 13 笔2026-04进口 $814.8K · 31 笔出口 $687.5K · 12 笔2026-05进口 $723.4K · 33 笔出口 $511.0K · 7 笔2026-06进口 $990.6K · 37 笔出口 $687.3K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0301441537
企查查编码QVNC6N0V71
成立日期1997-03-24
联系地址Lô L.02-04-06a, Đường Số 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHỰA SƠN VIỆT
企业英文名称SUN PLASTICS INDUSTRIAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô L.02-04-06a, Đường Số 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842837701685
传真+842837701684
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本231.396亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
271113液化丁烷
392329非乙烯塑料袋
600621棉针织布
611692棉手套
400520复合橡胶溶液
491110商业广告材料
482190未印刷标签
482040商业表格纸
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
611610塑胶涂层手套
520859印花棉布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南944$1.58B
日本119$7.45M
中国台湾39$1.56M
中国9$271.2K
新西兰4$17.5K
泰国7$13.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本86$15.94M
中国台湾40$3.67M
越南41$3.31M
美国72$2.53M
瑞典39$1.57M
挪威17$1.37M
中国香港35$1.19M
法国30$1.10M
加拿大18$677.5K
荷兰19$494.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoa Phong Textile & Garment Co., Ltd.越南43$1.55B非针织手套
Minh Phong Printing and Packaging Co., Ltd.越南82$15.20M其他纸制文具、商业表格纸
Phuoc Long Pte. Ltd.越南117$7.47M棉针织布、棉手套
Phuoc Long Pte.越南117$7.13M棉针织布、棉手套
Family Glove Co., Ltd.日本98$6.48M复合橡胶溶液、丁腈橡胶胶乳
HI-SENSE CO.,LTD中国台湾46$1.87M冷藏冷冻组合机、窗式/壁挂空调
TotalEnergies LPG Vietnam Co., Ltd.越南332$1.44M其他液化石油气、液化丁烷
Viet Duong Co., Ltd.越南28$913.8K棉手套、聚酯短纤纱
Tong Yuan Packaging Co., Ltd.越南102$827.3K非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品
Duc Phat Dat Packaging Co., Ltd.越南52$123.7K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Family Glove Co., Ltd.日本86$15.94M塑胶涂层手套
Hoa Phong Textile & Garment Co., Ltd.越南41$3.31M印花棉布
Besda Trading Ltd.美国22$1.65M塑胶涂层手套
Besda Trading Ltd.瑞典36$1.48M塑胶涂层手套
Besda Trading Ltd.挪威15$1.19M塑胶涂层手套
BESDA TRADING LTD中国香港35$1.19M塑胶涂层手套
Besda Trading Ltd.法国19$467.9K塑胶涂层手套
Besda Trading Ltd.荷兰17$410.3K塑胶涂层手套
Besda Trading Ltd.丹麦16$311.1K塑胶涂层手套
Family Glove Co., Ltd.韩国25$290.1K塑胶涂层手套、初级形态聚氯乙烯

近期贸易明细

进口(共 1,101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非针织手套Hoa Phong Textile & Garment Co., Ltd.越南$77.2K
2026-06-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG越南$208
2026-06-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG越南$1.2K
2026-06-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG越南$269
2026-06-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG越南$224
2026-06-26其他液化石油气TotalEnergies LPG Vietnam Co., Ltd.越南$5.5K
2026-06-26合成纤维手套Chuanmei Glove (Vietnam) Co., Ltd.越南$735
2026-06-26合成纤维手套CTY TNHH GANG TAY TOAN MY (VIETNAM)越南$16.5K
2026-06-26合成纤维手套Chuanmei Glove (Vietnam) Co., Ltd.越南$16.5K
2026-06-26非乙烯塑料袋Tong Yuan Packaging Co., Ltd.越南$5.8K

出口(共 512)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-26塑胶涂层手套SAF-T-GARD International美国$0
2026-07-25塑胶涂层手套Superior Glove Works, Ltd.美国$0
2026-06-29印花棉布Hoa Phong Textile & Garment Co., Ltd.越南$12.8K
2026-06-29印花棉布Hoa Phong Textile & Garment Co., Ltd.越南$51.4K
2026-06-25塑胶涂层手套BESDA TRADING LTD中国香港$10.7K
2026-06-25塑胶涂层手套FAMILY GLOVE CO LTD中国台湾$15.7K
2026-06-25塑胶涂层手套FAMILY GLOVE CO LTD中国台湾$19.9K
2026-06-25塑胶涂层手套BESDA TRADING LTD中国香港$9.6K
2026-06-25塑胶涂层手套FAMILY GLOVE CO LTD中国台湾$76.8K
2026-06-25塑胶涂层手套FAMILY GLOVE CO LTD中国台湾$93.7K

相关企业 · 同类产品

Sun Plastics Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →