Prominent (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,471 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PROMINENT (VIệT NAM)
- 邮箱1,037
1,471
进口笔数
283
出口笔数
$637.7K
进口金额
$4.39M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
128
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305452233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8NBE0C |
| 成立日期 | 2007-11-08 |
| 联系地址 | Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2, Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROMINENT (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | PROMINENT (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2, Đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838293050 |
| 传真 | 02838228306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 841 | $277.5K |
| 泰国 | 38 | $196.3K |
| 中国 | 281 | $79.3K |
| 越南 | 385 | $76.4K |
| 中国台湾 | 30 | $4.0K |
| 中国香港 | 3 | $1.4K |
| 柬埔寨 | 7 | $990 |
| 埃及 | 4 | $523 |
| 韩国 | 2 | $415 |
| 马来西亚 | 2 | $254 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $2.38M |
| 泰国 | 37 | $1.24M |
| 日本 | 132 | $654.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $44.8K |
| 缅甸 | 2 | $32.0K |
| 中国香港 | 2 | $5.6K |
| 中国 | 3 | $3.7K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
| 英国 | 1 | $852 |
| 印度 | 1 | $570 |
贸易伙伴
上游供应商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 日本 | 285 | $188.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | 221 | $54.3K | 扣件及零件、其他拉链 |
| db316c743998146d7d90993749b32981 | 93 | $24.6K | ||
| TAGS | 越南 | 135 | $21.2K | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| Unpas Co., Ltd. | 日本 | 60 | $5.7K | 其他针织布、染色合成针织布 |
| Royne Co., Ltd. | 日本 | 37 | $5.7K | 印刷标签、非织造标签 |
| Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | 57 | $4.8K | 其他拉链、非织造标签 |
| 080d1e34aa896d798b1fb3abd34f94a2 | 40 | $4.4K | ||
| Unico Corporation | 日本 | 35 | $3.3K | 非织造标签、其他拉链 |
| Unico Corp. Organization Sports & Casual UT | 日本 | 39 | $2.5K | 其他针织布、其他拉链 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $2.01M | 非织造标签、其他拉链 |
| Sun Apparel Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $541.1K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Yehpattana Tayeh Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $277.6K | 其他拉链、印刷标签 |
| Thai Sports Garment Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $198.8K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Itochu Corporation | 日本 | 14 | $185.2K | 菠萝、其他香蕉 |
| Guardner Co., Ltd. | 越南 | 7 | $150.9K | 其他拉链、染色合成针织布 |
| Unico Corporation | 日本 | 6 | $110.2K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Descente Japan Ltd. | 日本 | 36 | $21.1K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Unico Corporation | 日本 | 20 | $7.0K | 男式纺织裤、其他纺织衬衫 |
| TOKSE | 日本 | 16 | $4.6K | 男式化纤裤、男式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 1,471)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他窄幅织物 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他窄幅织物 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $38 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $11 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $125 |
| 2026-04-29 | 其他窄幅织物 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他窄幅织物 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $19 |
出口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 其他纺织衬衫 | GF CO LTD | 日本 | $195 |