AT Express Delivery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 明信片贺卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AT EXPRESS DELIVERY
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$11.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316506498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8B3HAER |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | A75/6A/61 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AT EXPRESS DELIVERY |
| 企业英文名称 | AT EXPRESS DELIVERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A75/6A/61 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0345303304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030563 | 盐渍鱼(非鳀鱼) |
| 030616 | 冷冻冷水虾及对虾 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $9.2K |
| 美国 | 7 | $2.6K |
| 泰国 | 2 | $120 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pascale Editions Jocabox | 法国 | 2 | $9.2K | 明信片贺卡 |
| Vo Thuy Duong | 美国 | 1 | $1.2K | 混合香料、眼妆品 |
| Idaz Hua | 美国 | 2 | $539 | 非棉针织背心、修甲套装 |
| Trang Truong | 美国 | 1 | $246 | 其他食品制剂、高淀粉木薯 |
| Rite Aid Innovation Center | 美国 | 1 | $224 | 瓷制装饰品 |
| Khoi Le | 美国 | 1 | $217 | 机床零件、其他纺织连衣裙 |
| Phuong Ballard | 美国 | 1 | $95 | 干鳕鱼、其他干鱼 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $60 | 高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| SCG Chemicals ICO Polymers Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $60 | 高密度聚乙烯、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他纺织裙 | TRANG TRUONG | 美国 | $240 |
| 2025-10-28 | 非热带木框 | TRANG TRUONG | 美国 | $3 |
| 2025-10-28 | 木衣架 | TRANG TRUONG | 美国 | $3 |
| 2025-07-23 | 辣椒粉 | PHUONG BALLARD | 美国 | $2 |
| 2025-07-23 | 冻冷水虾 | PHUONG BALLARD | 美国 | $12 |
| 2025-07-23 | 鲜洋葱青葱 | PHUONG BALLARD | 美国 | $8 |
| 2025-07-23 | 其他干鱼 | PHUONG BALLARD | 美国 | $14 |
| 2025-07-23 | 干制墨鱼鱿鱼 | PHUONG BALLARD | 美国 | $12 |
| 2025-07-23 | 盐渍鱼(非鳀鱼) | PHUONG BALLARD | 美国 | $6 |
| 2025-07-23 | 餐刀 | PHUONG BALLARD | 美国 | $5 |