VTI Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电动手钻

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VTI

19
进口笔数
0
出口笔数
$61.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-01
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.3K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $641 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $641 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318010190
企查查编码QVN7M5WK6A
成立日期2023-08-23
联系地址61 đường 41, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VTI
企业英文名称VTI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址61 đường 41, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话0775713650
邮箱hangnhapcongty@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846721电动手钻
843229非圆盘耙及中耕机
846729其他电动手工具
846150金属切割锯
820320钳子镊子
820540手动螺丝刀
950710钓鱼竿
842940自行式压路机
845229非家用缝纫机
920190其他键盘弦乐器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$41.3K
韩国1$20.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daonglobal越南1$20.2K家用炊具、印刷电路
Hamadenki Yusyutsu Boeki Ltd.日本4$8.0K18-37千瓦拖拉机、电动手钻
Takechi Shouji Ltd.日本2$6.9K非弓弦乐器、其他管乐器
Nishigawa Shokai日本3$5.6K10公斤以上干衣机、洗漂染机
Ush1 Export美国2$4.8K10公斤以上干衣机、洗漂染机
CHANG MAW PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$4.5K橡塑挤出机、改性油脂
Kanamori Inc.日本2$3.8K其他木家具、非瓷质陶瓷制品
Hamaya Corp.日本2$3.3K其他木家具、不锈钢家用制品
Sanei Shoji Co., Ltd.日本1$2.8K其他气泵、包装机械
Minakoshi Shokai Co., Ltd.日本1$1.7K电动手钻、其他电动手工具

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-01其他电动手工具HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD日本$307
2024-03-01非圆盘耙及中耕机KANAMORI INC日本$322
2024-03-01钓鱼竿KANAMORI INC日本$387
2024-03-01金属处理机械Hamadenki Yusyutsu Boeki Ltd.日本$736
2024-03-01其他电动手工具HAMAYA CORP ORATION日本$161
2024-03-01非圆盘耙及中耕机HAMAYA CORP ORATION日本$516
2024-03-01金属切割锯HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD日本$392
2024-03-0110公斤以上干衣机NISHIGAWA SHOKAI日本$1.6K
2024-03-01钓鱼竿HAMAYA CORP ORATION日本$413
2024-03-01电动手钻KANAMORI INC日本$129

相关企业 · 同类产品

VTI Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →