Nong Trai Xanh Machine Equipment One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 312 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MáY MóC THIếT Bị NôNG TRạI XANH
312
进口笔数
0
出口笔数
$8.30M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-29
最近进口
—
最近出口
64
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316512396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRAAR6W |
| 成立日期 | 2020-10-01 |
| 联系地址 | Số 29 đường số 2, cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY MÓC THIẾT BỊ NÔNG TRẠI XANH |
| 企业英文名称 | NONG TRAI XANH MACHINE EQUIPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Nhật Trường, Tổ 12B, ấp 7, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02866602572 |
| 邮箱 | ctynongtraixanh2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 846791 | 链锯零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 309 | $8.28M |
| 韩国 | 2 | $17.8K |
| 瑞士 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Guangfeng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 19 | $951.3K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $912.9K | 其他离心泵、喷雾机零件 |
| Zhejiang Care You Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $718.8K | 其他割草机、手工工具零件 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $427.3K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Taizhou Jingde Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $359.4K | 喷雾机零件、非便携喷雾器 |
| Guangdong Lipai Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $232.1K | 其他钢铁管件、铜卫浴器具 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $222.8K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Hangzhou Hongliang Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $207.9K | 600mm以下镀层钢卷、冷轧钢卷 |
| Guangdong Heli Plastics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $167.7K | 其他塑料管材、铜合金管件 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $102.5K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU OUYI AGRICULTURE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2025-05-29 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU OUYI AGRICULTURE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-05-14 | 喷雾机零件 | TAIZHOU OUYI AGRICULTURE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-05-14 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU OUYI AGRICULTURE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $71.3K |
| 2025-05-14 | 喷雾机零件 | TAIZHOU OUYI AGRICULTURE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-05-14 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU OUYI AGRICULTURE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-05-14 | 柴油机零件 | TAIZHOU OUYI AGRICULTURE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81 |
| 2025-03-12 | 便携喷雾器 | WUYI CHENKEYI TOOLS CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-03-12 | 便携喷雾器 | WUYI CHENKEYI TOOLS CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-03-12 | 便携喷雾器 | WUYI CHENKEYI TOOLS CO LTD | 中国 | $3.7K |