Southern Star Produce Trade Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 棉机织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI SOUTHERN STAR

185
进口笔数
62
出口笔数
$1.16M
进口金额
$3.03M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
85
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $290 · 2 笔出口 $98.0K · 1 笔2023-10进口 $19.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.7K · 10 笔出口 $98.2K · 1 笔2024-01进口 $32.2K · 5 笔出口 $119.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 2 笔2024-03进口 $150 · 1 笔出口 $87.5K · 1 笔2024-04进口 $34.9K · 7 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-05进口 $3.0K · 6 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-06进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 3 笔2024-08进口 $1.6K · 3 笔出口 $144.6K · 2 笔2024-09进口 $52.2K · 3 笔出口 $60.7K · 3 笔2024-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.2K · 4 笔出口 $221.7K · 3 笔2024-12进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 1 笔2025-03进口 $135 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $57.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.2K · 4 笔出口 $45.7K · 1 笔2025-07进口 $65.1K · 4 笔出口 $181.8K · 12 笔2025-08进口 $42.1K · 4 笔出口 $98.4K · 5 笔2025-09进口 $3 · 1 笔出口 $212.0K · 3 笔2025-10进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.3K · 4 笔出口 $97.0K · 1 笔2025-12进口 $86.4K · 10 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-01进口 $24.8K · 9 笔出口 $194.8K · 3 笔2026-02进口 $64.6K · 7 笔出口 $97.0K · 1 笔2026-03进口 $85.9K · 14 笔出口 $125.9K · 1 笔2026-04进口 $105.8K · 14 笔出口 $435 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $290 · 2 笔出口 $98.0K · 1 笔2023-10进口 $19.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.7K · 10 笔出口 $98.2K · 1 笔2024-01进口 $32.2K · 5 笔出口 $119.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 2 笔2024-03进口 $150 · 1 笔出口 $87.5K · 1 笔2024-04进口 $34.9K · 7 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-05进口 $3.0K · 6 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-06进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 3 笔2024-08进口 $1.6K · 3 笔出口 $144.6K · 2 笔2024-09进口 $52.2K · 3 笔出口 $60.7K · 3 笔2024-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.2K · 4 笔出口 $221.7K · 3 笔2024-12进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 1 笔2025-03进口 $135 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $57.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.2K · 4 笔出口 $45.7K · 1 笔2025-07进口 $65.1K · 4 笔出口 $181.8K · 12 笔2025-08进口 $42.1K · 4 笔出口 $98.4K · 5 笔2025-09进口 $3 · 1 笔出口 $212.0K · 3 笔2025-10进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.3K · 4 笔出口 $97.0K · 1 笔2025-12进口 $86.4K · 10 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-01进口 $24.8K · 9 笔出口 $194.8K · 3 笔2026-02进口 $64.6K · 7 笔出口 $97.0K · 1 笔2026-03进口 $85.9K · 14 笔出口 $125.9K · 1 笔2026-04进口 $105.8K · 14 笔出口 $435 · 1 笔

工商档案

企业注册号0801351874
企查查编码QVNB1KJ670
成立日期2021-03-22
联系地址Thôn Lễ Độ, Xã Kim Anh, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI SOUTHERN STAR
企业英文名称SOUTHERN STAR PRODUCE TRADE SERVICE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lễ Độ, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+84945350734
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520839棉机织布
580790非织造标签
551219聚酯短纤织物
392620塑料衣着附件
600621棉针织布
482190未印刷标签
580890装饰流苏
540120人造纤维缝纫线
600410弹性针织布
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
481910瓦楞纸箱
650500针织头饰
482390其他纸制品
610990非棉针织背心
611710针织围巾
392490塑料家用制品
610910棉针织T恤及背心
610423女式化纤套装
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国140$955.2K
中国台湾8$100.8K
印度3$24.6K
韩国4$24.2K
越南11$17.7K
泰国2$15.3K
中国香港11$11.4K
意大利1$8.2K
美国3$847
德国2$104

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国54$2.80M
新加坡1$125.9K
中国台湾2$61.2K
韩国5$44.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lunlun Textile Co., Ltd.中国19$347.3K棉机织布、聚酯短纤织物
Guangzhou Chaolin Garment & Accessories Co., Ltd.中国11$66.4K人造纤维缝纫线、塑料衣着附件
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国5$63.7K染色合成针织布、弹性针织布
Guangzhou Langguan Garment & Accessories Co., Ltd.中国4$54.1K非织造标签、装饰流苏
Zelouf International Corp.美国4$33.3K染色合成针织布、弹性针织布
Yuli (Suzhou) Import & Export Co., Ltd.中国4$22.2K聚酯长丝织物、聚酯短纤机织物
Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong越南6$12.9K印刷标签、塑料衣着附件
Dongguan Xintai Textiles Co., Ltd.中国8$503染色棉针织布、棉机织布
Hope Star Ltd.中国6$239其他针织布、高强力机织物
Changzhou Mido Textile Co., Ltd.日本7$150棉针织布、彩色棉针织布

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Kalencom Corp.美国28$2.00M其他塑纺箱盒、瓦楞纸箱
Buck Mason美国4$264.6K棉针织服装、棉针织T恤及背心
The Kalencom Corp美国3$231.0K其他塑纺箱盒、皮革手提包
Aquarius Ltd.美国12$134.1K皮革腰带、皮革随身盒
Indigo Coast Inc Dba Trailheads美国6$128.7K针织围巾、针织头饰
Vision Apparel Pte. Ltd.新加坡1$125.9K男棉裤、化纤女式大衣
CHENG YE FASHION TRADING CO LTD中国台湾2$61.2K非棉针织背心、其他纸制品
The Kalencom Corporation韩国5$44.2K棉针织T恤及背心、女式合成纤维裤
Indigo Coast Inc.美国2$38.3K针织头饰
TRAILHEADS美国1$6.2K合成纤维手套、针织头饰

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯短纤织物SUZHOU QINGMU TEXTILE CO LTD中国$2.3K
2026-04-28聚酯短纤织物SUZHOU QINGMU TEXTILE CO LTD中国$2.3K
2026-04-24非织造标签GUANGZHOU LANGGUAN GARMENT & ACCESSORIES CO LTD中国$153
2026-04-24装饰流苏GUANGZHOU LANGGUAN GARMENT & ACCESSORIES CO LTD中国$957
2026-04-24聚酯短纤织物WUJIANG YULI TEXTILE CO LTD中国$332
2026-04-24非织造标签GUANGZHOU LANGGUAN GARMENT & ACCESSORIES CO LTD中国$153
2026-04-24装饰流苏GUANGZHOU LANGGUAN GARMENT & ACCESSORIES CO LTD中国$957
2026-04-24聚酯短纤织物WUJIANG YULI TEXTILE CO LTD中国$332
2026-04-23非织造标签REGINE IQTRIM GMBH中国$657
2026-04-23非织造标签REGINE IQTRIM GMBH中国$657

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑纺箱盒THE KALENCOM CORP美国$435
2026-03-19化纤连衣裙VISION APPAREL PTE LTD新加坡$8.4K
2026-03-19化纤连衣裙VISION APPAREL PTE LTD新加坡$5.6K
2026-03-19化纤连衣裙VISION APPAREL PTE LTD新加坡$1.6K
2026-03-19化纤连衣裙VISION APPAREL PTE LTD新加坡$3.8K
2026-03-19化纤连衣裙VISION APPAREL PTE LTD新加坡$36.4K
2026-03-19化纤连衣裙VISION APPAREL PTE LTD新加坡$18.4K
2026-03-19化纤连衣裙VISION APPAREL PTE LTD新加坡$4.4K
2026-03-19化纤连衣裙VISION APPAREL PTE LTD新加坡$13.8K
2026-03-19化纤连衣裙VISION APPAREL PTE LTD新加坡$23.5K

相关企业 · 同类产品

Southern Star Produce Trade Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →