Indochina Engine & Marine Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Hàng Hải Và Động Cơ Đông Dương
56
进口笔数
0
出口笔数
$3.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106108652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5FQ2C1 |
| 成立日期 | 2013-02-21 |
| 联系地址 | Số 8c, ngõ 47, phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HÀNG HẢI VÀ ĐỘNG CƠ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA ENGINE AND MARINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8c, ngõ 47, phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842437535763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $1.77M |
| 芬兰 | 4 | $422.6K |
| 丹麦 | 2 | $285.1K |
| 德国 | 4 | $264.2K |
| 韩国 | 9 | $236.6K |
| 美国 | 19 | $70.2K |
| 奥地利 | 1 | $41.1K |
| 意大利 | 12 | $18.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $6.2K |
| 法国 | 5 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 芬兰 | 4 | $421.8K | 其他锌制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 丹麦 | 2 | $285.1K | 钢铁螺钉螺栓、船用柴油机 |
| Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $232.7K | 齿轮及变速器、75-375千伏安柴油发电机 |
| Kohler Co. | 美国 | 4 | $53.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 意大利 | 3 | $11.2K | 橡胶防撞垫、其他钢铁制品 |
| Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 6 | $6.6K | 内燃机滤油器、垫片套装 |
| Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $6.2K | 发动机泵、速度表转速表 |
| Discovery Energy LLC | 巴布亚新几内亚 | 8 | $6.1K | 内燃机滤油器、其他橡胶带 |
| Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 法国 | 3 | $4.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Discovery Energy LLC | 2 | $3.9K | 泵零件、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 内燃机滤油器 | DISCOVERY ENERGY LLC | 意大利 | $197 |
| 2026-04-12 | 内燃机滤油器 | DISCOVERY ENERGY LLC | 意大利 | $197 |
| 2026-03-28 | 垫片套装 | DISCOVERY ENERGY LLC | 意大利 | $82 |
| 2026-03-28 | 其他离心泵 | DISCOVERY ENERGY LLC | 韩国 | $604 |
| 2026-03-28 | 其他橡胶带 | DISCOVERY ENERGY LLC | 美国 | $109 |
| 2026-03-28 | 垫片套装 | DISCOVERY ENERGY LLC | 意大利 | $465 |
| 2026-03-28 | 非泡沫橡胶密封件 | DISCOVERY ENERGY LLC | 意大利 | $321 |
| 2026-03-28 | 泵零件 | DISCOVERY ENERGY LLC | 韩国 | $169 |
| 2026-03-28 | 内燃机滤油器 | DISCOVERY ENERGY LLC | 印度 | $60 |
| 2026-03-13 | 压力测量仪 | STANG INDUSTRIES INC | 美国 | $40 |