Prominent (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,576 笔 · 主营 其他针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PROMINENT (VIệT NAM)

1,576
进口笔数
336
出口笔数
$675.0K
进口金额
$4.75M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-24
最近出口
123
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $276.1K20232024202520262023-10进口 $2.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.3K · 59 笔出口 $30.5K · 4 笔2023-12进口 $2.9K · 27 笔出口 $111.1K · 7 笔2024-01进口 $5.5K · 30 笔出口 $143.4K · 9 笔2024-02进口 $5.7K · 32 笔出口 $52.1K · 3 笔2024-03进口 $7.6K · 47 笔出口 $86.8K · 7 笔2024-04进口 $15.1K · 64 笔出口 $48.6K · 2 笔2024-05进口 $9.9K · 50 笔出口 $64.5K · 8 笔2024-06进口 $1.9K · 29 笔出口 $98.4K · 7 笔2024-07进口 $6.1K · 26 笔出口 $73.3K · 9 笔2024-08进口 $9.3K · 39 笔出口 $139.5K · 6 笔2024-09进口 $3.0K · 31 笔出口 $154.3K · 7 笔2024-10进口 $19.6K · 74 笔出口 $143.1K · 11 笔2024-11进口 $5.4K · 36 笔出口 $108.1K · 16 笔2024-12进口 $9.0K · 27 笔出口 $176.5K · 7 笔2025-01进口 $6.2K · 22 笔出口 $140.7K · 11 笔2025-02进口 $5.0K · 28 笔出口 $158.7K · 11 笔2025-03进口 $9.7K · 49 笔出口 $276.1K · 9 笔2025-04进口 $11.7K · 56 笔出口 $181.1K · 6 笔2025-05进口 $5.4K · 37 笔出口 $116.1K · 14 笔2025-06进口 $51.9K · 42 笔出口 $161.9K · 9 笔2025-07进口 $18.1K · 40 笔出口 $209.9K · 11 笔2025-08进口 $19.5K · 31 笔出口 $185.1K · 10 笔2025-09进口 $5.7K · 33 笔出口 $83.2K · 6 笔2025-10进口 $22.5K · 50 笔出口 $120.5K · 10 笔2025-11进口 $4.5K · 24 笔出口 $46.1K · 13 笔2025-12进口 $3.8K · 23 笔出口 $108.6K · 7 笔2026-01进口 $10.7K · 24 笔出口 $121.6K · 14 笔2026-02进口 $8.9K · 11 笔出口 $95.8K · 6 笔2026-03进口 $26.8K · 28 笔出口 $77.4K · 11 笔2026-04进口 $46.7K · 26 笔出口 $93.1K · 12 笔2026-05进口 $4.1K · 22 笔出口 $108.4K · 15 笔2026-06进口 $28.0K · 18 笔出口 $58.9K · 5 笔2026-07进口 $5.2K · 30 笔出口 $188.9K · 14 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-10进口 $2.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.3K · 59 笔出口 $30.5K · 4 笔2023-12进口 $2.9K · 27 笔出口 $111.1K · 7 笔2024-01进口 $5.5K · 30 笔出口 $143.4K · 9 笔2024-02进口 $5.7K · 32 笔出口 $52.1K · 3 笔2024-03进口 $7.6K · 47 笔出口 $86.8K · 7 笔2024-04进口 $15.1K · 64 笔出口 $48.6K · 2 笔2024-05进口 $9.9K · 50 笔出口 $64.5K · 8 笔2024-06进口 $1.9K · 29 笔出口 $98.4K · 7 笔2024-07进口 $6.1K · 26 笔出口 $73.3K · 9 笔2024-08进口 $9.3K · 39 笔出口 $139.5K · 6 笔2024-09进口 $3.0K · 31 笔出口 $154.3K · 7 笔2024-10进口 $19.6K · 74 笔出口 $143.1K · 11 笔2024-11进口 $5.4K · 36 笔出口 $108.1K · 16 笔2024-12进口 $9.0K · 27 笔出口 $176.5K · 7 笔2025-01进口 $6.2K · 22 笔出口 $140.7K · 11 笔2025-02进口 $5.0K · 28 笔出口 $158.7K · 11 笔2025-03进口 $9.7K · 49 笔出口 $276.1K · 9 笔2025-04进口 $11.7K · 56 笔出口 $181.1K · 6 笔2025-05进口 $5.4K · 37 笔出口 $116.1K · 14 笔2025-06进口 $51.9K · 42 笔出口 $161.9K · 9 笔2025-07进口 $18.1K · 40 笔出口 $209.9K · 11 笔2025-08进口 $19.5K · 31 笔出口 $185.1K · 10 笔2025-09进口 $5.7K · 33 笔出口 $83.2K · 6 笔2025-10进口 $22.5K · 50 笔出口 $120.5K · 10 笔2025-11进口 $4.5K · 24 笔出口 $46.1K · 13 笔2025-12进口 $3.8K · 23 笔出口 $108.6K · 7 笔2026-01进口 $10.7K · 24 笔出口 $121.6K · 14 笔2026-02进口 $8.9K · 11 笔出口 $95.8K · 6 笔2026-03进口 $26.8K · 28 笔出口 $77.4K · 11 笔2026-04进口 $46.7K · 26 笔出口 $93.1K · 12 笔2026-05进口 $4.1K · 22 笔出口 $108.4K · 15 笔2026-06进口 $28.0K · 18 笔出口 $58.9K · 5 笔2026-07进口 $5.2K · 30 笔出口 $188.9K · 14 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 1 笔

工商档案

企业注册号0305452233
企查查编码QVND8NBE0C
成立日期2007-11-08
联系地址Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2, Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PROMINENT (VIỆT NAM)
企业英文名称PROMINENT (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2, Đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02838293050
传真02838228306
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本81亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600690其他针织布
960719其他拉链
590390塑料涂层织物
590310PVC涂层织物
580639其他窄幅织物
960629非金属塑料纽扣
580620窄幅弹性织物
580790非织造标签
960621塑料纽扣
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
620590其他纺织衬衫
600632染色合成针织布
600690其他针织布
620349男式纺织裤
540769聚酯机织物
610469女式纺织裤
610990非棉针织背心
610349其他纺织长裤
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本875$307.5K
泰国39$196.3K
中国295$80.3K
越南410$80.0K
中国台湾32$6.1K
中国香港3$1.4K
柬埔寨8$1.2K
韩国4$720
埃及4$523
马来西亚37$341

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$2.54M
泰国39$1.28M
日本153$791.8K
印度尼西亚2$44.8K
缅甸3$38.3K
中国香港2$5.6K
中国3$3.7K
美国2$1.7K
孟加拉国14$1.2K
英国1$852

贸易伙伴

上游供应商(共 123)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Corporation日本450$249.0K车身零件、其他车辆零件
Shimada Shoji Co., Ltd.日本226$55.6K扣件及零件、其他拉链
TAGS越南137$21.5K男式化纤裤、男式化纤大衣
Unpas Co., Ltd.日本64$6.0K其他针织布、染色合成针织布
Royne Co., Ltd.日本38$5.8K印刷标签、非织造标签
Unico Co., Ltd.俄罗斯34$5.1K1000cc以上活塞发动机、转向系统零件
Kiyohara & Co., Ltd.日本60$4.9K其他拉链、塑料纽扣
Shimada Shoji (Shanghai) Co., Ltd.中国30$4.6K塑料纽扣、窄幅弹性织物
Unico Corporation日本42$4.1K非织造标签、其他拉链
Unico Corp. Organization Sports & Casual UT日本39$2.5K其他针织布、其他拉链

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd.越南79$2.17M非织造标签、其他拉链
Sun Apparel Co., Ltd.泰国14$575.7K聚酯长丝织物、染色聚酯布
YEHPATTANA TAYEH CO.,LTD.泰国11$277.6K其他拉链、印刷标签
Itochu Corporation日本21$232.1K菠萝、其他香蕉
Thai Sports Garment Co., Ltd.泰国6$198.8K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Guardner Co., Ltd.越南7$150.9K其他拉链、染色合成针织布
Unico Corporation日本31$118.9K女式化纤裤、女式化纤服装
Descente Japan Ltd.日本46$27.0K非棉针织背心、化纤针织服装
TOKSE日本17$4.9K男式化纤裤、男式纺织裤
Ventura Leatherware Mfy (BD) Ltd.孟加拉国8$398加工牛马皮革、拉链零件

近期贸易明细

进口(共 1,576)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他拉链Itochu Corporation越南$6
2026-07-25聚酯短纤织物GAOJIN中国$43
2026-07-23男式合成纤维夹克Itochu Corporation越南$315
2026-07-22染色尼龙织物Unpas Co., Ltd.中国$40
2026-07-22可互换冲压工具Kiyokawa Co., Ltd.日本$91
2026-07-22染色尼龙织物Unpas Co., Ltd.中国$32
2026-07-20其他纺织长裤ITOCHU MODEPAL CO., LTD. APPAREL SECTION NO.4越南$62
2026-07-20其他纺织夹克ITOCHU MODEPAL CO., LTD. APPAREL SECTION NO.4越南$37
2026-07-20女式化纤裤TAGS日本$36
2026-07-20其他纺织夹克Itochu Corporation越南$280

出口(共 336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-24其他纺织夹克Vertex One Apparel Philippines Inc.菲律宾$20
2026-09-24其他男式纺织服装Vertex One Apparel Philippines Inc.菲律宾$20
2026-07-31染色合成针织布IKG LIMITED日本$1.1K
2026-07-31染色合成针织布IKG LIMITED日本$1.6K
2026-07-31染色合成针织布Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd.越南$15.7K
2026-07-31非棉针织背心Descente Japan Ltd.日本$10
2026-07-31男式纺织裤Descente Japan Ltd.日本$10
2026-07-31染色合成针织布IKG LIMITED日本$1.4K
2026-07-31其他纺织夹克Descente Japan Ltd.日本$10
2026-07-31染色合成针织布IKG LIMITED日本$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Prominent (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →