AN BINH ENVIRONMENTAL TECHNICAL TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他催化剂制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT MôI TRườNG AN BìNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$26.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317947093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY879DDM |
| 成立日期 | 2023-07-21 |
| 联系地址 | 63/48 Đường 9, Khu phố 3, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.09 ,Lầu 5, Toà Nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | 0966826749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $26.5K |
| 中国 | 2 | $380 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 美国 | 2 | $26.5K | 其他乙烯聚合物、工业用芳香物质 |
| HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $300 | 猫狗饲料、非活性酵母 |
| SH YFZ INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $80 | 其他着色制剂、980720 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-31 | 其他着色制剂 | SH YFZ INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-05-06 | 毒素及微生物培养物 | HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $150 |
| 2025-05-06 | 毒素及微生物培养物 | HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $150 |
| 2025-02-12 | 其他催化剂制剂 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 美国 | $12.7K |
| 2023-10-18 | 其他催化剂制剂 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 美国 | $4.6K |
| 2023-10-18 | 其他催化剂制剂 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 美国 | $4.6K |
| 2023-10-18 | 其他催化剂制剂 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 美国 | $4.6K |