VTI Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电动手钻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VTI
19
进口笔数
0
出口笔数
$61.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-01
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318010190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M5WK6A |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | 61 đường 41, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VTI |
| 企业英文名称 | VTI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 đường 41, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0775713650 |
| 邮箱 | hangnhapcongty@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846721 | 电动手钻 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 920190 | 其他键盘弦乐器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $41.3K |
| 韩国 | 1 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daonglobal | 越南 | 1 | $20.2K | 家用炊具、印刷电路 |
| Hamadenki Yusyutsu Boeki Ltd. | 日本 | 4 | $8.0K | 18-37千瓦拖拉机、电动手钻 |
| Takechi Shouji Ltd. | 日本 | 2 | $6.9K | 非弓弦乐器、其他管乐器 |
| Nishigawa Shokai | 日本 | 3 | $5.6K | 10公斤以上干衣机、洗漂染机 |
| Ush1 Export | 美国 | 2 | $4.8K | 10公斤以上干衣机、洗漂染机 |
| CHANG MAW PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.5K | 橡塑挤出机、改性油脂 |
| Kanamori Inc. | 日本 | 2 | $3.8K | 其他木家具、非瓷质陶瓷制品 |
| Hamaya Corp. | 日本 | 2 | $3.3K | 其他木家具、不锈钢家用制品 |
| Sanei Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.8K | 其他气泵、包装机械 |
| Minakoshi Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 电动手钻、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 其他电动手工具 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 日本 | $307 |
| 2024-03-01 | 非圆盘耙及中耕机 | KANAMORI INC | 日本 | $322 |
| 2024-03-01 | 钓鱼竿 | KANAMORI INC | 日本 | $387 |
| 2024-03-01 | 金属处理机械 | Hamadenki Yusyutsu Boeki Ltd. | 日本 | $736 |
| 2024-03-01 | 其他电动手工具 | HAMAYA CORP ORATION | 日本 | $161 |
| 2024-03-01 | 非圆盘耙及中耕机 | HAMAYA CORP ORATION | 日本 | $516 |
| 2024-03-01 | 金属切割锯 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 日本 | $392 |
| 2024-03-01 | 10公斤以上干衣机 | NISHIGAWA SHOKAI | 日本 | $1.6K |
| 2024-03-01 | 钓鱼竿 | HAMAYA CORP ORATION | 日本 | $413 |
| 2024-03-01 | 电动手钻 | KANAMORI INC | 日本 | $129 |