Tam Minh Phat Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 冷轧不锈钢薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI TâM MINH PHáT
21
进口笔数
0
出口笔数
$940.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313725389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3UUVY3 |
| 成立日期 | 2016-03-30 |
| 联系地址 | 41F Phan Văn Hớn, Ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM MINH PHAT TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41F Ấp 20, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02866804561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $940.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crystal Queen Ltd. | 中国 | 7 | $251.4K | 不锈钢热轧棒材、不锈钢焊管 |
| Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $197.6K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Foshan Union Steel Metals Co., Ltd. | 越南 | 3 | $134.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| LS International Group Ltd. | 中国 | 4 | $121.6K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| ACE STAINLESS STEEL CORP LTD | 中国香港 | 1 | $102.9K | 冷轧不锈钢薄板 |
| KA Metals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.1K | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $60.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢薄板 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $74.1K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢薄板 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $74.1K |
| 2026-04-01 | 冷轧不锈钢薄板 | ACE STAINLESS STEEL CORP LTD | 中国 | $51.4K |
| 2026-04-01 | 冷轧不锈钢薄板 | ACE STAINLESS STEEL CORP LTD | 中国 | $51.4K |
| 2025-12-29 | 冷轧不锈钢薄板 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $49.4K |
| 2025-09-22 | 冷轧不锈钢薄板 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2025-09-11 | 冷轧不锈钢薄板 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-08-26 | 冷轧不锈钢薄板 | CRYSTAL QUEEN LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-08-26 | 冷轧不锈钢薄板 | CRYSTAL QUEEN LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-08-08 | 冷轧不锈钢薄板 | CRYSTAL QUEEN LTD | 中国 | $25.7K |