Hommtex Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 毛圈织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOMMTEX GLOBAL
100
进口笔数
81
出口笔数
$4.22M
进口金额
$5.27M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-03-04
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500660304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVRFCW5 |
| 成立日期 | 2021-02-02 |
| 联系地址 | TDP Đại Phúc, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOMMTEX GLOBAL |
| 企业英文名称 | HOMMTEX GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Đại Phúc, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84353888212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600122 | 毛圈织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 611710 | 针织围巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $4.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 70 | $5.02M |
| 韩国 | 8 | $232.1K |
| 中国 | 3 | $17.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Shin RNA Co., Ltd. | 中国 | 58 | $2.68M | 毛圈织物、非织造标签 |
| Sung Shin Shuyi Industry Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.54M | 毛圈织物、非织造标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Shin RNA Co., Ltd. | 美国 | 70 | $5.02M | 合成纤维毯、毛圈织物 |
| Sung Shin RNA Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $232.1K | 合成纤维毯 |
| Sung Shin RNA Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.7K | 自粘纸板、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 装饰流苏 | SUNG SHIN SHUYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-12 | 非织造标签 | SUNG SHIN SHUYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $568 |
| 2026-01-12 | 毛圈织物 | SUNG SHIN SHUYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-12 | 自粘纸板 | SUNG SHIN SHUYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-01-06 | 毛圈织物 | SUNG SHIN SHUYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $58.8K |
| 2026-01-02 | 毛圈织物 | SUNG SHIN SHUYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2025-12-08 | 毛圈织物 | SUNG SHIN SHUYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-12-08 | 毛圈织物 | SUNG SHIN SHUYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $784 |
| 2025-12-01 | 毛圈织物 | SUNG SHIN SHUYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2025-11-17 | 毛圈织物 | SUNG SHIN SHUYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21.2K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 合成纤维毯 | Sung Shin RNA Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-04 | 合成纤维毯 | Sung Shin RNA Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-04 | 合成纤维毯 | Sung Shin RNA Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-04 | 合成纤维毯 | Sung Shin RNA Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-01-21 | 合成纤维毯 | Sung Shin RNA Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-01-21 | 合成纤维毯 | Sung Shin RNA Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-01-21 | 合成纤维毯 | Sung Shin RNA Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-01-21 | 合成纤维毯 | Sung Shin RNA Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-01-20 | 合成纤维毯 | Sung Shin RNA Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2026-01-20 | 合成纤维毯 | Sung Shin RNA Co., Ltd. | 韩国 | $17.6K |