Ponaflex Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,902 笔 · 主营 其他塑料管材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ponaflex Việt Nam

345
进口笔数
1,902
出口笔数
$5.38M
进口金额
$44.64M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-01
最近出口
4
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $101.5K · 5 笔2023-11进口 $233.8K · 7 笔出口 $1.03M · 54 笔2023-12进口 $77.0K · 7 笔出口 $1.01M · 49 笔2024-01进口 $167.1K · 10 笔出口 $1.12M · 51 笔2024-02进口 $95.3K · 5 笔出口 $790.7K · 33 笔2024-03进口 $136.9K · 7 笔出口 $1.41M · 49 笔2024-04进口 $91.5K · 4 笔出口 $1.10M · 42 笔2024-05进口 $111.7K · 8 笔出口 $1.22M · 55 笔2024-06进口 $107.5K · 9 笔出口 $922.1K · 44 笔2024-07进口 $132.5K · 10 笔出口 $1.19M · 59 笔2024-08进口 $74.5K · 4 笔出口 $842.1K · 34 笔2024-09进口 $117.4K · 8 笔出口 $890.3K · 37 笔2024-10进口 $64.3K · 10 笔出口 $1.19M · 47 笔2024-11进口 $168.3K · 9 笔出口 $996.1K · 46 笔2024-12进口 $43.2K · 10 笔出口 $1.11M · 50 笔2025-01进口 $113.0K · 8 笔出口 $838.8K · 43 笔2025-02进口 $82.1K · 10 笔出口 $1.09M · 48 笔2025-03进口 $125.0K · 7 笔出口 $1.18M · 46 笔2025-04进口 $116.7K · 8 笔出口 $1.15M · 53 笔2025-05进口 $192.3K · 10 笔出口 $1.03M · 43 笔2025-06进口 $138.0K · 6 笔出口 $778.6K · 43 笔2025-07进口 $59.2K · 8 笔出口 $833.7K · 41 笔2025-08进口 $154.9K · 11 笔出口 $1.01M · 40 笔2025-09进口 $139.6K · 12 笔出口 $952.6K · 42 笔2025-10进口 $70.5K · 9 笔出口 $1.09M · 52 笔2025-11进口 $108.6K · 8 笔出口 $902.2K · 48 笔2025-12进口 $66.3K · 8 笔出口 $839.7K · 48 笔2026-01进口 $82.5K · 9 笔出口 $911.5K · 36 笔2026-02进口 $81.5K · 6 笔出口 $743.1K · 32 笔2026-03进口 $78.5K · 9 笔出口 $946.5K · 40 笔2026-04进口 $402.4K · 9 笔出口 $1.33M · 46 笔2026-05进口 $25.8K · 6 笔出口 $675.9K · 36 笔2026-06进口 $109.8K · 10 笔出口 $1.22M · 55 笔2026-07进口 $77.9K · 7 笔出口 $969.5K · 38 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $101.5K · 5 笔2023-11进口 $233.8K · 7 笔出口 $1.03M · 54 笔2023-12进口 $77.0K · 7 笔出口 $1.01M · 49 笔2024-01进口 $167.1K · 10 笔出口 $1.12M · 51 笔2024-02进口 $95.3K · 5 笔出口 $790.7K · 33 笔2024-03进口 $136.9K · 7 笔出口 $1.41M · 49 笔2024-04进口 $91.5K · 4 笔出口 $1.10M · 42 笔2024-05进口 $111.7K · 8 笔出口 $1.22M · 55 笔2024-06进口 $107.5K · 9 笔出口 $922.1K · 44 笔2024-07进口 $132.5K · 10 笔出口 $1.19M · 59 笔2024-08进口 $74.5K · 4 笔出口 $842.1K · 34 笔2024-09进口 $117.4K · 8 笔出口 $890.3K · 37 笔2024-10进口 $64.3K · 10 笔出口 $1.19M · 47 笔2024-11进口 $168.3K · 9 笔出口 $996.1K · 46 笔2024-12进口 $43.2K · 10 笔出口 $1.11M · 50 笔2025-01进口 $113.0K · 8 笔出口 $838.8K · 43 笔2025-02进口 $82.1K · 10 笔出口 $1.09M · 48 笔2025-03进口 $125.0K · 7 笔出口 $1.18M · 46 笔2025-04进口 $116.7K · 8 笔出口 $1.15M · 53 笔2025-05进口 $192.3K · 10 笔出口 $1.03M · 43 笔2025-06进口 $138.0K · 6 笔出口 $778.6K · 43 笔2025-07进口 $59.2K · 8 笔出口 $833.7K · 41 笔2025-08进口 $154.9K · 11 笔出口 $1.01M · 40 笔2025-09进口 $139.6K · 12 笔出口 $952.6K · 42 笔2025-10进口 $70.5K · 9 笔出口 $1.09M · 52 笔2025-11进口 $108.6K · 8 笔出口 $902.2K · 48 笔2025-12进口 $66.3K · 8 笔出口 $839.7K · 48 笔2026-01进口 $82.5K · 9 笔出口 $911.5K · 36 笔2026-02进口 $81.5K · 6 笔出口 $743.1K · 32 笔2026-03进口 $78.5K · 9 笔出口 $946.5K · 40 笔2026-04进口 $402.4K · 9 笔出口 $1.33M · 46 笔2026-05进口 $25.8K · 6 笔出口 $675.9K · 36 笔2026-06进口 $109.8K · 10 笔出口 $1.22M · 55 笔2026-07进口 $77.9K · 7 笔出口 $969.5K · 38 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3601065938
企查查编码QVNF29MH1F
成立日期2008-10-17
联系地址Đường số 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PONAFLEX VIỆT NAM
企业英文名称PONAFLEX VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842513514741
邮箱pcketoan@perchemvn.com
传真+842513514744
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,035.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845090洗衣机零件
732690其他钢铁制品
848130止回阀
401699其他硫化橡胶制品
391740塑料管件
741220铜合金管件
731816螺纹螺母
760900铝制管件
392321聚乙烯袋
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
391733塑料管及配件
845090洗衣机零件
848180阀门龙头
820411不可调扳手
392690其他塑料制品
400912硫化橡胶软管
400911硫化橡胶管
391740塑料管件
391731高压塑料软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国141$4.22M
中国229$961.8K
越南147$79.1K
波兰44$70.8K
德国93$49.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南857$21.74M
韩国374$11.83M
美国364$4.44M
阿联酋67$3.02M
印度76$871.8K
墨西哥8$704.0K
新加坡43$590.4K
卡塔尔14$582.1K
柬埔寨19$277.0K
澳大利亚7$245.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ponaflex Corp.韩国73$4.01M塑料管件、其他硫化橡胶制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南267$1.35M彩色电视接收机、通信设备零件
Jiangsu Cenmen Equipment Corp., Ltd.中国2$11.7K8477机器零件、橡塑挤出机
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南3$8.5K8477机器零件、电力控制板

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南857$21.74M通信设备零件、带接头绝缘电线
Ponaflex Corp.韩国374$11.83M其他塑料管材、塑料管件
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡323$4.21M通信设备零件、通信设备零件
Ponaflex Corp.阿联酋66$2.98M其他塑料管材
Ponaflex Corp.美国61$1.79M其他塑料管材
Ponaflex Corp.墨西哥8$704.0K其他塑料管材、乙烯聚合物硬管
Ponaflex Corp.卡塔尔14$582.1K其他塑料管材
Titana Kim柬埔寨14$226.4K其他塑料管材
Samsung Electronics Home Appliance美国128$0涂层钢板、洗衣机零件
SAMSUNG ELECTRONICS HOME APPLIANC美国25$0洗衣机零件、其他玻璃制品

近期贸易明细

进口(共 345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他硫化橡胶制品Ponaflex Corp.韩国$780
2026-07-30铝制管件Ponaflex Corp.韩国$6.6K
2026-07-28洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$853
2026-07-28洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-28止回阀Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.德国$275
2026-07-28洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$421
2026-07-24洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-24其他钢铁制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$421
2026-07-24洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$429
2026-07-24洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 1,902)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-01ASSY HOSE DRAIN (I) ASSY ACCESSORY WF68000R INV NO SS260705Samsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-08-10ASSY HOSE DRAIN (I) ASSY ACCESSORY WF68000R INV NO SS260801Samsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-07-31塑料管及配件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$942
2026-07-31其他塑料管材Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$880
2026-07-31洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$44
2026-07-31塑料管及配件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$98
2026-07-31塑料管及配件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$248
2026-07-31塑料管及配件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$393
2026-07-31塑料管及配件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31塑料管及配件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$3

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ponaflex Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →