TONG PHONG IMPORT EXPORT INVESTMENT CO LTD

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 PVC废碎料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU TùNG PHONG

0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$11.1K
出口金额
最近进口
2023-07-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0202185579
企查查编码QVNC0RS7WK
成立日期2023-01-13
联系地址Số 1/156 Vạn Kiếp, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TÙNG PHONG
企业英文名称TUNG PHONG IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话0944456979
原始企业状态Tạm ngừng hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391530PVC废碎料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$11.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YUJIN GLOBAL CO LTD韩国1$11.1KPVC废碎料

近期贸易明细

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-01PVC废碎料YUJIN GLOBAL CO LTD韩国$7.3K
2023-07-01聚氯乙烯废料YUJIN GLOBAL CO LTD韩国$3.8K

相关企业 · 同类产品

TONG PHONG IMPORT EXPORT INVESTMENT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →