Cu Lo Minerals Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 天然硫酸钡
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOáNG SảN CửA Lò
21
进口笔数
21
出口笔数
$905.2K
进口金额
$966.3K
出口金额
2024-05-22
最近进口
2024-05-31
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902166335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKCJ6TR |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Khối 1, Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN CỬA LÒ |
| 企业英文名称 | CUA LO MINERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khối 1, Phường Cửa Lò, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84981782789 |
| 邮箱 | khoangsancualo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 21 | $905.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $699.0K |
| 中国 | 6 | $267.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barite Viengkham Sole Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $686.0K | 天然硫酸钡 |
| Lao Mineral Development Borneng-Bansao Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $219.2K | 未烧结铁矿 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Stone Mine Corp | 越南 | 14 | $693.0K | 天然硫酸钡、建筑用碎石 |
| Guangxi Deli Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $267.3K | 未烧结铁矿 |
| Guangxi Deli Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 未烧结铁矿 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 天然硫酸钡 | Barite Viengkham Sole Co., Ltd. | 老挝 | $65.0K |
| 2024-05-21 | 天然硫酸钡 | Barite Viengkham Sole Co., Ltd. | 老挝 | $65.0K |
| 2024-05-20 | 天然硫酸钡 | Barite Viengkham Sole Co., Ltd. | 老挝 | $45.9K |
| 2024-05-19 | 天然硫酸钡 | Barite Viengkham Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.9K |
| 2024-05-19 | 天然硫酸钡 | Barite Viengkham Sole Co., Ltd. | 老挝 | $33.9K |
| 2024-05-18 | 天然硫酸钡 | Barite Viengkham Sole Co., Ltd. | 老挝 | $69.1K |
| 2024-05-17 | 天然硫酸钡 | Barite Viengkham Sole Co., Ltd. | 老挝 | $84.3K |
| 2024-05-16 | 天然硫酸钡 | Barite Viengkham Sole Co., Ltd. | 老挝 | $46.6K |
| 2024-05-15 | 天然硫酸钡 | Barite Viengkham Sole Co., Ltd. | 老挝 | $74.7K |
| 2024-05-14 | 天然硫酸钡 | Barite Viengkham Sole Co., Ltd. | 老挝 | $67.5K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 天然硫酸钡 | KING STONE MINE CORP | 越南 | $65.6K |
| 2024-05-31 | 天然硫酸钡 | KING STONE MINE CORP | 越南 | $15.0K |
| 2024-05-31 | 天然硫酸钡 | KING STONE MINE CORP | 越南 | $47.1K |
| 2024-05-31 | 天然硫酸钡 | KING STONE MINE CORP | 越南 | $58.5K |
| 2024-05-31 | 天然硫酸钡 | KING STONE MINE CORP | 越南 | $35.7K |
| 2024-05-31 | 天然硫酸钡 | KING STONE MINE CORP | 越南 | $68.2K |
| 2024-05-31 | 天然硫酸钡 | KING STONE MINE CORP | 越南 | $34.3K |
| 2024-05-31 | 天然硫酸钡 | KING STONE MINE CORP | 越南 | $69.9K |
| 2024-05-31 | 天然硫酸钡 | KING STONE MINE CORP | 越南 | $46.4K |
| 2024-05-31 | 天然硫酸钡 | KING STONE MINE CORP | 越南 | $75.4K |