Truong Thuy Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trường Thuỷ
74
进口笔数
15
出口笔数
$3.07M
进口金额
$24.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
13
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104746593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J43JUQ |
| 成立日期 | 2010-06-28 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 191/35, phố Khương Thượng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ |
| 企业英文名称 | TRUONG THUY MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 191/35, phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842466735901 |
| 邮箱 | truongthuyltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 26 | $1.51M |
| 美国 | 28 | $902.3K |
| 墨西哥 | 13 | $490.2K |
| 法国 | 9 | $157.6K |
| 日本 | 2 | $10.3K |
| 中国 | 6 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $14.1K |
| 美国 | 1 | $5.2K |
| 瑞典 | 5 | $2.3K |
| 荷兰 | 2 | $1.9K |
| 新加坡 | 1 | $462 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getinge South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.45M | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| BARD SHANNON LIMITED | 美国 | 23 | $892.8K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| Bard Shannon Ltd. | 墨西哥 | 13 | $490.2K | 医用导管、外科缝合针 |
| Sophysa | 法国 | 8 | $134.7K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| Pulsion Medical Systems SE | 德国 | 9 | $55.9K | 其他医疗器具、其他半导体介质 |
| Sophysa S.A. | 法国 | 1 | $22.9K | 其他医疗器具 |
| Dymax Corp. | 美国 | 3 | $9.6K | 其他塑料制品、增强橡胶软管 |
| ef05754a458e3f7856ae9c94c638e02e | 2 | $7.8K | ||
| Shenzhen TPX Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 医用家具、贱金属帽架 |
| Shenzhen City Teveik Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 其他电诊设备、塑料家用制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.7K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Dymax Corp. Organization Global Service & Repair Depot | 美国 | 1 | $5.2K | 其他医疗器具 |
| Getinge South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $4.7K | 其他医疗器具、拉制吹制玻璃片 |
| Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $909 | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | SOPHYSA | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | SOPHYSA | 法国 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | SOPHYSA | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | SOPHYSA | 法国 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | SOPHYSA | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | SOPHYSA | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $52.3K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $6.3K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $52.3K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $1.8K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 薄硬木胶合板 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-23 | 其他医疗器具 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $231 |
| 2026-01-23 | 其他医疗器具 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $231 |
| 2025-10-20 | 其他医疗器具 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞典 | $231 |
| 2025-10-20 | 其他医疗器具 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞典 | $231 |
| 2025-10-15 | 其他医疗器具 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞典 | $231 |
| 2025-10-15 | 其他医疗器具 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞典 | $231 |
| 2025-09-17 | 薄硬木胶合板 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-26 | 其他医疗器具 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞典 | $233 |
| 2025-08-26 | 其他医疗器具 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞典 | $233 |