Minh Quan Import-Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và THươNG MạI MINH QUâN
9
进口笔数
0
出口笔数
$201.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902074719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKMS4KG |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | Số 146 Đường Kim Liên, Xóm 8, Xã Hưng Chính, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ THƯƠNG MẠI MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN IMPORT – EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146 Đường Kim Liên, Xóm 8, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84913550467 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $175.6K |
| 印度 | 2 | $25.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin NTS Flourish Co., Ltd. | 中国 | 4 | $142.2K | 钢绞线缆、冷轧钢片 |
| JYOTHY LABS LIMITED | 印度 | 2 | $25.9K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Taizhou Werto Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Taizhou Wedo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 其他离心泵、37.5W以上交直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 钢绞线缆 | TIANJIN NTS FLOURISH CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-05-17 | 钢绞线缆 | TIANJIN NTS FLOURISH CO LTD | 中国 | $69.5K |
| 2024-04-19 | 零售清洁粉剂 | JYOTHY LABS LIMITED | 印度 | $12.7K |
| 2024-04-19 | 零售清洁粉剂 | JYOTHY LABS LIMITED | 印度 | $1.4K |
| 2024-02-19 | 其他离心泵 | TAIZHOU WEDO MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-02-19 | 其他离心泵 | TAIZHOU WEDO MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-01-19 | 钢绞线缆 | TIANJIN NTS FLOURISH CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-01-03 | 其他离心泵 | TAIZHOU WEDO MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-03 | 其他离心泵 | TAIZHOU WEDO MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-04 | 钢绞线缆 | TIANJIN NTS FLOURISH CO LTD | 中国 | $43.6K |