Southern Star Produce Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 棉机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI SOUTHERN STAR
185
进口笔数
62
出口笔数
$1.16M
进口金额
$3.03M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
85
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801351874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1KJ670 |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | Thôn Lễ Độ, Xã Kim Anh, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI SOUTHERN STAR |
| 企业英文名称 | SOUTHERN STAR PRODUCE TRADE SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lễ Độ, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84945350734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520839 | 棉机织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $955.2K |
| 中国台湾 | 8 | $100.8K |
| 印度 | 3 | $24.6K |
| 韩国 | 4 | $24.2K |
| 越南 | 11 | $17.7K |
| 泰国 | 2 | $15.3K |
| 中国香港 | 11 | $11.4K |
| 意大利 | 1 | $8.2K |
| 美国 | 3 | $847 |
| 德国 | 2 | $104 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 54 | $2.80M |
| 新加坡 | 1 | $125.9K |
| 中国台湾 | 2 | $61.2K |
| 韩国 | 5 | $44.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lunlun Textile Co., Ltd. | 中国 | 19 | $347.3K | 棉机织布、聚酯短纤织物 |
| Guangzhou Chaolin Garment & Accessories Co., Ltd. | 中国 | 11 | $66.4K | 人造纤维缝纫线、塑料衣着附件 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Guangzhou Langguan Garment & Accessories Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.1K | 非织造标签、装饰流苏 |
| Zelouf International Corp. | 美国 | 4 | $33.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Yuli (Suzhou) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.2K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤机织物 |
| Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong | 越南 | 6 | $12.9K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Dongguan Xintai Textiles Co., Ltd. | 中国 | 8 | $503 | 染色棉针织布、棉机织布 |
| Hope Star Ltd. | 中国 | 6 | $239 | 其他针织布、高强力机织物 |
| Changzhou Mido Textile Co., Ltd. | 日本 | 7 | $150 | 棉针织布、彩色棉针织布 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Kalencom Corp. | 美国 | 28 | $2.00M | 其他塑纺箱盒、瓦楞纸箱 |
| Buck Mason | 美国 | 4 | $264.6K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| The Kalencom Corp | 美国 | 3 | $231.0K | 其他塑纺箱盒、皮革手提包 |
| Aquarius Ltd. | 美国 | 12 | $134.1K | 皮革腰带、皮革随身盒 |
| Indigo Coast Inc Dba Trailheads | 美国 | 6 | $128.7K | 针织围巾、针织头饰 |
| Vision Apparel Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $125.9K | 男棉裤、化纤女式大衣 |
| CHENG YE FASHION TRADING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $61.2K | 非棉针织背心、其他纸制品 |
| The Kalencom Corporation | 韩国 | 5 | $44.2K | 棉针织T恤及背心、女式合成纤维裤 |
| Indigo Coast Inc. | 美国 | 2 | $38.3K | 针织头饰 |
| TRAILHEADS | 美国 | 1 | $6.2K | 合成纤维手套、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | SUZHOU QINGMU TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | SUZHOU QINGMU TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | GUANGZHOU LANGGUAN GARMENT & ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-24 | 装饰流苏 | GUANGZHOU LANGGUAN GARMENT & ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $957 |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | WUJIANG YULI TEXTILE CO LTD | 中国 | $332 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | GUANGZHOU LANGGUAN GARMENT & ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-24 | 装饰流苏 | GUANGZHOU LANGGUAN GARMENT & ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $957 |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | WUJIANG YULI TEXTILE CO LTD | 中国 | $332 |
| 2026-04-23 | 非织造标签 | REGINE IQTRIM GMBH | 中国 | $657 |
| 2026-04-23 | 非织造标签 | REGINE IQTRIM GMBH | 中国 | $657 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | THE KALENCOM CORP | 美国 | $435 |
| 2026-03-19 | 化纤连衣裙 | VISION APPAREL PTE LTD | 新加坡 | $8.4K |
| 2026-03-19 | 化纤连衣裙 | VISION APPAREL PTE LTD | 新加坡 | $5.6K |
| 2026-03-19 | 化纤连衣裙 | VISION APPAREL PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 化纤连衣裙 | VISION APPAREL PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-03-19 | 化纤连衣裙 | VISION APPAREL PTE LTD | 新加坡 | $36.4K |
| 2026-03-19 | 化纤连衣裙 | VISION APPAREL PTE LTD | 新加坡 | $18.4K |
| 2026-03-19 | 化纤连衣裙 | VISION APPAREL PTE LTD | 新加坡 | $4.4K |
| 2026-03-19 | 化纤连衣裙 | VISION APPAREL PTE LTD | 新加坡 | $13.8K |
| 2026-03-19 | 化纤连衣裙 | VISION APPAREL PTE LTD | 新加坡 | $23.5K |