Indochina Engine & Marine Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 内燃机滤油器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Hàng Hải Và Động Cơ Đông Dương

56
进口笔数
0
出口笔数
$3.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $307.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $214.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $430.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.55M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $263.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $415 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $394 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $307.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $214.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $430.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.55M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $263.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $415 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $394 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106108652
企查查编码QVNN5FQ2C1
成立日期2013-02-21
联系地址Số 8c, ngõ 47, phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HÀNG HẢI VÀ ĐỘNG CƠ ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称INDOCHINA ENGINE AND MARINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8c, ngõ 47, phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+842437535763
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842123内燃机滤油器
841391泵零件
401039其他橡胶带
848490垫片套装
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
841330发动机泵
790700其他锌制品
840810船用柴油机
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$1.77M
芬兰4$422.6K
丹麦2$285.1K
德国4$264.2K
韩国9$236.6K
美国19$70.2K
奥地利1$41.1K
意大利12$18.8K
澳大利亚2$6.2K
法国5$4.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokyo Engineering Services Co., Ltd.芬兰4$421.8K其他锌制品、钢铁螺钉螺栓
Tokyo Engineering Services Co., Ltd.丹麦2$285.1K钢铁螺钉螺栓、船用柴油机
Tokyo Engineering Services Co., Ltd.韩国2$232.7K齿轮及变速器、75-375千伏安柴油发电机
Kohler Co.美国4$53.7K阀门龙头、阀门零件
Tokyo Engineering Services Co., Ltd.意大利3$11.2K橡胶防撞垫、其他钢铁制品
Tokyo Engineering Services Co., Ltd.巴布亚新几内亚6$6.6K内燃机滤油器、垫片套装
Tokyo Engineering Services Co., Ltd.澳大利亚2$6.2K发动机泵、速度表转速表
Discovery Energy LLC巴布亚新几内亚8$6.1K内燃机滤油器、其他橡胶带
Tokyo Engineering Services Co., Ltd.法国3$4.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Discovery Energy LLC2$3.9K泵零件、内燃机滤油器

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12内燃机滤油器DISCOVERY ENERGY LLC意大利$197
2026-04-12内燃机滤油器DISCOVERY ENERGY LLC意大利$197
2026-03-28垫片套装DISCOVERY ENERGY LLC意大利$82
2026-03-28其他离心泵DISCOVERY ENERGY LLC韩国$604
2026-03-28其他橡胶带DISCOVERY ENERGY LLC美国$109
2026-03-28垫片套装DISCOVERY ENERGY LLC意大利$465
2026-03-28非泡沫橡胶密封件DISCOVERY ENERGY LLC意大利$321
2026-03-28泵零件DISCOVERY ENERGY LLC韩国$169
2026-03-28内燃机滤油器DISCOVERY ENERGY LLC印度$60
2026-03-13压力测量仪STANG INDUSTRIES INC美国$40

相关企业 · 同类产品

Indochina Engine & Marine Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →