Prominent (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,471 笔 · 主营 其他针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PROMINENT (VIệT NAM)

1,471
进口笔数
283
出口笔数
$637.7K
进口金额
$4.39M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
128
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $276.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.2K · 12 笔出口 $28.7K · 4 笔2023-09进口 $5.5K · 37 笔出口 $14.3K · 1 笔2023-10进口 $12.7K · 60 笔出口 $29.8K · 3 笔2023-11进口 $16.3K · 59 笔出口 $30.5K · 4 笔2023-12进口 $2.9K · 27 笔出口 $111.1K · 7 笔2024-01进口 $5.5K · 30 笔出口 $143.3K · 7 笔2024-02进口 $5.7K · 32 笔出口 $52.1K · 2 笔2024-03进口 $7.6K · 47 笔出口 $86.8K · 7 笔2024-04进口 $15.1K · 64 笔出口 $48.6K · 2 笔2024-05进口 $9.9K · 50 笔出口 $64.5K · 7 笔2024-06进口 $1.9K · 29 笔出口 $98.1K · 6 笔2024-07进口 $6.1K · 26 笔出口 $73.3K · 9 笔2024-08进口 $9.3K · 39 笔出口 $139.5K · 6 笔2024-09进口 $3.0K · 31 笔出口 $154.3K · 7 笔2024-10进口 $19.6K · 74 笔出口 $142.9K · 10 笔2024-11进口 $5.4K · 36 笔出口 $108.1K · 14 笔2024-12进口 $9.0K · 27 笔出口 $176.5K · 7 笔2025-01进口 $6.2K · 22 笔出口 $140.6K · 10 笔2025-02进口 $5.0K · 28 笔出口 $158.7K · 10 笔2025-03进口 $9.7K · 45 笔出口 $276.1K · 9 笔2025-04进口 $11.7K · 52 笔出口 $181.1K · 6 笔2025-05进口 $5.4K · 32 笔出口 $116.1K · 14 笔2025-06进口 $51.9K · 40 笔出口 $161.9K · 8 笔2025-07进口 $18.1K · 37 笔出口 $209.8K · 8 笔2025-08进口 $19.5K · 27 笔出口 $185.1K · 10 笔2025-09进口 $5.7K · 30 笔出口 $83.2K · 6 笔2025-10进口 $22.5K · 47 笔出口 $120.5K · 10 笔2025-11进口 $4.5K · 22 笔出口 $46.0K · 11 笔2025-12进口 $3.8K · 19 笔出口 $108.6K · 7 笔2026-01进口 $10.7K · 23 笔出口 $121.6K · 14 笔2026-02进口 $8.9K · 11 笔出口 $95.8K · 6 笔2026-03进口 $26.8K · 28 笔出口 $77.4K · 11 笔2026-04进口 $46.7K · 26 笔出口 $93.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.2K · 12 笔出口 $28.7K · 4 笔2023-09进口 $5.5K · 37 笔出口 $14.3K · 1 笔2023-10进口 $12.7K · 60 笔出口 $29.8K · 3 笔2023-11进口 $16.3K · 59 笔出口 $30.5K · 4 笔2023-12进口 $2.9K · 27 笔出口 $111.1K · 7 笔2024-01进口 $5.5K · 30 笔出口 $143.3K · 7 笔2024-02进口 $5.7K · 32 笔出口 $52.1K · 2 笔2024-03进口 $7.6K · 47 笔出口 $86.8K · 7 笔2024-04进口 $15.1K · 64 笔出口 $48.6K · 2 笔2024-05进口 $9.9K · 50 笔出口 $64.5K · 7 笔2024-06进口 $1.9K · 29 笔出口 $98.1K · 6 笔2024-07进口 $6.1K · 26 笔出口 $73.3K · 9 笔2024-08进口 $9.3K · 39 笔出口 $139.5K · 6 笔2024-09进口 $3.0K · 31 笔出口 $154.3K · 7 笔2024-10进口 $19.6K · 74 笔出口 $142.9K · 10 笔2024-11进口 $5.4K · 36 笔出口 $108.1K · 14 笔2024-12进口 $9.0K · 27 笔出口 $176.5K · 7 笔2025-01进口 $6.2K · 22 笔出口 $140.6K · 10 笔2025-02进口 $5.0K · 28 笔出口 $158.7K · 10 笔2025-03进口 $9.7K · 45 笔出口 $276.1K · 9 笔2025-04进口 $11.7K · 52 笔出口 $181.1K · 6 笔2025-05进口 $5.4K · 32 笔出口 $116.1K · 14 笔2025-06进口 $51.9K · 40 笔出口 $161.9K · 8 笔2025-07进口 $18.1K · 37 笔出口 $209.8K · 8 笔2025-08进口 $19.5K · 27 笔出口 $185.1K · 10 笔2025-09进口 $5.7K · 30 笔出口 $83.2K · 6 笔2025-10进口 $22.5K · 47 笔出口 $120.5K · 10 笔2025-11进口 $4.5K · 22 笔出口 $46.0K · 11 笔2025-12进口 $3.8K · 19 笔出口 $108.6K · 7 笔2026-01进口 $10.7K · 23 笔出口 $121.6K · 14 笔2026-02进口 $8.9K · 11 笔出口 $95.8K · 6 笔2026-03进口 $26.8K · 28 笔出口 $77.4K · 11 笔2026-04进口 $46.7K · 26 笔出口 $93.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号0305452233
企查查编码QVND8NBE0C
成立日期2007-11-08
联系地址Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2, Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PROMINENT (VIỆT NAM)
企业英文名称PROMINENT (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2, Đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02838293050
传真02838228306
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本81亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600690其他针织布
960719其他拉链
590390塑料涂层织物
590310PVC涂层织物
580620窄幅弹性织物
960629非金属塑料纽扣
580639其他窄幅织物
580790非织造标签
960621塑料纽扣
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
620590其他纺织衬衫
600690其他针织布
600632染色合成针织布
620349男式纺织裤
540769聚酯机织物
610469女式纺织裤
610990非棉针织背心
610349其他纺织长裤
420299其他纤维纸板容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本841$277.5K
泰国38$196.3K
中国281$79.3K
越南385$76.4K
中国台湾30$4.0K
中国香港3$1.4K
柬埔寨7$990
埃及4$523
韩国2$415
马来西亚2$254

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$2.38M
泰国37$1.24M
日本132$654.6K
印度尼西亚2$44.8K
缅甸2$32.0K
中国香港2$5.6K
中国3$3.7K
美国2$1.7K
英国1$852
印度1$570

贸易伙伴

上游供应商(共 128)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Corporation日本285$188.0K车身零件、其他车辆零件
Shimada Shoji Co., Ltd.日本221$54.3K扣件及零件、其他拉链
db316c743998146d7d90993749b3298193$24.6K
TAGS越南135$21.2K男式化纤裤、男式合成纤维夹克
Unpas Co., Ltd.日本60$5.7K其他针织布、染色合成针织布
Royne Co., Ltd.日本37$5.7K印刷标签、非织造标签
Kiyohara & Co., Ltd.日本57$4.8K其他拉链、非织造标签
080d1e34aa896d798b1fb3abd34f94a240$4.4K
Unico Corporation日本35$3.3K非织造标签、其他拉链
Unico Corp. Organization Sports & Casual UT日本39$2.5K其他针织布、其他拉链

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd.越南73$2.01M非织造标签、其他拉链
Sun Apparel Co., Ltd.泰国13$541.1K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Yehpattana Tayeh Co., Ltd.泰国11$277.6K其他拉链、印刷标签
Thai Sports Garment Co., Ltd.泰国6$198.8K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Itochu Corporation日本14$185.2K菠萝、其他香蕉
Guardner Co., Ltd.越南7$150.9K其他拉链、染色合成针织布
Unico Corporation日本6$110.2K女式化纤裤、女式化纤衬衫
Descente Japan Ltd.日本36$21.1K非棉针织背心、化纤针织服装
Unico Corporation日本20$7.0K男式纺织裤、其他纺织衬衫
TOKSE日本16$4.6K男式化纤裤、男式纺织裤

近期贸易明细

进口(共 1,471)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29塑料涂层织物KIYOHARA & CO LTD日本$0
2026-04-29非织造标签KIYOHARA & CO LTD日本$0
2026-04-29其他窄幅织物KIYOHARA & CO LTD日本$3
2026-04-29其他窄幅织物KIYOHARA & CO LTD日本$38
2026-04-29装饰流苏KIYOHARA & CO LTD日本$11
2026-04-29塑料涂层织物KIYOHARA & CO LTD日本$0
2026-04-29装饰流苏KIYOHARA & CO LTD日本$125
2026-04-29其他窄幅织物KIYOHARA & CO LTD日本$2
2026-04-29包覆橡胶绳KIYOHARA & CO LTD日本$1
2026-04-29其他窄幅织物KIYOHARA & CO LTD日本$19

出口(共 283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚酯长丝织物SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD越南$7.3K
2026-04-21聚酯长丝织物SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD越南$7.3K
2026-04-21聚酯长丝织物SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD越南$5.9K
2026-04-21聚酯长丝织物SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD越南$10.7K
2026-04-21聚酯长丝织物SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-21聚酯长丝织物SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD越南$3.8K
2026-04-21聚酯长丝织物SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD越南$2.1K
2026-04-21聚酯长丝织物SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-21聚酯长丝织物SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD越南$3.6K
2026-04-20其他纺织衬衫GF CO LTD日本$195

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Prominent (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →