Truong Thuy Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trường Thuỷ

74
进口笔数
15
出口笔数
$3.07M
进口金额
$24.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
13
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $365.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-09进口 $250.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $145.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.4K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-08进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.5K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 1 笔2025-02进口 $180.2K · 2 笔出口 $909 · 1 笔2025-03进口 $250.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.2K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $365.8K · 3 笔出口 $975 · 1 笔2025-07进口 $67.7K · 3 笔出口 $466 · 1 笔2025-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $465 · 1 笔2025-09进口 $64.1K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $65.4K · 3 笔出口 $924 · 2 笔2025-11进口 $54.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $462 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $311.1K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-09进口 $250.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $145.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.4K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-08进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.5K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 1 笔2025-02进口 $180.2K · 2 笔出口 $909 · 1 笔2025-03进口 $250.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.2K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $365.8K · 3 笔出口 $975 · 1 笔2025-07进口 $67.7K · 3 笔出口 $466 · 1 笔2025-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $465 · 1 笔2025-09进口 $64.1K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $65.4K · 3 笔出口 $924 · 2 笔2025-11进口 $54.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $462 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $311.1K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104746593
企查查编码QVN4J43JUQ
成立日期2010-06-28
联系地址Số 9, ngách 191/35, phố Khương Thượng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ
企业英文名称TRUONG THUY MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, ngách 191/35, phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842466735901
邮箱truongthuyltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
300510医用粘性敷料
841370其他离心泵
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
854239其他电子IC
401699其他硫化橡胶制品
482110印刷标签
380894其他消毒剂

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
441233薄硬木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国26$1.51M
美国28$902.3K
墨西哥13$490.2K
法国9$157.6K
日本2$10.3K
中国6$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$14.1K
美国1$5.2K
瑞典5$2.3K
荷兰2$1.9K
新加坡1$462

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Getinge South East Asia Pte. Ltd.新加坡17$1.45M其他医疗器具、第90章仪器零件
BARD SHANNON LIMITED美国23$892.8K残疾辅助器具、医用导管
Bard Shannon Ltd.墨西哥13$490.2K医用导管、外科缝合针
Sophysa法国8$134.7K残疾辅助器具、医用导管
Pulsion Medical Systems SE德国9$55.9K其他医疗器具、其他半导体介质
Sophysa S.A.法国1$22.9K其他医疗器具
Dymax Corp.美国3$9.6K其他塑料制品、增强橡胶软管
ef05754a458e3f7856ae9c94c638e02e2$7.8K
Shenzhen TPX Co., Ltd.中国2$2.4K医用家具、贱金属帽架
Shenzhen City Teveik Technology Co., Ltd.中国3$2.1K其他电诊设备、塑料家用制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$7.5K自粘塑料片、PET塑料片材
New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$5.7K其他塑料制品、音频设备零件
Dymax Corp. Organization Global Service & Repair Depot美国1$5.2K其他医疗器具
Getinge South East Asia Pte. Ltd.新加坡8$4.7K其他医疗器具、拉制吹制玻璃片
Cypress Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$909其他塑料制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他医疗器具SOPHYSA法国$1.1K
2026-04-28其他医疗器具SOPHYSA法国$15.0K
2026-04-28其他医疗器具SOPHYSA法国$1.1K
2026-04-28其他医疗器具SOPHYSA法国$15.0K
2026-04-28其他医疗器具SOPHYSA法国$1.1K
2026-04-28其他医疗器具SOPHYSA法国$1.1K
2026-04-16其他医疗器具GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$52.3K
2026-04-16其他医疗器具GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$6.3K
2026-04-16其他医疗器具GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$52.3K
2026-04-16其他医疗器具GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$1.8K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22薄硬木胶合板NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2026-01-23其他医疗器具GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$231
2026-01-23其他医疗器具GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$231
2025-10-20其他医疗器具GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD瑞典$231
2025-10-20其他医疗器具GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD瑞典$231
2025-10-15其他医疗器具GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD瑞典$231
2025-10-15其他医疗器具GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD瑞典$231
2025-09-17薄硬木胶合板NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD越南$2.4K
2025-08-26其他医疗器具GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD瑞典$233
2025-08-26其他医疗器具GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD瑞典$233

相关企业 · 同类产品

Truong Thuy Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →