Ponaflex Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,604 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ponaflex Việt Nam
- 邮箱10
322
进口笔数
1,604
出口笔数
$5.16M
进口金额
$41.05M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601065938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF29MH1F |
| 成立日期 | 2008-10-17 |
| 联系地址 | Đường số 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PONAFLEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PONAFLEX VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513514741 |
| 邮箱 | pcketoan@perchemvn.com |
| 传真 | +842513514744 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,035.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 137 | $4.08M |
| 中国 | 210 | $888.3K |
| 越南 | 134 | $75.5K |
| 波兰 | 44 | $70.8K |
| 德国 | 87 | $47.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 784 | $19.83M |
| 韩国 | 338 | $10.55M |
| 美国 | 202 | $4.44M |
| 阿联酋 | 67 | $3.02M |
| 印度 | 76 | $871.8K |
| 墨西哥 | 8 | $704.0K |
| 卡塔尔 | 14 | $582.1K |
| 澳大利亚 | 7 | $245.6K |
| 柬埔寨 | 17 | $239.3K |
| 新加坡 | 18 | $235.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ponaflex Corp. | 韩国 | 63 | $3.37M | 铜合金管件、塑料管件 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 248 | $1.27M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| PONAFLEX CORP | 韩国 | 6 | $501.2K | 塑料管件、其他硫化橡胶制品 |
| Jiangsu Cenmen Equipment Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.5K | 8477机器零件、电力控制板 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 784 | $19.83M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Ponaflex Corp. | 韩国 | 286 | $8.80M | 其他塑料管材、塑料管件 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 298 | $3.86M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Ponaflex Corp. | 阿联酋 | 66 | $2.98M | 其他塑料管材 |
| Ponaflex Corp. | 美国 | 61 | $1.79M | 其他塑料管材 |
| PONAFLEX CORP | 韩国 | 52 | $1.75M | 其他塑料管材、塑料管件 |
| Ponaflex Corp. | 墨西哥 | 8 | $704.0K | 其他塑料管材、乙烯聚合物硬管 |
| Ponaflex Corp. | 卡塔尔 | 14 | $582.1K | 其他塑料管材 |
| Ponaflex Corp. | 澳大利亚 | 7 | $245.6K | 其他塑料管材 |
| Titana Kim | 柬埔寨 | 12 | $188.7K | 其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-25 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $854 |
| 2026-04-25 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $854 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-25 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 增塑PVC混合物 | PONAFLEX CORP | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-23 | 增塑PVC混合物 | PONAFLEX CORP | 韩国 | $11.7K |
出口(共 1,604)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PONAFLEX CORP | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PONAFLEX CORP | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PONAFLEX CORP | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PONAFLEX CORP | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PONAFLEX CORP | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PONAFLEX CORP | 韩国 | $598 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PONAFLEX CORP | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PONAFLEX CORP | 韩国 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | PONAFLEX CORP | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 塑料管及配件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $697 |